Giao Thông Đường Bộ - Xe cổ và xe ngựa lịch sử

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến phương tiện và xe ngựa lịch sử như "dandy horse", "litter" và "phaeton".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Giao Thông Đường Bộ
steam car [Danh từ]
اجرا کردن

xe hơi chạy bằng hơi nước

Ex: The White steam car , manufactured by the White Sewing Machine Company , gained attention for its powerful engine and elegant design .

Chiếc xe hơi chạy bằng hơi nước White, được sản xuất bởi White Sewing Machine Company, đã thu hút sự chú ý nhờ động cơ mạnh mẽ và thiết kế thanh lịch.

steam tricycle [Danh từ]
اجرا کردن

xe ba bánh hơi nước

Ex: Steam tricycles were popular among enthusiasts during the Victorian era .

Xe ba bánh hơi nước rất được ưa chuộng trong giới đam mê thời đại Victoria.

dandy horse [Danh từ]
اجرا کردن

ngựa dandy

Ex: Riding a dandy horse required good balance and coordination , as there were no pedals to assist the rider .

Lái một chiếc dandy horse đòi hỏi sự cân bằng và phối hợp tốt, vì không có bàn đạp để hỗ trợ người lái.

velocipede [Danh từ]
اجرا کردن

xe đạp ba bánh

Ex: The velocipede on display had a small seat and three wheels , perfect for beginners .

Chiếc xe đạp ba bánh trưng bày có một chỗ ngồi nhỏ và ba bánh xe, hoàn hảo cho người mới bắt đầu.

forecar [Danh từ]
اجرا کردن

forecar

Ex: During the early 1900s , forecars were a popular mode of transport for those who wanted to travel with a companion .

Vào đầu những năm 1900, forecars là một phương tiện giao thông phổ biến cho những ai muốn đi du lịch cùng bạn đồng hành.

gyrocar [Danh từ]
اجرا کردن

gyrocar

Ex: Despite its futuristic design , the gyrocar failed to gain commercial success due to its high production costs .

Mặc dù có thiết kế tương lai, gyrocar đã không đạt được thành công thương mại do chi phí sản xuất cao.

litter [Danh từ]
اجرا کردن

kiệu

Ex: During parades , nobles often rode in decorated litters .

Trong các cuộc diễu hành, quý tộc thường cưỡi trên những kiệu được trang trí.

coach [Danh từ]
اجرا کردن

xe ngựa

Ex: The coach was beautifully decorated with gold trim .

Xe ngựa được trang trí đẹp mắt với viền vàng.

tilbury [Danh từ]
اجرا کردن

xe tilbury

Ex: With a flourish , he helped her into the tilbury , and they set off toward the estate .

Với một cử chỉ thanh lịch, anh giúp cô lên chiếc tilbury, và họ lên đường về điền trang.

sulky [Danh từ]
اجرا کردن

xe sulky

Ex: Sulkies are designed to be fast and lightweight .

Xe sulky được thiết kế để nhanh và nhẹ.

hansom cab [Danh từ]
اجرا کردن

xe ngựa hansom

Ex: Hansom cabs were a popular means of transport in Victorian London .

Hansom cabs là phương tiện giao thông phổ biến ở London thời Victoria.

rickshaw [Danh từ]
اجرا کردن

xe kéo

Ex: In many Asian cities , rickshaws provide an affordable and convenient mode of transportation for short distances .

Tại nhiều thành phố châu Á, xe kéo cung cấp một phương tiện giao thông giá cả phải chăng và tiện lợi cho quãng đường ngắn.

sleigh [Danh từ]
اجرا کردن

xe trượt tuyết

Ex: The couple enjoyed the quiet , scenic journey in their cozy sleigh .

Cặp đôi tận hưởng hành trình yên tĩnh, đẹp như tranh trong chiếc xe trượt tuyết ấm cúng của họ.

phaeton [Danh từ]
اجرا کردن

xe ngựa bốn bánh nhẹ

Ex: She arrived at the ball in a splendid phaeton drawn by two chestnut horses .

Cô ấy đến buổi dạ hội trong một chiếc xe ngựa tuyệt đẹp được kéo bởi hai con ngựa hạt dẻ.

gig [Danh từ]
اجرا کردن

một chiếc xe ngựa hai bánh

Ex: Gigs were popular for their simplicity and ease of use .

Gigs được ưa chuộng vì sự đơn giản và dễ sử dụng.

landau [Danh từ]
اجرا کردن

xe landau

Ex: The landau 's roof was lowered to enjoy the spring breeze .

Mui xe landau đã được hạ xuống để tận hưởng làn gió mùa xuân.

brougham [Danh từ]
اجرا کردن

brougham

Ex: The brougham smoothly navigated the cobblestone streets .

Chiếc brougham di chuyển êm ái trên những con đường lát đá.

chaise [Danh từ]
اجرا کردن

xe ngựa nhẹ

Ex: Chaises were popular for their lightness and ease of use .

Chaises được ưa chuộng vì sự nhẹ nhàng và dễ sử dụng.

stagecoach [Danh từ]
اجرا کردن

xe ngựa chở khách

Ex: Travelers often relied on stagecoaches for intercity transport .

Du khách thường dựa vào xe ngựa để di chuyển giữa các thành phố.

barouche [Danh từ]
اجرا کردن

xe ngựa bốn bánh

Ex: The barouche 's elegant design made it a favorite for formal occasions .

Thiết kế thanh lịch của barouche khiến nó trở thành lựa chọn yêu thích cho các dịp trang trọng.

dog sled [Danh từ]
اجرا کردن

xe trượt tuyết do chó kéo

Ex: They trained their dogs for months to prepare for the dog sled race .

Họ đã huấn luyện chó của mình trong nhiều tháng để chuẩn bị cho cuộc đua xe trượt tuyết do chó kéo.

victoria [Danh từ]
اجرا کردن

victoria

Ex: In period dramas , characters often travel through the countryside in a victoria , showcasing the elegance of the era .

Trong các bộ phim truyền hình thời kỳ, các nhân vật thường đi du lịch qua vùng nông thôn bằng một chiếc victoria, thể hiện sự thanh lịch của thời đại.

travois [Danh từ]
اجرا کردن

travois

Ex: Early explorers in North America relied on travois to transport their supplies across rugged terrain .

Những nhà thám hiểm đầu tiên ở Bắc Mỹ đã dựa vào travois để vận chuyển hàng hóa qua địa hình gồ ghề.

cart [Danh từ]
اجرا کردن

xe ngựa

Ex: The horse pulled the cart slowly down the dusty road .

Con ngựa kéo xe bò chậm rãi xuống con đường đầy bụi.