a person who strongly advocates for war and aggressive nationalism

người theo chủ nghĩa sô vanh, người hiếu chiến
Các nhà phê bình cáo buộc bộ phim đã thúc đẩy tình cảm sô vanh bằng cách tôn vinh chiến tranh.
someone who very strongly believes that their country is far more superior than other countries

người theo chủ nghĩa sô vanh, người theo chủ nghĩa jingo
Lời lẽ sô vanh của chính trị gia đã thu hút những người tin vào sự ưu việt không thể nghi ngờ của quốc gia họ.
the quality of being shockingly bad or morally wrong

tính chất khủng khiếp, sự quái ác
Các nhà lãnh đạo thế giới lên án tính chất khủng khiếp của hành động khủng bố.
extremely large in physical dimensions

khổng lồ, to lớn
Cái cây trong sân sau của họ khổng lồ, tạo bóng mát cho cả khu vườn.
the quality of being exceptionally large in size, extent, or quantity

sự to lớn, sự khổng lồ
Sự đồ sộ của vũ trụ vẫn là một chủ đề khám phá và kinh ngạc.
to say something is the case without providing proof for it

buộc tội, khẳng định không có bằng chứng
Nhân chứng quyết định khẳng định rằng anh ta đã nhìn thấy nghi phạm gần hiện trường vụ án, nhưng không có bằng chứng cụ thể.
a committed loyalty or dedication to a particular cause, group, or belief

lòng trung thành, sự tận tụy
Hội kín yêu cầu sự trung thành hoàn toàn từ các thành viên của mình.
a specific story, artwork, or performance that embodies symbolic representation of deeper truths

ngụ ngôn, biểu tượng câu chuyện
Trại Súc Vật đứng như một ẩn dụ chính trị.
to strongly desire or seek something

khao khát, thèm muốn
Là một người đam mê sức khỏe, anh ấy hiếm khi thèm đồ ăn nhẹ có đường.
not having even the smallest amount of courage

hèn nhát, nhát gan
Anh ta bị gọi là hèn nhát sau khi rút lui khỏi thử thách vào phút cuối.
a person who values principles and ideals over practicality

người lý tưởng
Trong khi một số người coi anh ấy là ngây thơ, những người khác lại ngưỡng mộ anh ấy như một người lý tưởng thực sự, luôn đứng lên vì niềm tin của mình.
to perceive or portray something as being better or more perfect than it actually is

lý tưởng hóa
Một số quảng cáo lý tưởng hóa lối sống để làm cho sản phẩm hấp dẫn hơn.
a set of beliefs or principles that guide a community or nation

hệ tư tưởng, học thuyết
Hệ tư tưởng sáng lập của quốc gia nhấn mạnh tự do và bình đẳng cho tất cả mọi người.
a regular payment made to a retired person by the government or a former employer

lương hưu, trợ cấp
Nhân viên chính phủ thường nhận được lương hưu như một phần trong quyền lợi hưu trí của họ.
engaged in deep or serious thought

trầm ngâm, suy tư
Cô ấy thường trở nên trầm tư trong những lần đi dạo trong thiên nhiên, tìm thấy sự an ủi trong sự chiêm nghiệm yên tĩnh.
the right or privilege of casting a vote in public elections

quyền bầu cử, quyền bỏ phiếu
Quyền bầu cử phổ thông đảm bảo rằng tất cả công dân trưởng thành đều có quyền bỏ phiếu.
a person who campaigns for the right to vote, especially for women's voting rights

người vận động cho quyền bầu cử, nhà hoạt động vì quyền bầu cử của phụ nữ
Là một người đấu tranh cho quyền bầu cử, cô đã không mệt mỏi viết bài và phát biểu, làm cho tiếng nói của mình được lắng nghe.
the state of being overweight or obese

sự béo phì
Thái độ của xã hội đối với béo phì đã thay đổi theo thời gian, với nhiều người hiện nay ủng hộ sự tích cực về cơ thể bất kể kích thước.
excessively overweight or obese

béo phì, béo ú
Ngành công nghiệp thời trang đã bị chỉ trích vì không đại diện đầy đủ cho mọi loại cơ thể, đặc biệt là những người béo phì.
a small cell, particularly a red or white blood cell, and sometimes encompassing platelets

tiểu thể, tế bào máu
Trong quá trình nhiễm trùng, số lượng tế bào máu trắng trong cơ thể có thể tăng lên để chống lại mầm bệnh.
