Sách Solutions - Trung cấp - Đơn vị 7 - 7F

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7F trong sách giáo trình Solutions Intermediate, như "nhánh", "đồng hồ đỗ xe", "đan", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp
boxer [Danh từ]
اجرا کردن

võ sĩ quyền Anh

Ex: She became a professional boxer after years of dedication and hard work .

Cô ấy đã trở thành một võ sĩ quyền anh chuyên nghiệp sau nhiều năm cống hiến và làm việc chăm chỉ.

branch [Danh từ]
اجرا کردن

cành

Ex: She carefully pruned the overgrown branches to maintain the tree ’s shape and health .

Cô ấy cẩn thận tỉa những cành cây mọc um tùm để duy trì hình dáng và sức khỏe của cây.

bus [Danh từ]
اجرا کردن

xe buýt

Ex: The bus arrived just in time , so I did n't have to wait long .

Xe buýt đến đúng giờ, vì vậy tôi không phải chờ đợi lâu.

cover [Danh từ]
اجرا کردن

bìa

Ex: As the storm approached , the family rushed to find a cover for their picnic setup to protect it from the rain .

Khi cơn bão đến gần, gia đình vội vã tìm vật che đậy cho bữa picnic của họ để bảo vệ nó khỏi mưa.

message [Danh từ]
اجرا کردن

tin nhắn

Ex: I left a message for my friend on her voicemail .

Tôi đã để lại một tin nhắn cho bạn tôi trên hộp thư thoại của cô ấy.

parking meter [Danh từ]
اجرا کردن

đồng hồ đỗ xe

Ex: The parking meter displayed how much time was left .

Đồng hồ đỗ xe hiển thị thời gian còn lại.

statue [Danh từ]
اجرا کردن

tượng

Ex: Tourists gathered around the famous statue in the park , snapping photos to capture its beauty .

Du khách tụ tập xung quanh tượng nổi tiếng trong công viên, chụp ảnh để ghi lại vẻ đẹp của nó.

street [Danh từ]
اجرا کردن

đường phố

Ex: I crossed the street carefully at the pedestrian crosswalk .

Tôi băng qua đường một cách cẩn thận tại vạch sang đường dành cho người đi bộ.

wool [Danh từ]
اجرا کردن

len

Ex: Mark 's grandmother knitted a warm scarf using soft wool .

Bà của Mark đã đan một chiếc khăn quàng cổ ấm áp bằng len mềm.

writing [Danh từ]
اجرا کردن

viết

Ex:

Anh ấy giỏi viết báo cáo cho công việc.

to attach [Động từ]
اجرا کردن

gắn

Ex: The landlord attached a list of rules and regulations to the lease agreement for the tenants to review .

Chủ nhà đã đính kèm một danh sách các quy tắc và quy định vào hợp đồng thuê nhà để người thuê xem xét.

to cover [Động từ]
اجرا کردن

che phủ

Ex: The bookshelf was used to cover the hole in the wall until repairs could be made .

Kệ sách được dùng để che lỗ hổng trên tường cho đến khi có thể sửa chữa.

to knit [Động từ]
اجرا کردن

đan

Ex: The grandmother taught her granddaughter how to knit a simple sweater .

Người bà đã dạy cháu gái cách đan một chiếc áo len đơn giản.

brightly-colored [Tính từ]
اجرا کردن

có màu sắc rực rỡ

Ex: She wore a brightly-colored dress to the party .

Cô ấy mặc một chiếc váy màu sắc rực rỡ đến bữa tiệc.

patterned [Tính từ]
اجرا کردن

có hoa văn

Ex: The patterned wallpaper added a touch of personality to the otherwise plain room .

Giấy dán tường hoa văn đã thêm một chút cá tính vào căn phòng vốn đơn điệu.

striped [Tính từ]
اجرا کردن

kẻ sọc

Ex:

Bộ lông của ngựa vằn được sọc với các dải màu đen và trắng.