Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C1 - Tin Tức và Mạng Lưới
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về tin tức và mạng, chẳng hạn như "người dẫn chương trình", "ăng-ten", "kiểm duyệt viên", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ C1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
someone who introduces news on a live TV or radio program by other broadcasters

người dẫn chương trình, phát thanh viên
Sau nhiều thập kỷ trong ngành, ông đã nghỉ hưu như một trong những người dẫn chương trình được kính trọng nhất trong báo chí truyền hình.
a woman on TV or radio who tells people about the weather and describes it

người dẫn bản tin thời tiết, nữ dự báo thời tiết
Là một nhà khí tượng học dày dạn kinh nghiệm, cô gái thời tiết cung cấp các bản tin thời tiết với sự tự tin và chuyên môn.
someone who writes a piece to be published in a newspaper or magazine

người đóng góp, cộng tác viên
Tạp chí có một chuyên mục được viết bởi một cộng tác viên nổi tiếng mỗi tháng.
someone employed by a TV or radio station or a newspaper to report news from a particular country or on a particular matter

phóng viên, phóng viên đặc biệt
Phóng viên thể thao của đài phát thanh cung cấp bình luận trực tiếp từ các sự kiện thể thao lớn.
someone who sits around and watches TV a lot

khoai tây đi văng, người nghiện xem TV
Việc thiếu hoạt động thể chất và xem TV liên tục đã biến anh ta thành một củ khoai tây đi văng.
freelance photographers who aggressively pursue and take pictures of celebrities, often in invasive or intrusive ways

paparazzi, nhiếp ảnh gia săn ảnh người nổi tiếng
Nữ diễn viên đã thuê bảo vệ để che chắn cô ấy khỏi paparazzi trong khi tham dự buổi ra mắt phim.
someone who pays, at given intervals, to receive a publication or service

người đăng ký, thuê bao
Những người đăng ký mới nhận được quà tặng chào mừng khi đăng ký dịch vụ.
a device that is used to send and receive signals

ăng-ten, thiết bị thu phát
Tháp điện thoại di động có nhiều ăng-ten để truyền và nhận tín hiệu từ các thiết bị di động.
the specific number of waves that pass a point every second

tần số
Các tần số cao hơn của ánh sáng, chẳng hạn như tia cực tím và tia X, có bước sóng ngắn hơn.
the distance between a point on a wave of energy and a similar point on the next wave

bước sóng, độ dài của sóng
Bước sóng của sóng âm ảnh hưởng đến độ cao của âm thanh, với bước sóng ngắn hơn tạo ra âm thanh cao hơn.
to remove parts of something such as a book, movie, etc. and prevent the public from accessing them for political, moral, or religious purposes

kiểm duyệt, cắt bỏ
Trong thời chiến, các tờ báo thường bị kiểm duyệt để ngăn chặn việc tiết lộ thông tin nhạy cảm.
to pick up broadcast signals

nhận, bắt
Máy thu GPS trong thiết bị cầm tay nhận tín hiệu từ vệ tinh để xác định vị trí chính xác của nó.
to broadcast or show something on TV

phát sóng truyền hình, chiếu trên truyền hình
Mạng lưới sẽ phát sóng bộ phim tài liệu đặc biệt về các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
to watch a TV program or listen to a radio show

bắt sóng, kết nối
Mọi người từ khắp nơi trên thế giới có thể bắt sóng trực tuyến để xem buổi phát trực tiếp của buổi hòa nhạc.
a brief news program that is broadcast on the radio or television

bản tin, tin tức ngắn
Giám đốc điều hành của công ty đã phát biểu với nhân viên trong một bản tin về những thay đổi sắp tới trong tổ chức.
a spoken description of an event while it is taking place, particularly on TV or radio

bình luận
Phim tài liệu về thiên nhiên được nâng cao nhờ bình luận hấp dẫn của người dẫn chuyện.
an item of news that is given the most prominence in a news broadcast, magazine, or newspaper

tin chính, tiêu đề chính
Bài báo chính của tạp chí về sức khỏe và hạnh phúc đã khơi dậy một cuộc trò chuyện toàn quốc.
a place in radio or television stations or a newspaper office where news is reviewed and put together to be broadcast or published

phòng tin tức, newsroom
Phòng tin tức được trang bị công nghệ hiện đại nhất để hỗ trợ sản xuất nội dung chất lượng cao.
the time at which the largest number of people are watching TV or listening to the radio

