tiết lộ
Các tài liệu bị rò rỉ đã tiết lộ chương trình giám sát bí mật của chính phủ.
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 4 - Đọc - Đoạn 1 (2) trong sách giáo trình Cambridge IELTS 17 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tiết lộ
Các tài liệu bị rò rỉ đã tiết lộ chương trình giám sát bí mật của chính phủ.
ưu tiên
Trong giờ cao điểm, xe buýt dừng ưu tiên thường xuyên hơn tại các ngã tư đông đúc.
kiếm ăn
Những con sóc thường xuyên kiếm ăn các loại hạt và hạt giống trong công viên.
thích hơn
Cô ấy thích chiếc váy màu xanh hơn là màu đỏ cho bữa tiệc.
chất dinh dưỡng
Kẽm là một vi chất dinh dưỡng quan trọng cho chức năng enzyme, và sự thiếu hụt của nó thường biểu hiện dưới dạng bệnh vàng lá giữa các gân trên lá mới.
dòng chảy mặt
Đất bị xói mòn bởi dòng chảy từ núi.
dễ bị ảnh hưởng
Các hệ thống máy tính cũ có xu hướng dễ bị ảnh hưởng bởi virus và phần mềm độc hại hơn so với các hệ thống mới hơn với phần mềm bảo mật được cập nhật.
sự xâm nhập
Sự xâm nhiễm của bọ vỏ cây đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của rừng.
something that serves to show, suggest, or point to a fact, condition, or situation
tiêu thụ
Việc tiêu thụ một chế độ ăn uống cân bằng cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho sức khỏe tổng thể là rất quan trọng.
xâm chiếm
Thành phố bị tắc nghẽn giao thông trong giờ cao điểm, gây ra sự chậm trễ và thất vọng cho người đi lại.
trái cây có múi
Anh ấy ngạc nhiên bởi vị chua của quả quất, một loại trái cây họ cam quýt nhỏ và chua.
cổ phần
Nhà đầu tư mạo hiểm quyết định tăng cổ phần của họ trong công ty công nghệ sinh học sau kết quả thử nghiệm lâm sàng tích cực.
liên tưởng
Thương hiệu rất muốn tạo ra các quảng cáo giúp người tiêu dùng liên kết cảm xúc tích cực với sản phẩm của họ.
bằng chứng
người mang
Một số động vật có thể đóng vai trò là vật chủ mang bệnh như bệnh dại, gây nguy cơ cho con người và các động vật khác.
sốt rét
Tổ chức y tế đã phân phát màn chống muỗi để giúp ngăn ngừa sự lây lan của bệnh sốt rét.
chỉ ra
Giáo viên đã chỉ ra những phần quan trọng nhất của cuốn sách cho học sinh.
khan hiếm
Công việc khan hiếm ở thị trấn nông thôn, buộc nhiều cư dân phải đi làm ở các thành phố lân cận.
extremely important or essential
đậu
Dơi thường đậu trong hang vào ban ngày để tránh ánh sáng mặt trời.
thiêng liêng
Tôn trọng người lớn tuổi là một nguyên tắc thiêng liêng trong cộng đồng của họ.
tổ tiên
Họ đã thăm nghĩa trang cũ nơi nhiều tổ tiên của họ được chôn cất.
tiềm năng
Họ đã thảo luận về các giải pháp tiềm năng cho vấn đề trong buổi động não.
thúc đẩy
Các thành viên cộng đồng đã chung tay để thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương và tăng trưởng kinh tế.
có lợi cho cả hai
Chương trình tái chế đã có lợi cho cả hai bên đối với môi trường và nền kinh tế, vì nó giảm chất thải và tạo việc làm.
lắp đặt
Thợ điện được gọi đến để lắp đặt các thiết bị chiếu sáng trong căn phòng mới xây.
tối đa hóa
Nhóm hiện đang làm việc để tối đa hóa hiệu quả của quy trình sản xuất.
sản lượng
Báo cáo tài chính của công ty cho thấy sự gia tăng đáng kể về sản lượng, cho thấy năng suất và tăng trưởng thành công.
bền vững
Lịch trình làm việc bận rộn của anh ấy không bền vững, dẫn đến kiệt sức và giảm năng suất.
định lượng
Nhà kinh tế học sẽ định lượng tỷ lệ lạm phát bằng các phương pháp thống kê.
lạc quan
Thái độ lạc quan của anh ấy đã nâng cao tinh thần của mọi người xung quanh trong thời gian khó khăn.
thực hiện
Việc thực hiện một phân tích kỹ lưỡng về xu hướng thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới là điều cần thiết.
phát hiện
Phát hiện từ cuộc khảo sát đã nêu bật xu hướng ngày càng tăng trong sở thích của người tiêu dùng.
thái độ