Nghệ Thuật Biểu Diễn - Múa dân gian và nghi lễ

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến điệu nhảy dân gian và nghi lễ như "polka", "rhumba" và "điệu nhảy kiếm".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nghệ Thuật Biểu Diễn
reel [Danh từ]
اجرا کردن

điệu nhảy nhanh

Ex: Reels are danced in pairs or groups .

Reel được nhảy theo cặp hoặc nhóm.

jig [Danh từ]
اجرا کردن

điệu jig

Ex: Jigs often feature quick footwork and hops .

Điệu jig thường có các bước chân nhanh và nhảy.

hornpipe [Danh từ]
اجرا کردن

điệu nhảy thủy thủ

Ex:

Các điệu nhảy hornpipe sử dụng các bước chính xác, nhịp nhàng.

highland fling [Danh từ]
اجرا کردن

điệu nhảy cao nguyên Scotland

Ex: Highland fling is one of Scotland 's oldest dances .

Highland fling là một trong những điệu nhảy lâu đời nhất của Scotland.

gavotte [Danh từ]
اجرا کردن

điệu gavotte

Ex: She choreographed a ballet that included a gavotte .

Cô ấy đã biên đạo một vở ballet có bao gồm một điệu gavotte.

morris dance [Danh từ]
اجرا کردن

điệu nhảy morris

Ex: Morris dance includes waving sticks in time with the music .

Điệu nhảy Morris bao gồm việc vẫy gậy theo nhịp nhạc.

tarantella [Danh từ]
اجرا کردن

điệu tarantella

Ex: Tarantella features rapid footwork and twirls .

Tarantella có đặc trưng là những bước chân nhanh và xoay tròn.

ritual dance [Danh từ]
اجرا کردن

điệu nhảy nghi lễ

Ex: During the traditional wedding ceremony , the couple performed a ritual dance to symbolize their union and commitment to each other .

Trong lễ cưới truyền thống, cặp đôi đã biểu diễn một điệu nhảy nghi lễ để tượng trưng cho sự kết hợp và cam kết của họ với nhau.

war dance [Danh từ]
اجرا کردن

điệu nhảy chiến tranh

Ex: Before entering the battlefield , the soldiers performed a solemn war dance , honoring their ancestors and seeking their blessings for victory .

Trước khi bước vào chiến trường, các binh sĩ đã thực hiện một điệu nhảy chiến tranh trang nghiêm, tôn vinh tổ tiên của họ và tìm kiếm phước lành của họ cho chiến thắng.

country-dance [Danh từ]
اجرا کردن

điệu nhảy đồng quê

Ex:

Tại vũ hội kho thóc cộng đồng, mọi người đều tham gia vào điệu country-dance, xoay tròn và dậm chân theo những giai điệu sôi động của đàn accordion.

rhumba [Danh từ]
اجرا کردن

một điệu rumba

Ex:

Rumba nhấn mạnh vào các chuyển động hông và cơ thể mượt mà.

ghost dance [Danh từ]
اجرا کردن

điệu nhảy ma

Ex: Following the Wounded Knee Massacre , many Native American communities turned to the ghost dance as a source of spiritual strength and resilience .

Sau vụ thảm sát Wounded Knee, nhiều cộng đồng người Mỹ bản địa đã chuyển sang điệu nhảy ma như một nguồn sức mạnh tinh thần và khả năng phục hồi.

hoedown [Danh từ]
اجرا کردن

một điệu nhạc sôi động và tràn đầy năng lượng

hula [Danh từ]
اجرا کردن

hula

Ex:

Hula sử dụng những cử chỉ tay chậm rãi và uyển chuyển.

jitterbug [Danh từ]
اجرا کردن

điệu nhảy jitterbug

Ex:

Jitterbug bao gồm các bước chân nhanh và nâng.

the Lancers [Danh từ]
اجرا کردن

Lancers

Ex: Learning the Lancers was a rite of passage for many young people in the 19th century , as they honed their social skills and grace on the dance floor .

Học Lancers là một nghi thức trưởng thành cho nhiều thanh niên vào thế kỷ 19, vì họ rèn luyện kỹ năng xã hội và sự duyên dáng trên sàn nhảy.

landler [Danh từ]
اجرا کردن

điệu nhảy landler

Ex: Landler dances are set to slow waltz-like tunes .

Các điệu nhảy ländler được đặt theo những giai điệu chậm giống như valse.

pyrrhic [Danh từ]
اجرا کردن

điệu nhảy pyrrhic

Ex:

Người Hy Lạp cổ đại sử dụng pyrrhic vừa như một điệu nhảy vừa như một bài tập huấn luyện.

rumba [Danh từ]
اجرا کردن

rumba

Ex: The rumba highlights controlled hip motions .

Rumba làm nổi bật các chuyển động hông có kiểm soát.

schottische [Danh từ]
اجرا کردن

điệu nhảy schottische

Ex: The schottische combines hops , slides , and turns .

Schottische kết hợp các bước nhảy, trượt và xoay.

snake dance [Danh từ]
اجرا کردن

điệu nhảy rắn

Ex: A traditional snake dance opened the tribal ceremony .

Một điệu nhảy rắn truyền thống đã mở đầu cho buổi lễ bộ lạc.

strathspey [Danh từ]
اجرا کردن

một điệu strathspey

Ex: A fiddler played a slow strathspey to open the evening .

Một nghệ sĩ vĩ cầm chơi một điệu strathspey chậm để mở đầu buổi tối.

sword dance [Danh từ]
اجرا کردن

điệu múa kiếm

Ex: The Basque " ezpatadantza " is a lively sword dance performed during festivals and celebrations , showcasing the agility and skill of the dancers .

« Ezpatadantza » của xứ Basque là một điệu múa kiếm sôi động được biểu diễn trong các lễ hội và kỷ niệm, thể hiện sự nhanh nhẹn và kỹ năng của các vũ công.

virginia reel [Danh từ]
اجرا کردن

điệu nhảy dân gian Virginia

Ex: The Virginia reel is fun and fast-paced .

Virginia reel rất vui nhộn và có nhịp độ nhanh.

contra dance [Danh từ]
اجرا کردن

điệu nhảy contra

Ex: Contra dance involves partners facing each other in lines .

Điệu nhảy contra liên quan đến các cặp đối diện nhau trong hàng.