Sách Solutions - Trung cấp - Đơn vị 7 - 7G

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7G trong sách giáo trình Solutions Intermediate, như "rạp xiếc", "ngoài trời", "buổi độc tấu", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp
cultural [Tính từ]
اجرا کردن

văn hóa

Ex: Language is an integral part of cultural identity , reflecting shared values and traditions .

Ngôn ngữ là một phần không thể thiếu của bản sắc văn hóa, phản ánh các giá trị và truyền thống chung.

event [Danh từ]
اجرا کردن

sự kiện

Ex: Valentine 's Day is a global event celebrated with love , gifts , and special gestures .

Ngày Valentine là một sự kiện toàn cầu được tổ chức với tình yêu, quà tặng và những cử chỉ đặc biệt.

art exhibition [Danh từ]
اجرا کردن

triển lãm nghệ thuật

Ex: She visited an art exhibition showcasing local artists .

Cô ấy đã thăm một triển lãm nghệ thuật trưng bày các nghệ sĩ địa phương.

classical [Tính từ]
اجرا کردن

cổ điển

Ex: The orchestra played a classical piece by Mozart .

Dàn nhạc đã chơi một bản nhạc cổ điển của Mozart.

concert [Danh từ]
اجرا کردن

buổi hòa nhạc

Ex: He 's always wanted to see his favorite band perform in concert .

Anh ấy luôn muốn xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn tại buổi hòa nhạc.

comedy club [Danh từ]
اجرا کردن

câu lạc bộ hài kịch

Ex: The comedy club was packed with people laughing at every joke .

Câu lạc bộ hài kịch chật cứng người cười ở mọi câu nói đùa.

magic [Danh từ]
اجرا کردن

ảo thuật

Ex: The magician 's performance was filled with magic that left the audience in awe .

Màn biểu diễn của ảo thuật gia tràn ngập ma thuật khiến khán giả kinh ngạc.

show [Danh từ]
اجرا کردن

buổi biểu diễn

Ex: We attended a Broadway show last night and loved every moment of it .

Chúng tôi đã tham dự một buổi biểu diễn Broadway tối qua và yêu thích từng khoảnh khắc.

musical [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc kịch

Ex:

Hamilton là một vở nhạc kịch đột phá kể về câu chuyện của Alexander Hamilton thông qua sự kết hợp độc đáo giữa hip-hop và các giai điệu truyền thống của nhạc kịch.

open-air [Tính từ]
اجرا کردن

ngoài trời

Ex: She prefers open-air markets for fresh produce , as they have a lively atmosphere .

Cô ấy thích các chợ ngoài trời để mua sản phẩm tươi sống, vì chúng có không khí sôi động.

theater [Danh từ]
اجرا کردن

nhà hát

Ex: The seats at the theater are so comfortable .

Ghế trong nhà hát rất thoải mái.

piano [Danh từ]
اجرا کردن

đàn piano

Ex: I love playing the piano and composing my own melodies .

Tôi thích chơi piano và sáng tác những giai điệu của riêng mình.

recital [Danh từ]
اجرا کردن

buổi độc tấu

Ex: The poetry recital featured some of the best local poets .

Buổi ngâm thơ giới thiệu một số nhà thơ địa phương xuất sắc nhất.