giải trí
Đọc sách không chỉ mang tính giáo dục mà còn là một hình thức giải trí tốt.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 13 - Phần 1 trong sách giáo trình Interchange Intermediate, chẳng hạn như "tường thuật", "diễn tập", "kết hợp", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
giải trí
Đọc sách không chỉ mang tính giáo dục mà còn là một hình thức giải trí tốt.
diễn tập
Các nhạc sĩ quyết định tập luyện bài hát mới của họ nhiều lần để đảm bảo một màn trình diễn hoàn hảo.
đạo diễn
Cô ấy đã là đạo diễn trong nhà hát nhiều năm.
cảnh
Cảnh cuối cùng của vở kịch rất cảm động.
câu chuyện
Cấu trúc tường thuật của cuốn tiểu thuyết phức tạp, với nhiều dòng thời gian đan xen.
phim
Tôi đã xem một bộ phim hài và không thể ngừng cười.
chi tiết vụn vặt
Cô ấy biết rất nhiều chi tiết nhỏ nhặt về các bộ phim cổ điển.
giả sử
Dựa vào dự báo thời tiết, tôi cho rằng trời sẽ mưa vào chiều nay.
đập mạnh
Đầu bếp tức giận đập mạnh nồi lên bếp, gây ra tiếng động lớn.
một cách tình cờ
Anh ấy vô tình làm đổ cà phê lên máy tính xách tay của mình.
thành lập
Chúng tôi dự định thành lập doanh nghiệp để có được lợi ích pháp lý và tài chính.
quay phim
Đạo diễn yêu cầu đoàn làm phim quay cảnh từ các góc độ khác nhau để đa dạng.
màn nguy hiểm
Bộ phim có một phần trình diễn nguy hiểm kịch tính khi chiếc xe nhảy qua một cái dốc.
ở lại
Lâu đài cổ tiếp tục duy trì là biểu tượng của lịch sử thị trấn.
có giá
Bảo dưỡng định kỳ cho xe hơi thường tốn khoảng 100 đô la mỗi tháng.
mê hoặc
Anh ấy xem bộ phim tài liệu với vẻ mặt mê hoặc, háo hức muốn tìm hiểu thêm.
thú vị
Những trò hài hước của chú hề khiến lũ trẻ cười không kiểm soát được.
lacking intelligence or the ability to think clearly
kỳ lạ
Hành vi kỳ lạ của người đàn ông, người nhất quyết mặc trang phục gà đi làm, khiến đồng nghiệp của anh ta phải nhíu mày.
kinh tởm
Ý nghĩ ăn côn trùng có thể ngon miệng đối với một số người, nhưng đối với những người khác, nó hoàn toàn kinh tởm.
tuyệt vời
Thời tiết tuần này thật tuyệt vời—nắng và ấm áp mỗi ngày.
hài hước
Chương trình hài kịch hài hước đã khiến khán giả cười nghiêng ngả từ đầu đến cuối.
kinh khủng
Vị kinh khủng của thuốc khiến việc nuốt trở nên khó khăn.
cuồng loạn
Anh ấy trông cuồng loạn khi những giọt nước mắt hạnh phúc lăn trên mặt.
không thể tin được
Những màn ảo thuật của ảo thuật gia dường như không thể tin được đối với khán giả, khiến họ kinh ngạc.
kỳ lạ
Cô ấy nhận thấy một mùi lạ đến từ nhà bếp, nhưng không thể xác định được nguồn gốc của nó.
xuất sắc
Học sinh đã nhận được điểm xuất sắc cho bài tập nhờ nghiên cứu kỹ lưỡng của cô ấy.
lố bịch
Ý tưởng dạy cá đi xe đạp thật sự buồn cười.
ngớ ngẩn
Cô ấy cảm thấy ngớ ngẩn khi vấp ngã trên không trước mặt bạn bè.
kinh khủng
Đồ ăn ở nhà hàng tệ kinh khủng, để lại vị khó chịu trong miệng tôi.
kỳ lạ
Cô ấy có một thói quen kỳ lạ là tự nói chuyện với mình khi cô ấy lo lắng.
kinh khủng
Chiếc xe phát ra tiếng ồn kinh khủng, vì vậy họ đã đưa nó đến thợ máy.
tuyệt vời
Cô ấy có khiếu hài hước tuyệt vời luôn khiến tôi cười.
kỳ lạ
Tôi đã nhìn thấy một con chim kỳ lạ trong công viên mà tôi chưa từng thấy trước đây.
hài hước
Tôi thấy buồn cười khi mèo đuổi theo đuôi của chúng.
kỳ lạ
Những hình xăm kỳ lạ của anh ấy kể những câu chuyện từ vùng đất xa xôi.
an instance or gesture that indicates approval or satisfaction
lồng tiếng
Mạng truyền hình dự định lồng tiếng bộ phim truyền hình Hàn Quốc nổi tiếng sang tiếng Tây Ban Nha để mở rộng cơ sở khán giả.