Sách Solutions - Trung cấp - Đơn vị 7 - 7E
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7E trong sách giáo trình Solutions Intermediate, như "blues", "folk", "tempo", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a category or style of music characterized by its unique sound, instrumentation, and musical elements

thể loại âm nhạc
Anh ấy nghe hầu hết mọi thể loại nhạc, tùy thuộc vào tâm trạng của mình.
a type of folk music with strong rhythms and a melancholic atmosphere, first developed by the African American community in the Southern US

nhạc blues, dòng nhạc blues
Những bài hát blues thường kể những câu chuyện về tình yêu đã mất và những cuộc đấu tranh cá nhân.
music that is rooted in Western traditions and known for its complexity and lasting cultural significance

cổ điển
Họ đã tham dự một buổi hòa nhạc trình diễn một số nhạc cổ điển vĩ đại nhất mọi thời đại.
a genre of music that blends country and folk influences, often featuring storytelling lyrics and a distinct sound
music that originates from and reflects the traditional culture of a particular region or community, often featuring acoustic instruments and storytelling lyrics

nhạc dân gian, folk
Lời bài hát của ca sĩ folk đã bắt nguồn sâu xa từ lịch sử cộng đồng của họ.
loud, energetic genre of rock music characterized by powerful guitar melodies, strong drum beats, and intense vocals

heavy metal, kim loại nặng
Heavy metal xuất hiện vào cuối những năm 1960 và đầu những năm 1970, với các ban nhạc như Black Sabbath dẫn đầu.
popular music featuring rap that is set to electronic music, first developed among black and Hispanic communities in the US

hip-hop, nhạc hip-hop
Nhiều bài hát hip-hop có lối chơi chữ phức tạp và vần điệu thông minh.
a genre of African-American music with a rhythmic speech

rap, nhạc rap
Nhiều nghệ sĩ rap sử dụng nền tảng của họ để giải quyết các vấn đề xã hội và chính trị.
a music genre that emphasizes improvisation, complex rhythms, and extended chords, originated in the United States in the late 19th and early 20th centuries

nhạc jazz, jazz
Lễ hội jazz thu hút nghệ sĩ và khán giả từ khắp nơi trên thế giới.
a fast-paced style of electronic dance music with a few or no words

nhạc techno, Người hâm mộ nhạc techno thường đánh giá cao âm thanh tối giản và tương lai của thể loại này.
Album mới nhất của anh ấy kết hợp techno với các yếu tố của nhạc ambient.
a specific part or side of something that is worth considering

khía cạnh, phương diện
Xem xét vấn đề từ khía cạnh văn hóa giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phức tạp của nó.
a series of sounds made by instruments or voices, arranged in a way that is pleasant to listen to

âm nhạc
Thể loại nhạc yêu thích của cô ấy là nhạc jazz.
a piece of music's or a poem's main rhythm

nhịp điệu, tiết tấu
Anh ấy không thể không gật đầu theo nhịp điệu của âm nhạc.
a group of people assembled to sing together, typically in a musical or theatrical production

dàn hợp xướng, đội hợp xướng
Dàn hợp xướng trẻ em đã tập luyện mỗi buổi chiều cho buổi biểu diễn sắp tới.
notes of music played or sung in a combination that produces a pleasing effect

hòa âm
Các nhạc sĩ nhạc jazz thường ngẫu hứng hòa âm, tạo ra những kết cấu âm nhạc mới và bất ngờ.
(plural) a song's words or text

lời bài hát, phần lời
Lời bài hát này đã cộng hưởng với nhiều người trong khán giả.
the arrangement or succession of single musical notes in a tune or piece of music

giai điệu
Nghệ sĩ piano jazz đã ứng tác một giai điệu mới, thể hiện kỹ năng ứng tác của mình trong buổi biểu diễn.
a sequence of musical notes arranged in a specific order to create a recognizable piece of music

giai điệu
Anh ấy có thể chơi hầu như bất kỳ giai điệu nào bằng tai trên cây đàn guitar của mình.
a strong repeated pattern of musical notes or sounds

nhịp điệu, tiết tấu
Ban nhạc diễu hành tuân theo một nhịp điệu chính xác.
the rate or pace at which something or someone moves

tốc độ
Người chạy đã chạy nước rút với tốc độ chớp nhoáng về phía vạch đích, quyết tâm giành chiến thắng trong cuộc đua.
the speed that a piece of music is or should be played at

nhịp độ, tiết tấu
Trong âm nhạc cổ điển, sự thay đổi nhịp độ thường được sử dụng để thêm sự đa dạng cho buổi biểu diễn.
a set of words that usually have a rhythmic pattern

câu thơ, khổ thơ
Câu thơ đầu tiên của bài thơ đã đặt ra tông điệu cho phần còn lại của tác phẩm.
a genre of popular music, with a strong beat played on electric guitars and drums, evolved from rock and roll and pop music

nhạc rock
Lễ hội nhạc rock thu hút người hâm mộ từ khắp nơi trên thế giới mỗi năm.
