đối diện
Một ngôi nhà nhỏ đứng ở bờ đối diện của con sông.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 trong sách giáo trình Headway Upper Intermediate, như "đáng tin cậy", "bỏ hoang", "sự bịa đặt", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đối diện
Một ngôi nhà nhỏ đứng ở bờ đối diện của con sông.
từ trái nghĩa
Trong bài kiểm tra từ vựng, tôi phải nối mỗi từ với từ trái nghĩa của nó.
tiền tố
Trong bài học từ vựng, họ tập trung vào cách tiền tố có thể thay đổi ý nghĩa của các từ gốc.
đáng tin cậy
Họ đã chứng minh là những đối tác đáng tin cậy trong mọi dự án chúng tôi đã thực hiện.
đáng tin cậy
Mặc dù là một nhà nghiên cứu mới trong lĩnh vực, dữ liệu và phương pháp luận rộng lớn của cô đã làm cho những phát hiện của cô trở nên đáng tin cậy.
có khả năng
Nhà kinh tế dự đoán rằng có khả năng tăng tỷ lệ lạm phát trong quý tới.
trung thực
Mặc dù bị cám dỗ, anh ấy vẫn trung thực và từ chối nhận công lao về công việc của người khác.
pháp lý
Cô ấy đã thuê một chuyên gia pháp lý để giúp cô ấy điều hướng những phức tạp của hệ thống pháp lý.
có trách nhiệm
Cha mẹ có trách nhiệm dạy con cái các giá trị và kỹ năng sống.
chưa sử dụng
Cô ấy tìm thấy một cuốn sổ chưa dùng đến trong ngăn kéo, hoàn hảo để ghi lại ý tưởng.
lạm dụng
Tôi vô tình sử dụng sai sản phẩm làm sạch bằng cách sử dụng nó trên loại bề mặt không phù hợp, dẫn đến hư hại.
lạm dụng
Anh ấy có xu hướng lạm dụng dấu chấm than trong email của mình, làm giảm tác động của chúng và khiến giao tiếp của anh ấy có vẻ kém nghiêm túc.
sử dụng dưới mức
Chiếc máy đắt tiền nhưng đã bị sử dụng dưới mức tiềm năng kể từ khi mua về.
giả
Robot đồ chơi trông giống như một phiên bản giả của thương hiệu nổi tiếng.
thích
Dù tôi đã làm tất cả cho anh ấy, tôi không nghĩ anh ấy thích tôi.
nhỏ xíu
Cô ấy có một vết sẹo nhỏ trên đầu gối do một tai nạn thời thơ ấu.
hạnh phúc
Dành thời gian cho những người thân yêu thường dẫn đến cảm giác ấm áp và hạnh phúc.
có tội
Bị tuyên bố có tội trong vụ lừa đảo đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho doanh nhân.
an toàn
Cô ấy không cảm thấy an toàn khi một mình đi về nhà vào ban đêm.
cho phép
Chính sách mới cho phép nhân viên làm việc từ xa.
cải thiện
Thêm chi tiết vào bài luận của bạn sẽ cải thiện sự rõ ràng và chiều sâu của nó.
chân thành
Anh ấy đã có một bài phát biểu chân thành, bày tỏ lòng biết ơn với mọi người.
thành công
Thành công thường là kết quả của sự kiên trì và khả năng phục hồi trước những thách thức.
trưởng thành
Những trải nghiệm và thách thức trong cuộc sống góp phần vào khả năng trưởng thành và định hướng tuổi trưởng thành của một người.
khuyến khích
Dù phải đối mặt với nhiều thách thức, bạn bè của anh ấy không bao giờ thất bại trong việc khuyến khích anh ấy theo đuổi ước mơ và vượt qua chướng ngại vật.
hào phóng
Mặc dù gặp khó khăn tài chính, anh ấy vẫn hào phóng, chia sẻ những gì ít ỏi mình có với những người kém may mắn hơn.
xuất hiện
Mặt trăng xuất hiện từ sau những đám mây, tỏa ánh sáng bạc lên cảnh vật.
khó
Vượt qua cơn nghiện có thể khó khăn, đòi hỏi cả sức mạnh thể chất và tinh thần.
trong
Cô ấy vẽ một bức tranh bầu trời mùa hè trong vắt.
knowledge that gives someone relief as they did nothing wrong and should not feel guilty
sáng
Mái tóc vàng của anh ấy lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
nệm
Tôi cần mua một nệm mới vì cái tôi có đã bị mòn.
khó
Viết một cuốn tiểu thuyết có thể khó, vì nó đòi hỏi sự sáng tạo, kỷ luật và kiên trì.
