Sách Top Notch 1A - Bài 3 - Bài học 3

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - Bài học 3 trong sách giáo trình Top Notch 1A, như "sự tương đồng", "giống nhau", "cả hai", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Top Notch 1A
similarity [Danh từ]
اجرا کردن

sự tương đồng

Ex: The twins share a strong physical similarity .

Cặp song sinh có sự tương đồng về ngoại hình mạnh mẽ.

difference [Danh từ]
اجرا کردن

sự khác biệt

Ex: There 's a noticeable difference in taste between regular coffee and espresso .

Có một sự khác biệt đáng chú ý về hương vị giữa cà phê thường và espresso.

alike [Tính từ]
اجرا کردن

tương tự

Ex: The siblings had alike tastes in music , often borrowing each other 's albums .

Anh chị em có sở thích giống nhau về âm nhạc, thường mượn album của nhau.

same [Tính từ]
اجرا کردن

giống nhau

Ex: They adopted the same type of dog from the shelter .

Họ đã nhận nuôi cùng loại chó từ trại cứu hộ.

both [Hạn định từ]
اجرا کردن

cả hai

Ex: Both girls are wearing blue dresses .

Cả hai cô gái đều mặc váy màu xanh.

but [Liên từ]
اجرا کردن

nhưng

Ex: The book was interesting , but the ending was a bit disappointing .

Cuốn sách rất thú vị, nhưng kết thúc hơi thất vọng.