Sách Solutions - Trung cấp - Đơn vị 7 - 7E

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7E trong sách giáo trình Solutions Intermediate, như "blues", "folk", "tempo", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp
musical genre [Danh từ]
اجرا کردن

thể loại âm nhạc

Ex: The festival featured a wide range of musical genres , from rock to blues .

Lễ hội có nhiều thể loại nhạc đa dạng, từ rock đến blues.

blues [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc blues

Ex: He spent the evening listening to classic blues records from the 1930s .

Anh ấy đã dành cả buổi tối để nghe những bản ghi âm blues cổ điển từ những năm 1930.

classical [Danh từ]
اجرا کردن

cổ điển

Ex:

Tình yêu của anh ấy dành cho nhạc cổ điển đã đưa anh ấy đến với việc học violin từ nhỏ.

اجرا کردن

a genre of music that blends country and folk influences, often featuring storytelling lyrics and a distinct sound

Ex: The concert featured classic country and western hits from the 70s .
folk [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc dân gian

Ex:

Những bài hát dân gian của cô kể những câu chuyện về lịch sử gia đình và di sản văn hóa.

heavy metal [Danh từ]
اجرا کردن

heavy metal

Ex: Fans of heavy metal appreciate the technical skill required to play the genre ’s intricate guitar solos .

Người hâm mộ heavy metal đánh giá cao kỹ năng kỹ thuật cần thiết để chơi những đoạn solo guitar phức tạp của thể loại này.

hip-hop [Danh từ]
اجرا کردن

hip-hop

Ex: The hip-hop artist released a new track that quickly climbed the charts .

Nghệ sĩ hip-hop đã phát hành một bài hát mới nhanh chóng leo lên bảng xếp hạng.

rap [Danh từ]
اجرا کردن

rap

Ex: The rap battle showcased the lyrical prowess of the competing artists .

Trận đấu rap đã thể hiện tài năng lời bài hát của các nghệ sĩ cạnh tranh.

jazz [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc jazz

Ex: Her jazz album features a mix of classic songs and original compositions .

Album jazz của cô ấy có sự pha trộn giữa các bài hát cổ điển và sáng tác nguyên bản.

techno [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc techno

Ex:

Nhạc techno thường được chơi trong các câu lạc bộ và lễ hội âm nhạc trên toàn thế giới.

aspect [Danh từ]
اجرا کردن

khía cạnh

Ex: The psychological aspect of the study revealed interesting insights into behavior .

Khía cạnh tâm lý của nghiên cứu đã tiết lộ những hiểu biết thú vị về hành vi.

music [Danh từ]
اجرا کردن

âm nhạc

Ex: I listen to music to relax and unwind after a long day .

Tôi nghe nhạc để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.

beat [Danh từ]
اجرا کردن

nhịp điệu

Ex: In electronic dance music , the bassline provides a driving beat that gets people moving on the dance floor .
chorus [Danh từ]
اجرا کردن

dàn hợp xướng

Ex: The chorus sang in perfect harmony during the concert .

Dàn hợp xướng đã hát một cách hài hòa hoàn hảo trong buổi hòa nhạc.

harmony [Danh từ]
اجرا کردن

hòa âm

Ex: The band 's tight harmony added depth to their performance , enhancing the overall musical experience .

Sự hòa âm chặt chẽ của ban nhạc đã thêm chiều sâu vào màn trình diễn của họ, nâng cao trải nghiệm âm nhạc tổng thể.

lyric [Danh từ]
اجرا کردن

lời bài hát

Ex: I find the lyrics of this song particularly meaningful and relatable .

Tôi thấy lời bài hát này đặc biệt ý nghĩa và dễ đồng cảm.

melody [Danh từ]
اجرا کردن

giai điệu

Ex: She hummed the melody to herself as she walked down the street , lost in thought .

Cô ấy ngân nga giai điệu một mình khi đi dọc phố, chìm đắm trong suy nghĩ.

tune [Danh từ]
اجرا کردن

giai điệu

Ex: He whistled a familiar tune as he walked through the park .

Anh ấy huýt sáo một giai điệu quen thuộc khi đi bộ trong công viên.

rhythm [Danh từ]
اجرا کردن

nhịp điệu

Ex: The drummer set a steady rhythm for the band .

Người chơi trống đã tạo ra một nhịp điệu ổn định cho ban nhạc.

speed [Danh từ]
اجرا کردن

tốc độ

Ex: Please drive at a safe speed on this road ; the limit is 50 miles per hour .

Vui lòng lái xe với tốc độ an toàn trên con đường này; giới hạn là 50 dặm một giờ.

tempo [Danh từ]
اجرا کردن

nhịp độ

Ex: A fast tempo can make a song feel more energetic .

Một nhịp độ nhanh có thể làm cho bài hát cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn.

rock music [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc rock

Ex:

Anh ấy là một nhạc sĩ rock cũng thử nghiệm với nhạc jazz và blues.