Sách Four Corners 3 - Bài 6 Bài học C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 Bài học C trong sách giáo khoa Four Corners 3, như "cho mượn", "gửi thư", "cho ăn", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 3
to check [Động từ]
اجرا کردن

kiểm tra

Ex: I 'll just check to see if he 's home .

Tôi sẽ chỉ kiểm tra xem anh ấy có ở nhà không.

homework [Danh từ]
اجرا کردن

bài tập về nhà

Ex: I have a lot of homework to complete tonight .

Tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải hoàn thành tối nay.

to feed [Động từ]
اجرا کردن

cho ăn

Ex: I am feeding the cat while you 're preparing dinner .

Tôi đang cho mèo ăn trong khi bạn đang chuẩn bị bữa tối.

cat [Danh từ]
اجرا کردن

mèo

Ex: My cat jumped onto the kitchen counter .

Con mèo của tôi nhảy lên quầy bếp.

to get [Động từ]
اجرا کردن

nhận được

Ex: Did you get any interesting gifts for your birthday ?

Bạn có nhận được món quà thú vị nào cho sinh nhật không?

mail [Danh từ]
اجرا کردن

thư điện tử

ride [Danh từ]
اجرا کردن

chuyến đi chơi

Ex: The taxi ride to the airport was smooth and efficient , allowing them to arrive in time for their flight .

Chuyến đi taxi đến sân bay diễn ra suôn sẻ và hiệu quả, giúp họ đến kịp chuyến bay.

to help [Động từ]
اجرا کردن

giúp đỡ

Ex: Can you help me solve this problem ?

Bạn có thể giúp tôi giải quyết vấn đề này không?

resume [Danh từ]
اجرا کردن

sơ yếu lý lịch

Ex: He included his foreign language skills on his resume .

Anh ấy đã bao gồm kỹ năng ngoại ngữ của mình trong sơ yếu lý lịch.

to lend [Động từ]
اجرا کردن

cho mượn

Ex: He agreed to lend his car to his friend for the weekend .

Anh ấy đồng ý cho mượn xe của mình cho bạn bè vào cuối tuần.

money [Danh từ]
اجرا کردن

tiền

Ex:

Bố mẹ tôi cho tôi tiền tiền tiêu vặt mỗi tuần.

to pick up [Động từ]
اجرا کردن

đón

Ex: She stops to pick up strangers stranded in the rain .

Cô ấy dừng lại để đón những người lạ bị mắc kẹt dưới mưa.

to water [Động từ]
اجرا کردن

tưới nước

Ex: Every morning , she goes out to water her vegetable garden .

Mỗi sáng, cô ấy ra ngoài để tưới vườn rau của mình.

plant [Danh từ]
اجرا کردن

cây

Ex: The oak is a type of plant known as a tree .

Cây sồi là một loại thực vật được biết đến như một cái cây.