xe nhà lưu động
Sau khi qua đêm trong xe motorhome, chúng tôi thức dậy với cảnh bình minh tuyệt đẹp bên hồ.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến xe tiện ích như "xe cắm trại", "xe tải nhỏ" và "xe tải".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
xe nhà lưu động
Sau khi qua đêm trong xe motorhome, chúng tôi thức dậy với cảnh bình minh tuyệt đẹp bên hồ.
a vehicle designed for travel that contains facilities for sleeping, cooking, and living outdoors
xe kéo du lịch
Gia đình đã mua một xe kéo du lịch rộng rãi để khám phá các điểm cắm trại khác nhau trên khắp đất nước.
bánh xe thứ năm
Bánh xe thứ năm mang lại tất cả tiện nghi của nhà, bao gồm cả bếp và phòng tắm đầy đủ, khiến những chuyến đi đường dài trở nên thú vị.
xe cắm trại gập được
Xe cắm trại pop-up mở ra thành một khu vực ngủ ấm cúng với nhiều không gian cho gia đình chúng tôi.
xe tải camper
Kích thước nhỏ gọn của xe camper bán tải giúp dễ dàng di chuyển qua những điểm chật hẹp trên đường nông thôn.
xe chở đồ chơi
Đường dốc của xe chở đồ chơi giúp việc chất và dỡ xe địa hình dễ dàng cho những chuyến đi cuối tuần.
rơ moóc hình giọt nước
Kích thước nhỏ của trailer hình giọt nước cho phép chúng tôi dễ dàng di chuyển qua các khu cắm trại chật hẹp.
xe tải chuyển đổi
Chiếc xe tải chuyển đổi được trang bị một bếp nhỏ và giường gấp để có những chuyến đi qua đêm thoải mái.
RV mô hình công viên
Khu cắm trại cung cấp một số tiện nghi đặc biệt dành cho chủ sở hữu mô hình RV công viên.
một chiếc xe buýt trường học được chuyển đổi sử dụng làm phương tiện giải trí hoặc ngôi nhà nhỏ
Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định đi du lịch khắp đất nước trên chiếc skoolie của mình, tận hưởng sự tự do của con đường mở.
một chiếc Winnebago
Gia đình đã đỗ chiếc Winnebago của họ bên hồ vào cuối tuần.
xe trượt tuyết
Chúng tôi thuê một xe trượt tuyết để khám phá vùng hoang dã Bắc Cực xa xôi.
xe trượt tuyết đệm khí
Quân đội triển khai xe trượt tuyết không khí để vận chuyển nhanh chóng qua các khu vực Bắc Cực trong các hoạt động mùa đông.
một sandrail
Chiếc sandrail được chế tạo riêng của anh ấy có động cơ mạnh mẽ và khung gầm được gia cố cho điều kiện địa hình khắc nghiệt.
xe buggy bãi biển
Chiếc xe buggy bãi biển lăn êm ái trên bờ cát, mang lại một chuyến đi thú vị.
xe máy địa hình
Họ thuê xe máy địa hình để khám phá núi rừng và tận hưởng cảm giác mạnh khi đi off-road.
xe đạp leo núi
Họ mang xe đạp leo núi của họ lên núi để có một cuộc phiêu lưu cuối tuần.
xe jeep
Cô ấy lái chiếc jeep của mình qua những con đường mòn lầy lội trong rừng, tận hưởng cảm giác mạnh của việc off-road.
xe địa hình
Khu nghỉ dưỡng cung cấp các chuyến tham quan có hướng dẫn qua địa hình gồ ghề trên xe địa hình.
phương tiện di chuyển bằng trục vít
Xe chạy bằng trục vít được thiết kế cho các hoạt động quân sự, đặc biệt là trong các môi trường đầy thách thức như sa mạc và đầm lầy.
xe tải nhỏ
Họ chất đầy xe van nhỏ với đồ cắm trại cho chuyến đi cuối tuần của họ.
xe ô tô nhỏ
Chiếc minivan có rất nhiều không gian cho trẻ em và đồ thể thao của chúng.
xe tải nặng
Đường cao tốc đã bị đóng tạm thời để cho phép xe tải nặng vận chuyển máy móc cỡ lớn.
