người dẫn chương trình
Cô ấy trở thành một cái tên quen thuộc với vai trò người dẫn chương trình của chương trình tin tức buổi tối.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về tin tức và mạng, chẳng hạn như "người dẫn chương trình", "ăng-ten", "kiểm duyệt viên", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ C1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
người dẫn chương trình
Cô ấy trở thành một cái tên quen thuộc với vai trò người dẫn chương trình của chương trình tin tức buổi tối.
người dẫn bản tin thời tiết
Cô gái thời tiết cung cấp dự báo hàng ngày trên chương trình tin tức buổi sáng.
người đóng góp
Là một cộng tác viên thường xuyên của tờ báo địa phương, cô ấy thích chia sẻ những hiểu biết của mình về các sự kiện cộng đồng.
phóng viên
Là phóng viên của Nhà Trắng, cô ấy đưa tin về những diễn biến mới nhất từ thủ đô của quốc gia.
khoai tây đi văng
Lối sống không lành mạnh của anh ấy là một kẻ lười biếng đang ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của anh ấy.
paparazzi
Những tay săn ảnh đã theo dõi cặp đôi ở mọi nơi họ đến, cố gắng chụp những bức ảnh tự nhiên cho các tạp chí lá cải.
người đăng ký
Là một người đăng ký của tạp chí, cô ấy háo hức chờ đợi mỗi số hàng tháng.
ăng-ten
Chảo vệ tinh hoạt động như một ăng ten để nhận tín hiệu từ không gian.
tần số
Các tần số cao hơn của ánh sáng, chẳng hạn như tia cực tím và tia X, có bước sóng ngắn hơn.
bước sóng
Màu sắc của ánh sáng được xác định bởi bước sóng của nó, với bước sóng ngắn hơn xuất hiện màu xanh và bước sóng dài hơn xuất hiện màu đỏ.
kiểm duyệt
Trong thời chiến, các tờ báo thường bị kiểm duyệt để ngăn chặn việc tiết lộ thông tin nhạy cảm.
nhận
Chảo vệ tinh của chúng tôi nhận tín hiệu từ các vệ tinh quay quanh Trái Đất, cho phép chúng tôi xem các chương trình tin tức quốc tế.
phát sóng truyền hình
Đài địa phương sẽ phát sóng buổi hòa nhạc từ quảng trường thị trấn.
bắt sóng
Hàng triệu khán giả dự kiến sẽ theo dõi buổi ra mắt mùa của chương trình truyền hình ăn khách.
bản tin
Trường học gửi một bản tin hàng tuần để giữ cho phụ huynh được thông báo về các sự kiện sắp tới.
bình luận
Thính giả đã bật đài để nghe bình luận chuyên gia về cuộc tranh luận chính trị.
tin chính
Biên tập viên quyết định đưa cuộc khủng hoảng môi trường thành tin chính trên tờ báo ngày mai.
phòng tin tức
Biên tập viên đã triệu tập một cuộc họp trong phòng tin tức để thảo luận về việc đưa tin về cuộc bầu cử sắp tới.
giờ vàng
Bộ phim hài mới ra mắt tối nay trong giờ vàng, thu hút người xem ở mọi lứa tuổi.
lượng phát hành
Tạp chí có lượng phát hành 200 000 bản.
bài báo cắt ra
Văn phòng của nhà báo chất đầy những chồng bài báo cắt, mỗi cái đại diện cho một câu chuyện họ đã viết hoặc thấy đáng chú ý.
thu thập tin tức
Quá trình thu thập tin tức thường bao gồm phỏng vấn nhân chứng và thu thập dữ liệu từ các tuyên bố chính thức.
tờ thông tin
Như một phần của dự án trường học, chúng tôi đã tạo ra một tờ báo bao gồm các chủ đề liên quan đến sở thích và mối quan tâm của các bạn cùng lớp.
số
Tôi háo hức mong đợi từng số mới của loạt truyện tranh, nóng lòng theo dõi các cốt truyện đang diễn ra của các nhân vật yêu thích của tôi.
nhiếp ảnh báo chí
Nhiều khoảnh khắc biểu tượng trong lịch sử đã được bất tử hóa qua ống kính của nhiếp ảnh báo chí, định hình ký ức tập thể của chúng ta về những sự kiện quan trọng.
cơ hội chụp ảnh
Nhà quan hệ công chúng của người nổi tiếng đã sắp xếp một buổi chụp ảnh tại một sự kiện từ thiện để tạo ra hình ảnh tích cực.
ấn phẩm định kỳ
Tôi thích đọc số mới nhất của ấn phẩm định kỳ yêu thích của mình trong bữa sáng mỗi sáng.
hàng quý
Tôi đã đăng ký một tạp chí quý văn học có các truyện ngắn, thơ và tiểu luận từ các nhà văn mới nổi.
báo lá cải
Bất chấp danh tiếng về chuyện ngồi lê đôi mách, một số báo lá cải cũng đưa tin về những câu chuyện nghiêm túc bên cạnh tin đồn về người nổi tiếng.
số lượng độc giả
Tờ báo đã tiến hành một cuộc khảo sát để hiểu rõ hơn về nhân khẩu học và sở thích của độc giả.
báo chí công dân
Báo chí công dân đã đóng một vai trò quan trọng trong việc ghi chép và chia sẻ các cập nhật thời gian thực trong các cuộc biểu tình.
vô danh
Một nhà tài trợ ẩn danh đã đóng góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện, giúp tài trợ cho chương trình tiếp cận mới của nó.
nổi tiếng
Mối quan hệ nổi tiếng của người nổi tiếng đã thu hút sự giám sát liên tục của giới truyền thông và sự quan tâm của công chúng.
toàn quốc
Chiến dịch tiêm chủng trên toàn quốc nhằm mục đích miễn dịch cho toàn bộ dân số chống lại virus.
điều chế tần số
Các kỹ sư ưa chuộng điều chế tần số hơn điều chế biên độ vì khả năng chống nhiễu tín hiệu và tiếng ồn của nó.
a document listing the options or candidates used in voting
teletext
Người xem có thể truy cập các trang teletext bằng cách nhập số trang cụ thể bằng điều khiển từ xa của tivi.