fast-paced, frantic, and filled with intense energy or activity

cuồng nhiệt, hối hả
Sau thông báo, đám đông phản ứng với sự phấn khích cuồng nhiệt.
greatly frightened and worried about something, in a way that is uncontrollable

điên cuồng, hoảng loạn
Tiếng sủa điên cuồng của con chó đã cảnh báo gia đình về kẻ xâm nhập đang đến gần.
the complete set of meaningful units in a language or a branch of knowledge, or words or phrases that a speaker uses

từ vựng, vốn từ
Một từ vựng chuyên ngành là điều cần thiết trong các lĩnh vực kỹ thuật như y học hoặc luật, nơi mà thuật ngữ chính xác là rất quan trọng.
the practice and study of compiling, editing, and writing dictionaries, focusing on the principles and methods of dictionary creation

từ điển học, thực hành và nghiên cứu biên soạn
Từ điển học đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ngôn ngữ cũng như các kỹ năng kỹ thuật để biên soạn, viết và chỉnh sửa từ điển.
a person whose job is to write and edit a dictionary

nhà từ điển học, người biên soạn từ điển
Là một nhà từ điển học, công việc của Mark liên quan đến việc nghiên cứu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ ngữ để tạo ra các từ điển chính xác và toàn diện.
having an equal distance from each other at every point

song song, cách đều
to cause a person, animal, or part of the body to lose the ability to move or function, usually due to injury or illness

làm tê liệt, khiến bị liệt
Nọc độc từ vết rắn cắn có khả năng làm tê liệt nạn nhân.
(biology) a small organism that lives on or inside another organism, called a host, and is dependent on it for nutrition and growth

ký sinh trùng, sinh vật ký sinh
the state of being held in low regard or having a bad reputation

mất uy tín, danh tiếng xấu
Sự mất uy tín của chính trị gia là kết quả của nhiều quyết định phi đạo đức.
having a bad reputation, often due to dishonesty or unethical behavior

không đáng tin cậy, có tiếng xấu
Tờ báo lá cải đã đăng một câu chuyện đáng ngờ về người nổi tiếng, sau đó được chứng minh là sai sự thật.
to happen by chance

xảy ra, ngẫu nhiên xảy ra
Trận chiến hap vào lúc bình minh, với những chiến binh sẵn sàng cho bất cứ điều gì xảy đến.
with no particular order and planning

lộn xộn, ngẫu nhiên
Các đồ trang trí được treo một cách bừa bãi, tạo ra một cái nhìn hỗn loạn cho bữa tiệc.
to make someone do something, typically through legal, moral, or social means

bắt buộc, ép buộc
Các chuẩn mực xã hội bắt buộc các cá nhân phải tôn trọng không gian cá nhân và ranh giới của nhau.
having an elongated shape as an oval

hình bầu dục, dài
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ mặt dây chuyền hình bầu dục phù hợp với chiếc váy thanh lịch của mình.
a false charge or a deliberately harmful misrepresentation of someone's words, actions, or character, intended to damage their reputation

vu khống, phỉ báng
Tiểu sử đã bác bỏ lời vu khống đã bao quanh những năm cuối đời của nhà văn.
a person who brings a lawsuit against someone else in a court

nguyên đơn, người kiện
showing sadness, typically in a mild manner

buồn bã, sầu muộn
Biểu cảm ai oán của anh ấy lộ ra nỗi buồn bên trong.
to gradually move oneself or a thing into a particular place or position by elusive manipulation

ám chỉ, len lỏi
Điệp viên đã len lỏi vào tổ chức của kẻ thù bằng cách giành được lòng tin của nhân viên chủ chốt theo thời gian.
to create a barrier or division between entities or systems

cách ly, bảo vệ
Miếng đệm cao su cách ly các thành phần kim loại, ngăn ngừa ăn mòn và gỉ sét.
having an unconcerned attitude, especially in situations where others might feel worried

vô tư, không lo lắng
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời thờ ơ khi được hỏi về kế hoạch tương lai của mình, như thể nó không quan trọng lắm với cô ấy.