xe tải
Chiếc xe tải đã giao một lô hàng lớn đến kho.
xe nâng
Xe nâng hết nhiên liệu, vì vậy họ phải đợi kỹ thuật viên đến đổ đầy lại.
xe tải thùng
Doanh nghiệp dịch vụ ăn uống sử dụng xe tải thùng để giao đồ ăn đến các sự kiện và tiệc tùng.
khung gầm cabin
Cấu hình khung gầm cabin phổ biến trong các doanh nghiệp cần thiết lập xe tải chuyên dụng cho các ngành công nghiệp khác nhau.
xe tải ben
Họ đã thuê một xe tải ben để di chuyển tất cả các vật liệu cảnh quan cho dự án.
xe tải thùng phẳng
Nông dân thường sử dụng xe tải thùng phẳng để vận chuyển những kiện cỏ khô từ cánh đồng về kho.
xe tải chở gỗ
Do đèo núi hẹp, xe tải chở gỗ phải điều hướng cẩn thận quanh các khúc cua chặt chẽ.
xe tải nhỏ
Anh ấy đã biến chiếc xe tải panel cũ thành một xưởng di động cho doanh nghiệp mộc của mình.
xe tải thùng kín
Anh ấy chất các công cụ và vật tư vào xe tải panel trước khi đến công trường xây dựng.
xe đẩy nền tảng
Nhân viên khách sạn đã chất hành lý lên một xe tải nền để chuyển đến phòng của khách.
xe bán tải
Cô ấy luôn lấy chiếc xe bán tải của mình khi cần chở đồ dùng làm vườn.
đầu kéo
Máy kéo được kết nối với một trailer làm lạnh để vận chuyển các mặt hàng dễ hỏng.
xe đầu kéo
Kiểm tra an toàn là rất quan trọng để duy trì độ tin cậy của xe đầu kéo trên đường.
xe cứu hộ
Xe cứu hộ đã đến nhanh chóng để di chuyển chiếc xe bị hỏng ra khỏi đường cao tốc.
xe tải chuyển nhà
Xe tải chuyển nhà đến sớm vào buổi sáng, và những người chuyển nhà nhanh chóng bắt đầu xếp các hộp và đồ đạc.
tàu chở dầu
Một chiếc xe bồn đã chuyển nước ngọt đến vùng bị ảnh hưởng bởi hạn hán.
xe ben
Sau khi đổ đầy cát vào xe ben, tài xế nghiêng thùng xe để dỡ hàng tại khu vực quy định.
xe thể thao đa dụng
Cô ấy thích một xe thể thao đa dụng vì sự thoải mái và vị trí lái cao hơn.
xe tự hành
Các bệnh viện ngày càng áp dụng xe tự hành để vận chuyển thuốc và vật tư đến các khoa khác nhau.
xe cút kít
Đội xây dựng đã sử dụng một xe cút kít để di chuyển gạch quanh công trường.
xe moóc ngựa
Xe moóc ngựa có đủ chỗ cho hai con ngựa và đồ đạc của chúng.
xe đẩy tay
Xe đẩy tay là thiết bị cần thiết để vận chuyển các thiết bị lớn mà không làm căng lưng.
xe đẩy mặt phẳng
Trong quá trình di chuyển văn phòng, một xe đẩy mặt phẳng đã tỏ ra vô giá trong việc vận chuyển các tủ hồ sơ nặng.
xe nâng pallet
Cô ấy vận hành xe nâng pallet một cách trơn tru, nâng các pallet xếp chồng lên xe tải.
xe ngựa
Chiếc xe ngựa kêu cót két dọc theo con đường đất, chở đồ dùng cho chuyến đi cắm trại.
xe đạp chở hàng
Các doanh nghiệp địa phương ngày càng sử dụng xe đạp chở hàng để giao hàng, giảm lượng khí thải carbon và di chuyển dễ dàng hơn trong giao thông.
động cơ hơi nước kéo
Một đội ngựa đã được thay thế bằng động cơ kéo để kéo gỗ ra khỏi rừng.
xe tải chở hàng
Chúng tôi đã thuê một xe tải chở hàng vào cuối tuần để chuyển đồ đạc từ căn hộ cũ sang ngôi nhà mới.