the most important parts or features of something
Khám phá các thành ngữ tiếng Anh liên quan đến các yếu tố chính với các ví dụ như "bare bones" và "part and parcel".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
the most important parts or features of something
những điều cơ bản
Căn hộ mới không có đồ đạc, chỉ có những yếu tố cơ bản của các thiết bị và đồ đạc thiết yếu.
những thứ cần thiết tối thiểu
Bộ đồ sinh tồn có những thứ cơ bản nhất: nước, thức ăn, đèn pin và bộ sơ cứu.
khối xây dựng
Trong toán học, việc hiểu các phép toán số học cơ bản là rất quan trọng vì chúng đóng vai trò là khối xây dựng cho các khái niệm nâng cao hơn.
the most important aspects or principles of something such as an experience or idea
a part of something that is considered its most integral or essential component
the most basic or essential aspects of something
cơ sở
Cư dân địa phương tích cực tham gia vào các sáng kiến từ cơ sở để cải thiện khu phố của họ.