phụ đề
Cô ấy bật phụ đề khi xem phim tài liệu để nắm bắt từng chi tiết.
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 13 - Phần 2 trong sách giáo trình Interchange Intermediate, chẳng hạn như "phụ đề", "thiên hà", "tái sáng tạo", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
phụ đề
Cô ấy bật phụ đề khi xem phim tài liệu để nắm bắt từng chi tiết.
the sequence of events forming the plot of a story or drama
hài kịch
Bộ phim là một hài kịch chế giễu những câu chuyện cổ tích truyền thống.
hoạt hình
Nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật hoạt hình vẽ tay truyền thống để tạo cho bộ phim một diện mạo cổ điển.
giả tưởng
Bộ phim giả tưởng yêu thích của tôi là 'Chúa tể những chiếc nhẫn'.
tiểu sử
Cô ấy đã đọc một tiểu sử về công trình đột phá của Marie Curie trong khoa học.
khoa học viễn tưởng
Anh ấy thích những câu chuyện khoa học viễn tưởng khiến anh ấy suy nghĩ về tương lai.
phim ly kỳ
Cuốn sách là một thriller tâm lý khiến cô phải đoán cho đến cuối cùng.
kịch
Tôi đã có vé xem một vở kịch tại nhà hát thành phố cuối tuần này.
chiến tranh
Đất nước đã ở trong tình trạng chiến tranh với nước láng giềng vì đất đai.
phim tài liệu
Cô ấy đã giới thiệu một phim tài liệu về phong trào dân quyền.
nhà sản xuất
Cô ấy đã làm việc với tư cách là nhà sản xuất cho một số bộ phim truyền hình thành công.
to occur at a specific time or location
thiên hà
Dải Ngân Hà là thiên hà chứa hệ mặt trời của chúng ta, và nó là một thiên hà xoắn ốc với một chỗ phồng trung tâm và các cánh tay quay.
xa
Cô ấy đã đi xa để thăm ông bà của mình.
bí mật
Tổ chức làm việc để khám phá những bí mật chính phủ đã bị giấu kín khỏi công chúng.
gần đây
Chúng tôi đã đến thăm bảo tàng gần đây và rất thích các triển lãm.
tái tạo bản thân
Anh ấy tái tạo sự nghiệp của mình bằng cách bắt đầu kinh doanh riêng trong một ngành công nghiệp hoàn toàn khác.
nghệ thuật
Nghệ thuật kỹ thuật số đã trở nên phổ biến với sự phát triển của công nghệ.
danh tiếng
Cô ấy đã đạt được danh tiếng nhờ nghiên cứu đột phá trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
thuyết phục
Trong cuộc họp kinh doanh, đại diện bán hàng đã làm việc chăm chỉ để thuyết phục khách hàng ký hợp đồng bằng cách nhấn mạnh những lợi ích của sự hợp tác.
đạt được
Nhóm nghiên cứu đã hợp tác không mệt mỏi để đạt được bước đột phá trong khoa học y tế, dẫn đến một khám phá đột phá.
khó chịu
Tin tức về việc sa thải đã tạo ra một bầu không khí khó chịu trong văn phòng.
chứng mất ngủ
Chứng mất ngủ của anh ấy thường khiến anh ấy trằn trọc vào ban đêm, tìm kiếm một tư thế thoải mái để chìm vào giấc ngủ.
chế độ ăn
Cô ấy đã áp dụng một chế độ ăn chay, chọn cách tránh thịt và tập trung vào thực phẩm có nguồn gốc thực vật.
thuyết phục
Tôi không thể thuyết phục anh ấy xem xét lại quyết định của mình.
thách thức
Huấn luyện viên thách thức đội bóng cải thiện thành tích trong trận đấu tới.
lính
Anh ấy là một người lính được biết đến vì lòng dũng cảm và sự tận tụy.
kiệt sức
Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau khi làm việc ca kép tại bệnh viện.
nỗ lực
nữ diễn viên ba lê
Nữ diễn viên ballet đã thực hiện một động tác xoay người duyên dáng.
hợp lệ
Đề nghị bác bỏ là hợp lệ ở giai đoạn này của phiên tòa.
xương sườn
Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở xương sườn sau khi nhấc một vật nặng.
tuy nhiên
Dữ liệu có sai sót; tuy nhiên nhóm vẫn công bố nó.
dũng cảm
Lính cứu hỏa đã dũng cảm chiến đấu với ngọn lửa trong nhiều giờ.