cricket
Tôi thích xem các trận đấu cricket trên tivi.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Văn hóa 3 trong sách giáo trình Solutions Intermediate, như "chèo thuyền", "bình luận viên", "bầu không khí", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cricket
Tôi thích xem các trận đấu cricket trên tivi.
bóng đá
Cô ấy đang cố gắng học những điều cơ bản của bóng đá để hiểu rõ hơn về trò chơi.
gôn
Anh ấy luyện tập cú đánh golf của mình tại bãi tập.
đua ngựa
Chúng tôi đang lên kế hoạch tham dự lễ hội đua ngựa vào tháng tới.
đua xe động cơ
Cô ấy mơ ước trở thành một tay đua chuyên nghiệp đua xe từ khi còn nhỏ.
môn chèo thuyền
Anh ấy bắt đầu chơi chèo thuyền như một cách để giữ dáng và tận hưởng không khí ngoài trời.
bóng bầu dục
Thành phố của chúng tôi sẽ tổ chức một giải đấu bóng bầu dục vào tháng tới.
phát lại
Chúng tôi đã xem phát lại hành động của cuộc đua để xem lại vòng cuối cùng.
không khí
Không khí căng thẳng của bộ phim đã khiến khán giả luôn trong tình trạng hồi hộp.
cận cảnh
Cô ấy đã chụp cảnh như một cận cảnh để làm nổi bật những biểu cảm tinh tế và nỗi đau nội tâm của nhân vật chính.
bình luận viên
Bình luận viên chính trị đã giải thích những hàm ý của luật mới.
bình luận
Thính giả đã bật đài để nghe bình luận chuyên gia về cuộc tranh luận chính trị.
tiện lợi
Để tiện lợi cho khách, khách sạn cung cấp dịch vụ phòng 24 giờ.
chi phí
Anh ta không biết về chi phí của việc sửa chữa.
đám đông
Một đám đông lớn tụ tập trong công viên cho lễ hội âm nhạc hàng năm, háo hức thưởng thức các màn trình diễn.
sự phấn khích
Sự hào hứng của Emily ngày càng tăng lên khi cô ấy đếm ngược đến ngày lễ tốt nghiệp.
trí nhớ
Học tập và ngủ đủ quan trọng để cải thiện trí nhớ.