giờ vàng, prime time
Phát thanh viên truyền tin buổi tối trong giờ vàng, tiếp cận hàng triệu khán giả.
the total number of copies of a newspaper or magazine distributed, including both sales and delivery to readers

lượng phát hành, số lượng lưu hành
Báo cáo đã so sánh số liệu lượng phát hành của hai tờ nhật báo.
a story or article cut from a newspaper or magazine to be kept

bài báo cắt ra, mẩu báo cắt
Là một nhà báo, tôi thường lưu lại bài cắt từ các bài báo đã xuất bản của mình như một bản ghi về công việc và thành tích.
the act of collecting news item for broadcast or publication

thu thập tin tức, tổng hợp thông tin
Việc thu thập tin tức hiệu quả đòi hỏi các nhà báo phải tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và xác minh thông tin để duy trì uy tín với khán giả của họ.
a small and simple form of newspaper with only few pages

tờ thông tin, bản tin
Tổ chức xuất bản một tờ thông tin hàng tháng giới thiệu những câu chuyện về nỗ lực nhân đạo của họ trên khắp thế giới.
one of a series of publications produced regularly

số, ấn bản
Bài điều tra của tờ báo trong số tuần trước đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận công khai về tính minh bạch của chính phủ.
the act or profession of reporting news articles in newspapers or magazines mainly through photographs

nhiếp ảnh báo chí, báo ảnh
Với sự phát triển của mạng xã hội, nhiếp ảnh báo chí nghiệp dư đã trở nên phổ biến hơn, cho phép những cá nhân bình thường ghi lại và chia sẻ các sự kiện tin tức trong thời gian thực.
an occasion arranged by a politician or other famous people to be photographed while doing something that they think will popularize them

cơ hội chụp ảnh, buổi chụp ảnh
Người phụ trách bảo tàng đã sắp xếp một buổi chụp ảnh với một nghệ sĩ nổi tiếng để quảng bá cho một triển lãm sắp tới.
a publication, especially about a technical subject, that is produced regularly

ấn phẩm định kỳ
Tổng biên tập giám sát lịch trình sản xuất của ấn phẩm định kỳ, đảm bảo xuất bản kịp thời mỗi số.
a publication produced four times a year

hàng quý, ấn phẩm hàng quý
Là một thành viên của hiệp hội lịch sử, tôi thích đọc ấn phẩm hàng quý, nó đi sâu vào lịch sử địa phương và nỗ lực bảo tồn.
a newspaper with smaller pages and many pictures, covering stories about famous people and not much serious news

báo lá cải, tờ báo giật gân
Các báo lá cải thường dựa vào các nguồn tin ẩn danh và báo cáo suy đoán để thu hút độc giả bằng những câu chuyện giật gân.
the number of people who read a particular magazine, newspaper, or book on a regular basis

số lượng độc giả, độc giả
Các biên tập viên cố gắng đáp ứng sở thích của độc giả bằng cách giới thiệu nhiều nội dung trong mỗi số.
the coverage of news by ordinary people, which is then shared on the Internet

báo chí công dân, báo chí cộng đồng
Báo chí công dân mang lại những góc nhìn mới mẻ, nhưng cũng làm dấy lên lo ngại về tính chính xác và xác minh thông tin được chia sẻ bởi các phóng viên không chuyên.
(of a person) not known by name

vô danh
Nhà báo đã nhận được một mẹo ẩn danh dẫn đến việc phát hiện ra một vụ bê bối tham nhũng lớn.
drawing a lot of public attention or interest

nổi tiếng, được chú ý nhiều
Vụ bê bối liên quan đến một nhân vật công chúng nổi tiếng chiếm lĩnh các tiêu đề trong nhiều tuần, gây ra sự quan tâm và tranh luận sôi nổi từ công chúng.
existing or occurring across a country

toàn quốc, trên phạm vi cả nước
Lệnh cấm trên toàn quốc hút thuốc ở nơi công cộng đã cải thiện chất lượng không khí và sức khỏe cộng đồng.
one of the main methods of radio broadcasting with a high sound quality

điều chế tần số
Hiểu biết về điều chế tần số là điều cần thiết cho bất kỳ ai học ngành kỹ thuật điện tử và truyền thông.
a document listing the options or candidates used in voting

phiếu bầu, phiếu
Mỗi lá phiếu đã được kiểm tra độ chính xác trước khi phân phát.
a service delivering written news and information through television, currently replaced by other information services provided on a television network

teletext, văn bản truyền hình
Một số quốc gia vẫn sử dụng teletext để thông báo dịch vụ công và cảnh báo khẩn cấp trên các kênh truyền hình.
