Sách Solutions - Trung cấp - Đơn vị 9 - 9E

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9E trong sách giáo trình Solutions Intermediate, như "chỗ ở", "sự buồn chán", "đủ khả năng", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp
accommodation [Danh từ]
اجرا کردن

chỗ ở

Ex: The hotel offers various types of accommodation , from standard rooms to luxury suites with ocean views .

Khách sạn cung cấp các loại hình chỗ ở khác nhau, từ phòng tiêu chuẩn đến dãy sang trọng với tầm nhìn ra biển.

boredom [Danh từ]
اجرا کردن

sự buồn chán

Ex: She tried to fight off boredom by reading a book , but nothing seemed to capture her attention .

Cô ấy cố gắng xua tan sự nhàm chán bằng cách đọc sách, nhưng dường như không có gì có thể thu hút sự chú ý của cô ấy.

food [Danh từ]
اجرا کردن

thức ăn

Ex: I like to explore different cultures through their traditional foods .

Tôi thích khám phá các nền văn hóa khác nhau thông qua món ăn truyền thống của họ.

freedom [Danh từ]
اجرا کردن

tự do

Ex: He enjoyed the freedom to travel wherever he wanted .

Anh ấy tận hưởng sự tự do để đi du lịch bất cứ nơi nào anh ấy muốn.

pirate [Danh từ]
اجرا کردن

cướp biển

Ex: The crew fought back bravely against the pirates who boarded their ship .

Phi hành đoàn đã dũng cảm chiến đấu chống lại những cướp biển đã lên tàu của họ.

relaxation [Danh từ]
اجرا کردن

sự thư giãn

Ex: Meditation and deep breathing exercises can help achieve relaxation .

Thiền và các bài tập thở sâu có thể giúp đạt được sự thư giãn.

safety [Danh từ]
اجرا کردن

an toàn

Ex: Wearing seat belts is essential for the safety of everyone in the vehicle .

Đeo dây an toàn là điều cần thiết cho sự an toàn của mọi người trong xe.

sightseeing [Danh từ]
اجرا کردن

thăm quan

Ex: She was exhausted after a full day of sightseeing in Paris .

Cô ấy kiệt sức sau một ngày dài thăm quan ở Paris.

weather [Danh từ]
اجرا کردن

thời tiết

Ex: The weather in this city is usually mild throughout the year .

Thời tiết ở thành phố này thường ôn hòa quanh năm.

to stop [Động từ]
اجرا کردن

dừng lại

Ex: The traffic light turned red , so we had to stop at the intersection .

Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ, vì vậy chúng tôi phải dừng lại ở ngã tư.

to expect [Động từ]
اجرا کردن

mong đợi

Ex: As a manager , it 's important to clearly communicate what you expect from your team .

Là một người quản lý, điều quan trọng là phải giao tiếp rõ ràng những gì bạn mong đợi từ nhóm của mình.

to decide [Động từ]
اجرا کردن

quyết định

Ex: After much debate , they decided to go on a road trip .

Sau nhiều tranh luận, họ đã quyết định đi du lịch đường bộ.

to keep [Động từ]
اجرا کردن

giữ

Ex: He found a lost wallet on the street and decided to keep it until he could find the owner .

Anh ta tìm thấy một chiếc ví bị mất trên đường và quyết định giữ nó cho đến khi tìm được chủ nhân.

to continue [Động từ]
اجرا کردن

tiếp tục

Ex: The rain continued to pour throughout the day .

Mưa tiếp tục rơi suốt cả ngày.

to end up [Động từ]
اجرا کردن

cuối cùng lại

Ex:

Tôi không có ý định mua gì, nhưng cuối cùng tôi lại rời cửa hàng với một túi đầy ắp đồ.

to agree [Động từ]
اجرا کردن

đồng ý

Ex: We both agree that this is the best restaurant in town .

Cả hai chúng tôi đều đồng ý rằng đây là nhà hàng tốt nhất trong thị trấn.

to afford [Động từ]
اجرا کردن

đủ khả năng chi trả

Ex: Budgeting wisely helps individuals afford their desired lifestyle without overspending .

Lập ngân sách một cách khôn ngoan giúp các cá nhân có khả năng chi trả cho lối sống mong muốn mà không chi tiêu quá mức.

to enjoy [Động từ]
اجرا کردن

thưởng thức

Ex: We enjoyed a delicious meal at the new restaurant in town .

Chúng tôi thưởng thức một bữa ăn ngon tại nhà hàng mới trong thị trấn.

to remember [Động từ]
اجرا کردن

nhớ

Ex: I remember the day we first met ; it was a sunny afternoon .

Tôi nhớ ngày chúng tôi gặp nhau lần đầu; đó là một buổi chiều nắng.

to offer [Động từ]
اجرا کردن

đề nghị

Ex: The company decided to offer a special discount to loyal customers .

Công ty quyết định đề xuất một mức giảm giá đặc biệt cho khách hàng trung thành.

to manage [Động từ]
اجرا کردن

xoay xở

Ex: He managed a quick glance before turning away .

Anh ấy đã liếc nhanh trước khi quay đi.