có trách nhiệm
Nhân viên chịu trách nhiệm hoàn thành các nhiệm vụ được giao đúng hạn.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về quyết định và trách nhiệm, như "tùy tiện", "đủ điều kiện", "quyết đoán", v.v. được chuẩn bị cho người học trình độ C1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
có trách nhiệm
Nhân viên chịu trách nhiệm hoàn thành các nhiệm vụ được giao đúng hạn.
tùy tiện
Cô ấy cảm thấy quá trình lựa chọn là tùy tiện và không phản ánh trình độ của mình.
quyết đoán
Là một người quản lý quyết đoán, anh ấy không bao giờ ngần ngại đưa ra những quyết định khó khăn khi cần thiết.
đủ điều kiện
Chỉ những người đủ điều kiện nhận trợ cấp hưu trí mới có thể nộp đơn qua cổng thông tin trực tuyến.
có xu hướng
Anh ấy không có xu hướng mạo hiểm và thích một công việc ổn định với thu nhập đáng tin cậy.
do dự
Là người do dự về con đường sự nghiệp của mình, Emily liên tục tìm kiếm lời khuyên từ người khác, không thể tin tưởng vào quyết định của chính mình.
cứng nhắc
Cô ấy được biết đến là người cứng nhắc khi nói đến việc lên lịch các cuộc họp ngoài giờ làm việc.
ưa thích hơn
Cô ấy nhận thấy rằng sản phẩm hữu cơ là ưa thích hơn so với trái cây và rau quả được trồng thông thường.
không quyết định
Cô ấy vẫn chưa quyết định được nên học trường đại học nào, cân nhắc những ưu và nhược điểm của từng lựa chọn.
khinh thường
Anh ấy ghê tởm tham nhũng trong chính trị và ủng hộ sự minh bạch và trung thực.
hủy bỏ
Kháng cáo đã thành công, và thẩm phán đồng ý hủy bỏ phán quyết của bồi thẩm đoàn.
đảo ngược
Bản cập nhật phần mềm đã có những hậu quả ngoài ý muốn, buộc công ty phải đảo ngược các thay đổi.
phán quyết
Hội đồng thành phố đã quyết định chống lại việc xây dựng trung tâm mua sắm mới do lo ngại về môi trường.
to undertake an action, often involving risk or uncertainty
to think about something very carefully before doing it
xác nhận
Tòa phúc thẩm đã duy trì bản án, tuyên bố rằng phiên tòa đã được tiến hành công bằng.
sự ngưỡng mộ
Lòng dũng cảm của anh ấy trước nguy hiểm đã mang lại cho anh ấy sự ngưỡng mộ của đồng nghiệp và cộng đồng.
áp dụng
Việc áp dụng các thực hành bền vững đã trở thành ưu tiên của nhiều doanh nghiệp nhằm giảm tác động môi trường.
a sum of money or other compensation granted by a court as the result of a legal judgment
tư vấn
Công ty đã tìm kiếm một tư vấn với một cố vấn tài chính trước khi thực hiện bất kỳ khoản đầu tư lớn nào.
câu đố
Các nhà nghiên cứu đã đối mặt với một bài toán hóc búa khi kết quả thí nghiệm mâu thuẫn với giả thuyết ban đầu của họ.
tình thế tiến thoái lưỡng nan
Bác sĩ đứng trước lưỡng nan về việc nên thử một thủ thuật rủi ro hay tiếp tục điều trị thông thường.
thẩm quyền
Cảnh sát địa phương không có thẩm quyền đối với tội phạm xảy ra trên tài sản liên bang.
định kiến
Tổ chức làm việc để chống lại định kiến chủng tộc và phân biệt đối xử.
the act of opposing or refusing to accept something one disapproves of or disagrees with
quyết định
Phán quyết của thẩm phán có lợi cho nguyên đơn, trao cho họ bồi thường cho vụ tai nạn.
phán quyết
Phán quyết của các nhà phê bình về bộ phim đã bị chia rẽ, một số khen ngợi sự đổi mới của nó trong khi những người khác thấy nó thiếu sót.
to think about something before making a decision
to give thought to a certain fact before making a decision
tham gia
Các sinh viên đã nhiệt tình tham gia hội chợ khoa học, trưng bày các thí nghiệm của họ.
đảm nhận
Sinh viên thực hiện các dự án nghiên cứu để hiểu sâu hơn về một chủ đề cụ thể.
to be enjoyable and well-suited to a person's preference or interests