Ý Kiến và Lập Luận - Quan điểm trong thảo luận
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến quan điểm trong thảo luận như "đánh giá sai", "suy luận" và "ấn tượng".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
used to suggest that the opposite of what has been stated may be closer to the truth
used to introduce one's personal opinion or perspective on a topic, emphasizing on the fact that it is their personal view
used to mean one does not have a strong preference and is happy to go along with whatever others decide
an abbreviation that is used in texting to express one's personal opinion about a particular subject
một cách thành thật
Thành thật mà nói, tôi không nghĩ rằng dự án sẽ được hoàn thành đúng hạn mà không có thêm nguồn lực.
có khuynh hướng
Anh ấy có xu hướng ủng hộ chính sách mới, nhưng trước tiên anh ấy muốn nghe thêm thảo luận.
suy luận
Giáo viên thường yêu cầu học sinh suy luận ý nghĩa của từ từ ngữ cảnh của câu.
suy luận
Giáo viên khuyến khích học sinh luyện tập đưa ra suy luận trong khi đọc để nâng cao kỹ năng hiểu của họ.
một cách không linh hoạt
Cô ấy cứng nhắc khăng khăng tuân theo kế hoạch ban đầu bất chấp những thách thức mới.
according to one’s opinion
used to express what one thinks or believes, which is not necessarily a fact
chen ngang
Anh ấy chen vào một nhận xét mỉa mai làm giảm căng thẳng.
sự không khoan nhượng
Sự cứng rắn của anh ấy trong các cuộc đàm phán đã khiến việc đạt được thỏa thuận trở nên bất khả thi.
trọng tài
Trong trượt băng nghệ thuật, mỗi trọng tài chấm điểm dựa trên kỹ thuật, nghệ thuật và thực hiện.
phán đoán
Đánh giá của giáo viên về hiệu suất của học sinh được dựa trên một số tiêu chí.
đánh giá
Anh ấy đánh giá trình độ của ứng viên trước khi đưa ra quyết định tuyển dụng.
to keep one's thoughts or plans to oneself and not share them with others
khuynh hướng
Xu hướng chính trị của anh ấy rõ ràng trong các bài phát biểu vận động tranh cử.
nghiêng về
Cô ấy có xu hướng chính trị nghiêng về cánh tả.
khẳng định
Họ khẳng định rằng sản phẩm của họ là tốt nhất trên thị trường dựa trên phản hồi của khách hàng.
to ascertain that one's feeling, opinion, point of view, etc. is considered, understood, or has an impact
đánh giá sai
Anh ấy đánh giá sai tình hình và đưa ra quyết định sau này được chứng minh là không khôn ngoan.
lỗi
sai lầm
Anh ấy đã nhầm lẫn khi nghĩ rằng mình có thể hoàn thành dự án một mình trong một ngày.
một cách sai lầm
Nhiều người nhầm tưởng rằng dơi bị mù.
đúc khuôn
Những câu chuyện truyền cảm hứng của các nhà lãnh đạo vĩ đại đã định hình nguyện vọng của cô.
bài phê bình
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô đã nhận được những đánh giá sáng chói trên các tạp chí văn học khắp cả nước.