dưới biển
Nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu các hệ sinh thái dưới biển để hiểu về đời sống đại dương.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - 8C trong sách giáo trình Solutions Intermediate, như "dòng hải lưu", "hủy bỏ", "tuyến đường vận chuyển", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
dưới biển
Nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu các hệ sinh thái dưới biển để hiểu về đời sống đại dương.
cáp
Cô ấy vấp phải dây cáp chạy ngang sàn nhà, được kết nối với ổ cắm điện.
dòng hải lưu
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của dòng hải lưu đối với các mô hình khí hậu toàn cầu.
tuyến đường vận chuyển
Những gián đoạn trên tuyến đường vận chuyển đã gây ra sự chậm trễ trong việc giao hàng.
phổ biến
Cô ấy là học sinh nổi tiếng nhất trong khối của mình.
chuyến du lịch biển
Cô ấy rất thích thú với các tiện ích giải trí và lựa chọn ăn uống trên tàu trong chuyến du lịch biển đến Alaska, ngắm nhìn phong cảnh tuyệt đẹp từ boong tàu.
thời tiết
Thời tiết ở thành phố này thường ôn hòa quanh năm.
chương trình
Cô ấy thích xem chương trình nấu ăn để học các công thức mới.
giải quyết
Hãy tìm ra một thỏa hiệp làm hài lòng cả hai bên.
khởi hành
Gia đình khởi hành đi nghỉ ở vùng núi, tràn đầy phấn khích.
tiếp tục
Ban nhạc quyết định tiếp tục biểu diễn bất chấp các vấn đề kỹ thuật.
hủy bỏ
Chúng ta có thể phải hủy bỏ buổi dã ngoại nếu trời tiếp tục mưa.
quay lại
Anh ấy quyết định quay trở lại thị trấn cũ nơi anh ấy lớn lên.
từ bỏ
Khi đối mặt với câu đố đầy thách thức, anh ấy đã bị cám dỗ để từ bỏ, nhưng anh ấy kiên trì và giải quyết nó.