người quen
Mặc dù họ chỉ là người quen, anh ấy luôn chào cô ấy một cách nồng nhiệt mỗi khi họ gặp nhau.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Intermediate, như "lạc quan", "người quen", "ham thích", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
người quen
Mặc dù họ chỉ là người quen, anh ấy luôn chào cô ấy một cách nồng nhiệt mỗi khi họ gặp nhau.
used to say that one person has the same ideas, opinions, or mentality as another person
ông chủ
Sếp của tôi đã giao cho tôi một nhiệm vụ đầy thách thức hôm nay.
bạn cùng lớp
Cô ấy đã liên lạc với những bạn cùng lớp cũ trên mạng xã hội để kết nối lại và cập nhật tin tức.
đồng nghiệp
Việc duy trì mối quan hệ tốt với đồng nghiệp của bạn là rất quan trọng, vì làm việc nhóm thường dẫn đến kết quả tốt hơn tại nơi làm việc.
sự đồng hành
Tôi nhớ sự đồng hành của bạn; đã quá lâu rồi chúng ta không đi chơi cùng nhau.
người yêu cũ
Cô ấy tình cờ gặp người yêu cũ ở cửa hàng tạp hóa, và họ trao đổi những lời chào hỏi khó xử.
cãi nhau
Những hiểu lầm về một dự án đã khiến các đồng nghiệp cãi nhau và làm việc riêng lẻ.
to become familiar with someone or something by spending time with them and learning about them
having something jointly or mutually possessed
một cuộc tranh cãi
Cuộc cãi vã ồn ào trong văn phòng là do bất đồng về hướng đi của dự án.
one's ability to say funny things or be amused by jokes and other things meant to make one laugh
to be no longer in contact with a friend or acquaintance
to suddenly become uncontrollably angry
to suddenly become enraged and uncontrollably angry
mẹ kế
Mẹ kế của anh ấy đã giúp anh ấy làm bài tập về nhà.
người lạ
Anh ấy cảm thấy như một người lạ trong ngôi làng nhỏ.
đồng đội
Các đồng đội của anh ấy đã chúc mừng anh sau bàn thắng.
thuộc về
Suốt thời thanh niên, anh ấy thuộc về dàn nhạc thanh niên, chơi violin với sự tận tâm.
trôi chảy
Anh ấy đã học tập chăm chỉ và trở nên thông thạo tiếng Quan Thoại.
sắc sảo
Người học viên sắc sảo tiếp thu các kỹ thuật của nghề với tốc độ đáng kinh ngạc.
tiêu
Tôi cần phải cẩn thận để không tiêu quá nhiều vào những món đồ không cần thiết.
quan tâm
Tôi không quan tâm đến chính trị.
lo lắng
Đừng lo lắng, tôi sẽ lo mọi thứ khi bạn vắng mặt.
đáng tin cậy
Bản chất đáng tin cậy của anh ấy khiến anh ấy trở thành một đồng đội đáng tin cậy, luôn đóng góp vào thành công của nhóm.
khích lệ
Nụ cười của cô ấy ấm áp và khích lệ trong cuộc trò chuyện khó khăn.
hào phóng
Mặc dù gặp khó khăn tài chính, anh ấy vẫn hào phóng, chia sẻ những gì ít ỏi mình có với những người kém may mắn hơn.
ghen tị
Anh ấy cảm thấy ghen tị khi thấy bạn thân nhất của mình nói chuyện với người mình thích.
xấu tính
Anh ta thể hiện tính xấu của mình bằng cách chế giễu ngoại hình của đồng nghiệp sau lưng họ.
dễ chịu
Khu vườn có mùi hương dễ chịu của hoa hồng và hoa nhài.
ích kỷ
Hành vi ích kỷ của anh ta đã gây ra sự phẫn nộ trong số bạn bè và gia đình.
lạc quan
Ngay cả trong những ngày mưa, cô ấy vẫn giữ một cái nhìn lạc quan, tìm thấy niềm vui trong những khoảnh khắc nhỏ.
nuôi dưỡng
Cha mẹ nuôi dưỡng cam kết nuôi dạy đứa trẻ trong một môi trường đầy yêu thương.
tiếp tục
Ban nhạc quyết định tiếp tục biểu diễn bất chấp các vấn đề kỹ thuật.
hòa hợp
Bọn trẻ hòa thuận hơn bây giờ khi chúng đã giải quyết được những bất đồng.
chăm sóc
Con mèo của tôi chăm sóc bản thân rất tốt.
ngưỡng mộ
Nhiều vận động viên trẻ ngưỡng mộ các cầu thủ chuyên nghiệp như những hình mẫu.
giống
Em bé giống bố với những chiếc lúm đồng tiền đáng yêu đó.