Sách Four Corners 3 - Bài 8 Bài học D

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 Bài D trong sách giáo trình Four Corners 3, chẳng hạn như 'giải pháp', 'thân thiện với môi trường', 'tái chế', v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 3
solution [Danh từ]
اجرا کردن

giải pháp

Ex: His proposed solution to the budget deficit was met with skepticism by the committee .

Giải pháp được đề xuất của anh ấy để giải quyết thâm hụt ngân sách đã nhận được sự hoài nghi từ ủy ban.

to recycle [Động từ]
اجرا کردن

tái chế

Ex: Electronic waste can be recycled to recover valuable materials and reduce electronic waste pollution .
tire [Danh từ]
اجرا کردن

lốp xe

Ex: The car 's tires were designed to provide good traction in both wet and dry conditions .

Lốp xe của chiếc xe được thiết kế để cung cấp lực kéo tốt trong cả điều kiện ướt và khô.

object [Danh từ]
اجرا کردن

vật thể

Ex: She found a shiny object buried in the sand while walking along the beach .

Cô ấy tìm thấy một vật thể sáng bóng chôn trong cát khi đang đi dọc theo bãi biển.

greenhouse [Danh từ]
اجرا کردن

nhà kính

Ex: The greenhouse was filled with tropical plants and flowers .

Nhà kính chứa đầy cây và hoa nhiệt đới.

environmentally [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách thân thiện với môi trường

Ex: The city planners environmentally arranged public spaces to encourage social interaction .

Các nhà quy hoạch đô thị sắp xếp các không gian công cộng một cách thân thiện với môi trường để khuyến khích tương tác xã hội.

sunlight [Danh từ]
اجرا کردن

ánh sáng mặt trời

Ex: Plants need sunlight to perform photosynthesis and grow .

Cây cần ánh sáng mặt trời để quang hợp và phát triển.

box [Danh từ]
اجرا کردن

hộp

Ex: He put the fragile items in a padded box for protection .

Anh ấy đặt những món đồ dễ vỡ vào một hộp có đệm để bảo vệ.

wheel [Danh từ]
اجرا کردن

vô lăng

Ex: She kept both hands on the wheel while driving .

Cô ấy giữ cả hai tay trên vô lăng khi lái xe.

artist [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ sĩ

Ex: My sister is an artist who paints beautiful landscapes .

Chị tôi là một nghệ sĩ vẽ những phong cảnh đẹp.

material [Danh từ]
اجرا کردن

vật liệu

Ex: Wood is a versatile material used in construction , furniture making , and crafting .

Gỗ là một vật liệu đa năng được sử dụng trong xây dựng, làm đồ nội thất và thủ công mỹ nghệ.

to collect [Động từ]
اجرا کردن

thu thập

Ex: The farmer collected ripe apples from the orchard to sell at the farmer 's market .

Người nông dân thu hoạch những quả táo chín từ vườn cây để bán ở chợ nông sản.

to design [Động từ]
اجرا کردن

thiết kế

Ex: She has recently designed a series of fashion sketches .

Cô ấy gần đây đã thiết kế một loạt phác thảo thời trang.

rubber [Danh từ]
اجرا کردن

cục tẩy

Ex: He lent his rubber to a friend who needed to fix a drawing .

Anh ấy đã cho bạn mình mượn cục tẩy để sửa một bức vẽ.

roof [Danh từ]
اجرا کردن

mái nhà

Ex: She climbed onto the roof to enjoy the view from above .

Cô ấy leo lên mái nhà để tận hưởng tầm nhìn từ trên cao.

front door [Danh từ]
اجرا کردن

cửa trước

Ex: Guests rang the doorbell at the front door , awaiting their host 's welcoming invitation inside .

Khách bấm chuông ở cửa trước, chờ đợi lời mời chào đón của chủ nhà để vào trong.

still [Trạng từ]
اجرا کردن

vẫn

Ex: She still remembers our first meeting .

Cô ấy vẫn nhớ cuộc gặp đầu tiên của chúng tôi.

simple [Tính từ]
اجرا کردن

đơn giản

Ex: The concept was simple to grasp ; it required only a basic understanding of the topic .

Khái niệm này rất đơn giản để nắm bắt; nó chỉ yêu cầu hiểu biết cơ bản về chủ đề.

empty [Tính từ]
اجرا کردن

trống rỗng

Ex: The empty bottle rolled across the floor , its contents completely consumed .

Chai rỗng lăn trên sàn, nội dung của nó hoàn toàn được tiêu thụ.

plant [Danh từ]
اجرا کردن

cây

Ex: The oak is a type of plant known as a tree .

Cây sồi là một loại thực vật được biết đến như một cái cây.