tính cách
Mặc dù họ là anh em sinh đôi, tính cách của họ khá khác nhau.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 Phần A - Phần 1 trong sách giáo khoa Four Corners 3, như "phiêu lưu", "dễ tính", "xem xét", vv.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tính cách
Mặc dù họ là anh em sinh đôi, tính cách của họ khá khác nhau.
phiêu lưu
Tinh thần phiêu lưu của anh ấy đã dẫn dắt anh ấy thử nhảy dù, bungee jumping và các hoạt động thú vị khác.
tham vọng
Cô ấy là một nữ doanh nhân đầy tham vọng, không ngừng tìm kiếm cơ hội mới để mở rộng đế chế kinh doanh của mình.
một cách đầy tham vọng
Họ đã đầu tư đầy tham vọng vào cổ phiếu, hy vọng sẽ nhanh chóng tăng tài sản của mình.
cẩn thận
Tôi luôn cẩn thận với điện thoại của mình để tránh làm rơi nó.
cẩn thận
Anh ấy cẩn thận điều chỉnh ống kính hiển vi.
tò mò
Bản chất tò mò của anh ấy đã khiến anh ấy đọc sách về nhiều chủ đề khác nhau.
một cách tò mò
Anh ấy phản ứng kỳ lạ một cách bình tĩnh, xét tình huống.
thoải mái
Anh ấy có thái độ dễ tính, hiếm khi bối rối ngay cả trong những tình huống khó khăn.
hòa đồng
Tính cách hướng ngoại của cô ấy tỏa sáng tại các buổi tụ họp xã hội, nơi cô ấy dễ dàng bắt chuyện với người lạ.
thú vị
Buổi hòa nhạc thật thú vị, với những màn trình diễn tuyệt vời từ các ban nhạc yêu thích của tôi.
mục tiêu
Đặt ra các mục tiêu có thể đạt được là điều cần thiết cho sự phát triển và hoàn thiện bản thân.
chậm rãi
Anh ấy đi chậm rãi để tận hưởng phong cảnh.
sự chú ý
Anh ấy đã chú ý kỹ đến các hướng dẫn trước khi bắt đầu nhiệm vụ.
chi tiết
Báo cáo rất kỹ lưỡng và bao gồm mọi chi tiết về thời gian và ngân sách của dự án.
quan tâm
Tôi không quan tâm đến chính trị.
xung quanh
Họ có thể nghe thấy tiếng cười vang xung quanh.
thư giãn
lo lắng
Đừng lo lắng, tôi sẽ lo mọi thứ khi bạn vắng mặt.
the right or left half of an object, place, person, or similar whole
thân thiện
Thành phốt của chúng tôi nổi tiếng với những người thân thiện và hiếu khách.
to change one's opinion or decision regarding something
khỉ
Tôi đã xem con khỉ tương tác với các thành viên khác trong đàn của nó.
sinh ra
Con gái của Tom sinh non nhưng đã trở thành một đứa trẻ khỏe mạnh và hạnh phúc.
giải quyết
Cô ấy đã giải quyết vấn đề bằng cách chia nhỏ nó thành các bước nhỏ hơn.
quyết định
Hội đồng quản trị đã đưa ra một quyết định nhất trí để phê duyệt chính sách mới của công ty.
xem xét
Quan trọng là phải xem xét tất cả các lựa chọn trước khi quyết định.
lựa chọn
tự nhiên
Tài nguyên thiên nhiên của đất nước bao gồm than đá, khí đốt và dầu mỏ.
lãnh đạo
Trong thể thao, đội trưởng đóng vai trò là một nhà lãnh đạo tạo động lực.
hướng
La bàn chỉ ra hướng đúng để giúp những người đi bộ đường dài tìm đường qua rừng.
khá
Cô ấy khá chắc chắn rằng mình đã để chìa khóa trên bàn bếp.
dễ chịu
Anh ấy thấy cuốn sách dễ chịu và đọc xong nó trong một lần ngồi.
một cách dễ chịu
Âm nhạc phát một cách dễ chịu ở phía sau khi họ ăn tối.
khó chịu
Thái độ khó chịu của anh ấy khiến cho nhóm khó hợp tác.
một cách khó chịu
Anh ấy nói khó chịu, điều đó khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
tuyệt vời
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh tuyệt vời cho bữa tiệc sinh nhật của bạn mình.
một cách đáng kinh ngạc
Công nghệ mới hoạt động tuyệt vời.
tức giận,giận dữ
Anh ấy trông tức giận khi đọc bài đánh giá không công bằng.
một cách giận dữ
Cô ấy giận dữ đóng sầm cửa lại và bỏ đi.