Sách Solutions - Trung cấp - Đơn vị 7 - 7G
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7G trong sách giáo trình Solutions Intermediate, như "rạp xiếc", "ngoài trời", "buổi độc tấu", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
involving a society's customs, traditions, beliefs, and other related matters

văn hóa
Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu các thực hành văn hóa của bộ tộc bản địa sống ở vùng xa xôi.
something special, important, and known that takes place at a particular time or place such as a festival or Valentin's Day

sự kiện
Lễ hội âm nhạc là một sự kiện thu hút hàng nghìn người hâm mộ mỗi mùa hè để thưởng thức các buổi biểu diễn trực tiếp.
a public event where people can display or sometimes sell their works of art

triển lãm nghệ thuật, buổi trưng bày nghệ thuật
Cô ấy tình nguyện giúp tổ chức triển lãm nghệ thuật hàng năm.
a form of entertainment that typically involves skilled performers, animals, and various acts and attractions, often presented in a large tent or arena

rạp xiếc
related to music that is respected, serious, and is typically from the Western tradition

cổ điển
Các sinh viên đã tham dự một hội thảo về sáng tác nhạc cổ điển.
a public performance by musicians or singers

buổi hòa nhạc
Trường học đang tổ chức một buổi hòa nhạc để giới thiệu tài năng âm nhạc của học sinh.
a venue where comedians perform stand-up comedy routines to a live audience

câu lạc bộ hài kịch, hộp đêm hài kịch
Họ thích đến câu lạc bộ hài kịch mỗi khi cần một trận cười sảng khoái.
the art of performing tricks and illusions that defy natural laws, creating a sense of wonder and astonishment in those unwary of the tricks

ảo thuật
Ảo thuật đã là một hình thức giải trí trong nhiều thế kỷ, thu hút khán giả trên toàn thế giới.
a public performance or entertainment event, often involving a variety of acts such as music, dance, drama, comedy, or magic

buổi biểu diễn
Buổi biểu diễn ảo thuật khiến mọi người phải đoán xem các trò ảo thuật được thực hiện như thế nào.
any theatrical performance that combines singing, dancing, and acting to tell a story

nhạc kịch
Tôi bị cuốn hút bởi chiều sâu cảm xúc của nhạc kịch, vì nó truyền tải một cách tuyệt đẹp những cuộc đấu tranh và chiến thắng của các nhân vật thông qua những màn trình diễn mạnh mẽ.
(of an area or space) situated outside and is not covered or enclosed in any way

ngoài trời, không gian mở
Nhà hát ngoài trời cho phép khán giả thưởng thức buổi biểu diễn dưới ánh sao.
a place, usually a building, with a stage where plays and shows are performed

nhà hát, rạp biểu diễn
Chúng tôi có vé cho vở nhạc kịch mới tại nhà hát.