động vật
Trong vườn thú, bạn có thể thấy nhiều loài động vật như hươu cao cổ, ngựa vằn và khỉ.
trực tiếp
Chúng tôi đã xem buổi phát sóng trực tiếp trận đấu bóng đá trên TV.
buổi hòa nhạc
Anh ấy luôn muốn xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn tại buổi hòa nhạc.
nhẹ
Họ giữ giọng nói nhẹ nhàng để tránh làm phiền em bé đang ngủ.
bằng chứng
hư cấu
Tin đồn đã bị bác bỏ như hư cấu bởi các quan chức.
định kiến
Thẩm phán đã thể hiện sự thiên vị và không đối xử công bằng với cả hai bên.
sự bịa đặt
Câu chuyện của anh ta về việc trúng xổ số hóa ra là một sự bịa đặt hoàn toàn.
thực
Những giọt nước mắt trong mắt cô ấy là thật khi cô ấy nói lời tạm biệt với thú cưng yêu quý của mình.
giả mạo
Email tuyên bố rằng cô ấy đã giành được giải thưởng được tiết lộ là giả mạo, một trò lừa đảo để lấy thông tin cá nhân.
chính xác
Bản tường thuật của nhà sử học về cuộc chiến rất chính xác, dựa trên các nguồn chính.
giả
Tài liệu hóa ra là giả mạo, và cảnh sát đã được thông báo.
nghi ngờ
Với điều kiện thời tiết xấu, rất nghi ngờ rằng buổi hòa nhạc ngoài trời sẽ diễn ra như dự kiến.
sự thật
Sự thật là nước đóng băng ở 0 độ Celsius đã được xác nhận rõ ràng.
người mơ mộng
Các nhà phê bình gọi anh ta là kẻ mơ mộng vì những lời hứa chính trị không thực tế của anh ta.
sự phóng đại
Sự phóng đại của giới truyền thông về sự việc đã gây ra sự hoảng loạn không cần thiết.
định kiến
Tổ chức làm việc để chống lại định kiến chủng tộc và phân biệt đối xử.
thuyết âm mưu
Hàng xóm của cô ấy luôn chia sẻ những thuyết âm mưu mới về chính phủ.
extremely poor in quality, performance, or condition
nhiệt đới
Khí hậu nhiệt đới của Hawaii cho phép trồng các loại trái cây kỳ lạ như dứa và chuối.
kinh khủng
Chiếc xe phát ra tiếng ồn kinh khủng, vì vậy họ đã đưa nó đến thợ máy.
ngon
Cô ấy không thể ngừng ăn những chiếc bánh quy tự làm ngon tuyệt.
nhàm chán
Lớp học thật nhàm chán vì giáo viên chỉ đơn giản là đọc từ sách giáo khoa.
cũ
Cô ấy phát hiện ra rằng bánh quy trong tủ đựng thức ăn đã cũ, thiếu đi độ giòn thông thường.
keo kiệt
Cô ấy thấy thật bực bội khi chú của mình keo kiệt với quà tặng gia đình.
used to ask for an explanation or reason for something
người ăn chay
Nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn cho người ăn chay, bao gồm salad, món xào rau và các món đậu phụ.
người ăn chay thuần
Cô ấy là người thuần chay trong nhiều năm và vận động cho quyền động vật và tính bền vững môi trường.
người mất ngủ
Bác sĩ kê đơn thuốc để giúp người mất ngủ nghỉ ngơi tốt hơn.
người kiêng rượu
Nhóm đã cung cấp các lựa chọn đặc biệt cho những người không uống rượu tại đám cưới.
người theo chủ nghĩa hòa bình
Ông ấy là một người theo chủ nghĩa hòa bình suốt đời, kiên quyết chống lại mọi hình thức bạo lực.
người vô thần
Cô ấy tự nhận mình là người vô thần nhưng tôn trọng niềm tin của bạn bè.
người bài ngoại
Nỗi sợ mất đi bản sắc thường thúc đẩy niềm tin của một người bài ngoại.
người chống chế độ quân chủ
Cô ấy tự nhận mình là một người chống chế độ quân chủ, tin tưởng vào hệ thống chính phủ dân chủ.
người sợ công nghệ
Anh ấy đùa rằng mình là một người sợ công nghệ mỗi khi điện thoại làm anh ấy bối rối.
nhà môi trường học
Là một nhà môi trường học, cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để chống lại nạn phá rừng và mất môi trường sống.
kẻ đạo đức giả
Cô ấy cáo buộc sếp của mình là kẻ đạo đức giả vì bỏ qua các quy tắc của chính mình.