Sách Four Corners 3 - Bài 5 Bài học C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 Bài C trong sách giáo trình Four Corners 3, như "địa lý", "đặc điểm", "bao phủ", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 3
geographical [Tính từ]
اجرا کردن

địa lý

Ex: The geographical distribution of plant species varies based on factors such as climate and elevation .

Sự phân bố địa lý của các loài thực vật thay đổi dựa trên các yếu tố như khí hậu và độ cao.

feature [Danh từ]
اجرا کردن

đặc điểm

Ex: The national park 's main feature is its stunning waterfall , which attracts thousands of visitors each year .

Đặc điểm chính của công viên quốc gia là thác nước tuyệt đẹp, thu hút hàng ngàn du khách mỗi năm.

desert [Danh từ]
اجرا کردن

sa mạc

Ex: Camels are well-adapted to survive in the desert .

Lạc đà được thích nghi tốt để sống sót trong sa mạc.

island [Danh từ]
اجرا کردن

đảo

Ex: The island had a famous lighthouse that guided ships safely to shore .

Hòn đảo có một ngọn hải đăng nổi tiếng đã hướng dẫn tàu thuyền đến bờ một cách an toàn.

lake [Danh từ]
اجرا کردن

hồ

Ex: She enjoyed a peaceful boat ride on the lake .

Cô ấy thích thú với chuyến đi thuyền yên bình trên hồ.

the ocean [Danh từ]
اجرا کردن

đại dương

Ex:

Cô ấy tìm thấy một vỏ sò đẹp trên bờ đại dương.

to cover [Động từ]
اجرا کردن

bao phủ

Ex: The forest covers several hectares of land , providing habitat for diverse wildlife .

Khu rừng bao phủ vài hecta đất, cung cấp môi trường sống cho đa dạng động vật hoang dã.

river [Danh từ]
اجرا کردن

sông

Ex:

Những đứa trẻ ném đá lướt trên mặt sông phẳng lặng.

valley [Danh từ]
اجرا کردن

thung lũng

Ex: The train passed through a beautiful valley on its route .

Đoàn tàu đi qua một thung lũng đẹp trên hành trình của nó.

waterfall [Danh từ]
اجرا کردن

thác nước

Ex: The sound of the waterfall was soothing as it cascaded down the rocks .

Âm thanh của thác nước thật êm dịu khi nó đổ xuống những tảng đá.

fall [Danh từ]
اجرا کردن

a vertical or steep drop of water, such as a waterfall or cascade

Ex: The hiker slipped near the edge of the fall .
Asia [Danh từ]
اجرا کردن

Châu Á

Ex: Asia is the largest continent in terms of both land area and population .

Châu Á là lục địa lớn nhất về cả diện tích đất liền và dân số.

Indonesia [Danh từ]
اجرا کردن

Indonesia

Ex: Many tourists visit Indonesia to see Bali ’s beautiful beaches .

Nhiều du khách đến thăm Indonesia để ngắm những bãi biển đẹp của Bali.

deep [Tính từ]
اجرا کردن

sâu

Ex: Can you tell me how deep this well is before we lower the bucket ?

Bạn có thể cho tôi biết cái giếng này sâu bao nhiêu trước khi chúng ta thả cái xô xuống không?

Indian Ocean [Danh từ]
اجرا کردن

Ấn Độ Dương

Ex: Many trade routes pass through the Indian Ocean .

Nhiều tuyến đường thương mại đi qua Ấn Độ Dương.

China [Danh từ]
اجرا کردن

Trung Quốc

Ex: The economy of China has grown rapidly over the past few decades , making it one of the world 's largest economies .

Nền kinh tế của Trung Quốc đã phát triển nhanh chóng trong vài thập kỷ qua, biến nó thành một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới.

wet [Tính từ]
اجرا کردن

ướt

Ex: His shoes were wet after walking through the puddle .

Giày của anh ấy bị ướt sau khi đi qua vũng nước.

sunshine [Danh từ]
اجرا کردن

ánh nắng mặt trời

Ex: The garden thrived in the abundant sunshine .

Khu vườn phát triển mạnh dưới ánh nắng mặt trời dồi dào.

rainforest [Danh từ]
اجرا کردن

rừng mưa nhiệt đới

Ex: Rainforests help to stabilize the world 's climate .

Rừng mưa nhiệt đới giúp ổn định khí hậu thế giới.