Kỹ Năng Từ Vựng SAT 4 - Bài học 33

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 4
diffidence [Danh từ]
اجرا کردن

sự nhút nhát

Ex: Diffidence often made it difficult for him to make new friends .

Sự thiếu tự tin thường khiến anh ấy khó kết bạn mới.

diffident [Tính từ]
اجرا کردن

nhút nhát

Ex:

Quá tự ti để nhờ giúp đỡ, cô ấy đã vật lộn với nhiệm vụ một mình.

aliment [Danh từ]
اجرا کردن

thực phẩm

Ex: Many cultures rely on rice as a staple aliment in their diet .

Nhiều nền văn hóa dựa vào gạo như một nguồn dinh dưỡng chính trong chế độ ăn uống của họ.

alimony [Danh từ]
اجرا کردن

tiền cấp dưỡng

Ex: The court ordered him to pay alimony to his ex-wife to help cover her living expenses .

Tòa án yêu cầu anh ta phải trả tiền cấp dưỡng cho vợ cũ để giúp trang trải chi phí sinh hoạt của cô ấy.

to glimpse [Động từ]
اجرا کردن

thoáng thấy

Ex: She glimpsed a familiar face in the crowded market .

Cô ấy thoáng thấy một khuôn mặt quen thuộc trong chợ đông người.

to glimmer [Động từ]
اجرا کردن

lấp lánh

Ex: The fireflies started to glimmer in the dark forest .

Những con đom đóm bắt đầu lấp lánh trong khu rừng tối.

outlandish [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ dị

Ex: The comedian 's outlandish jokes , pushing the boundaries of humor , elicited both laughter and discomfort from the audience .

Những câu nói đùa kỳ quặc của diễn viên hài, đẩy xa ranh giới của sự hài hước, đã gây ra cả tiếng cười và sự khó chịu từ khán giả.

outrage [Danh từ]
اجرا کردن

sự phẫn nộ

Ex: The unfair decision by the referee sparked outrage among the fans at the stadium .

Quyết định không công bằng của trọng tài đã gây ra sự phẫn nộ trong số các cổ động viên tại sân vận động.

outrigger [Danh từ]
اجرا کردن

cánh buồm phụ

Ex: Without an outrigger , the boat would have easily overturned in the strong current .

Không có phụ kiện cân bằng, con thuyền đã có thể dễ dàng bị lật trong dòng nước mạnh.

angular [Tính từ]
اجرا کردن

góc cạnh

Ex: She preferred loose clothing to hide her angular body shape .

Cô ấy thích quần áo rộng để che giấu hình dáng cơ thể góc cạnh của mình.

authentic [Tính từ]
اجرا کردن

xác thực

Ex: The antique vase was confirmed as authentic by experts , ensuring its historical value .

Chiếc bình cổ đã được các chuyên gia xác nhận là chính hiệu, đảm bảo giá trị lịch sử của nó.

modernity [Danh từ]
اجرا کردن

tính hiện đại

Ex: The rapid growth of digital communication is a defining feature of modernity in the modern age .

Sự tăng trưởng nhanh chóng của giao tiếp kỹ thuật số là một đặc điểm xác định của hiện đại trong thời đại hiện đại.

modish [Tính từ]
اجرا کردن

hợp thời trang

Ex: His modish attire made him the center of attention at the party .

Trang phục hợp thời trang của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành trung tâm của sự chú ý tại bữa tiệc.

modicum [Danh từ]
اجرا کردن

một chút

Ex: The restaurant offers a modicum of charm , but the service could be improved .

Nhà hàng mang đến một chút quyến rũ, nhưng dịch vụ có thể được cải thiện.

to pervert [Động từ]
اجرا کردن

làm hư hỏng

Ex: His actions aimed to pervert the values that society held dear .

Hành động của anh ta nhằm làm biến chất những giá trị mà xã hội trân trọng.

pervious [Tính từ]
اجرا کردن

thấm nước

Ex: The filter was designed to be pervious to air but keep out larger particles .

Bộ lọc được thiết kế để thấm không khí nhưng ngăn chặn các hạt lớn hơn.

impure [Tính từ]
اجرا کردن

không tinh khiết

Ex:

Nhà khoa học phát hiện mẫu vật không tinh khiết, với dấu vết của các nguyên tố lạ ảnh hưởng đến kết quả.

to rail [Động từ]
اجرا کردن

chỉ trích dữ dội

Ex: Despite the improvements , the customer continued to rail about the service quality .

Mặc dù có những cải tiến, khách hàng vẫn tiếp tục phàn nàn gay gắt về chất lượng dịch vụ.

raillery [Danh từ]
اجرا کردن

trò đùa

Ex: His raillery was always good-natured , making everyone laugh without feeling offended .

Sự đùa giỡn của anh ấy luôn tốt bụng, khiến mọi người cười mà không cảm thấy bị xúc phạm.