mặc vội
Anh ấy vội mặc chiếc áo sơ mi yêu thích của mình để đi dự tiệc.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5A trong sách giáo trình Insight Upper-Intermediate, như "bám", "thúc giục", "giao phó", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
mặc vội
Anh ấy vội mặc chiếc áo sơ mi yêu thích của mình để đi dự tiệc.
bám chặt
Chú chó con ướt sũng bám chặt vào lòng chủ để được ấm áp và an toàn.
thúc đẩy
Cơn gió mạnh thúc đẩy những cánh buồm của con thuyền, giúp nó di chuyển nhanh hơn.
sống sót
Ông già tiếp tục sống rất lâu sau khi các bác sĩ của ông đã từ bỏ hy vọng.
gây nguy hiểm
Lái xe liều lĩnh có thể gây nguy hiểm đến tính mạng của cả người lái và những người khác trên đường.
giao phó
Công ty gần đây đã giao phó việc phát triển một sản phẩm mới cho một đội ngũ tài năng.
mở rộng
Họ đã mở rộng nhà kho để lưu trữ thêm hàng tồn kho.
trao quyền
Chính sách mới được thiết kế để trao quyền cho nhân viên đóng góp ý tưởng sáng tạo.
cho phép
Các chính sách hỗ trợ cho phép các doanh nghiệp phát triển mạnh trong một thị trường cạnh tranh.
rào lại
Lâu đài được chiến lược bao quanh bởi một bức tường đá cao.
đảm bảo
Danh sách kiểm tra đảm bảo rằng tất cả các nhiệm vụ cần thiết được hoàn thành.
khuyến khích
Dù phải đối mặt với nhiều thách thức, bạn bè của anh ấy không bao giờ thất bại trong việc khuyến khích anh ấy theo đuổi ước mơ và vượt qua chướng ngại vật.
cho quyền
Sở hữu cổ phần trong công ty sẽ cho bạn quyền bỏ phiếu tại cuộc họp cổ đông.
từ viết tắt
Giáo viên giải thích rằng scuba là một từ viết tắt của self-contained underwater breathing apparatus.
càng sớm càng tốt
Gọi lại cho tôi càng sớm càng tốt, nó khẩn cấp.
an abbreviation that is used in texting to express one's personal opinion about a particular subject
cười lớn
Anh ấy nhận được câu trả lời từ người bạn của mình chỉ đơn giản nói rằng: "Cười lớn, thật là buồn cười!"
used in a text message, email, etc. to express one's doubt while giving an opinion
quay lại ngay
Quay lại ngay, tôi đi lấy nước.
used in written or spoken communication to indicate that the information being provided is intended to inform the recipient, but not necessarily requiring any action on their part
nhân tiện
Chúng tôi đang thảo luận về kế hoạch dự án sắp tới. Nhân tiện, bạn có nghe về buổi đào tạo tuần tới chưa?
Dù gì đi nữa
Dù sao đi nữa, bộ phim cũng có một số khoảnh khắc hay.
quá nhiều thông tin
Anh ấy bắt đầu mô tả ca phẫu thuật của mình, và tôi nói, quá nhiều thông tin.
Chúc may mắn và chơi vui vẻ
Trước khi giải đấu bắt đầu, họ đã nói GLHF với đối thủ của mình.
used in online messaging, texting, and email to ask someone to inform them about something
chết cười
Anh ấy gửi cho tôi một meme, và tôi đã trả lời bằng ROFL.
tiếp tục
Họ đã tiếp tục từ những khó khăn trong quá khứ và giờ đang tập trung vào sự phát triển cá nhân.
bật
Đừng quên bật máy rửa bát trước khi bạn rời đi.
tiếp tục
Ban nhạc quyết định tiếp tục biểu diễn bất chấp các vấn đề kỹ thuật.
thêm vào
Chúng tôi có thể thêm vào các dịch vụ bổ sung cho gói với một khoản phí nhỏ.
tiếp tục
Mặc dù gặp trở ngại, cô ấy vẫn quyết định tiếp tục theo đuổi mục tiêu của mình.
mặc vào
Anh ấy khoác áo khoác trước khi rời khỏi nhà.
tiếp tục
Cô ấy không để những lần gián đoạn làm mình phân tâm và chỉ đơn giản là tiếp tục bài thuyết trình của mình.