tăng trưởng dân số
Liên Hợp Quốc theo dõi tăng trưởng dân số toàn cầu để dự đoán nhu cầu tương lai về tài nguyên và nhà ở.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4A - Phần 2 trong sách giáo trình Solutions Advanced, như "soar", "constant", "amendment", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tăng trưởng dân số
Liên Hợp Quốc theo dõi tăng trưởng dân số toàn cầu để dự đoán nhu cầu tương lai về tài nguyên và nhà ở.
người tị nạn
Cô ấy đã chạy trốn khỏi đất nước bị tàn phá bởi chiến tranh và xin tình trạng tị nạn ở một quốc gia láng giềng.
khủng bố
Các nỗ lực quốc tế đang được tiến hành để ngăn chặn khủng bố và thúc đẩy hòa bình.
tăng vọt
Sau khi công ty công bố lợi nhuận kỷ lục, giá cổ phiếu của nó bắt đầu tăng vọt.
to maintain a similar speed or level of progress as something or someone else
ở lại
Lâu đài cổ tiếp tục duy trì là biểu tượng của lịch sử thị trấn.
không đổi
Sự kiên định của anh ấy dành cho gia đình được mọi người biết đến ngưỡng mộ.
tụt lại phía sau
Học sinh bị tụt lại phía sau trong học tập và cần sự giúp đỡ thêm.
tăng vọt
Thông báo về một khuôn viên công nghệ mới trong thành phố đã khiến giá trị bất động sản tăng vọt.
giảm mạnh
Giá trị của đồng tiền lao dốc, gây ra sự hoảng loạn rộng rãi giữa các nhà đầu tư.
thay đổi
Cô ấy đã thay đổi như một con người sau khi đi du lịch khắp thế giới.
thích nghi
Sau khi chuyển ra nước ngoài, anh ấy phải nhanh chóng thích nghi với văn hóa địa phương.
the process of adjusting or modifying oneself or something to fit new circumstances or conditions
điều chỉnh
Các kỹ sư thường xuyên điều chỉnh cài đặt của máy móc để đạt hiệu suất tối ưu.
điều chỉnh
Cô ấy đã thực hiện một điều chỉnh nhanh chóng vào lịch trình của mình để phù hợp với thời gian họp mới.
thay đổi
Sau khi nhận được phản hồi, cô ấy quyết định thay đổi bài thuyết trình của mình để làm nó hấp dẫn hơn.
sự thay đổi
Cô ấy yêu cầu một sự thay đổi trong thỏa thuận trước khi ký.
sửa đổi
Cô ấy đã sửa đổi sơ yếu lý lịch của mình bằng cách thêm các kỹ năng và kinh nghiệm mới.
sự sửa đổi
Nghệ sĩ đã thực hiện một vài sửa đổi đối với bức tranh trước khi nó được hoàn thành.
chuyển đổi
Công ty sẽ chuyển đổi hồ sơ giấy truyền thống thành cơ sở dữ liệu kỹ thuật số để nâng cao hiệu quả.
chuyển đổi
Việc chuyển đổi của công ty sang các nguồn năng lượng tái tạo đã làm giảm lượng khí thải carbon.
tiến hóa
Các lý thuyết khoa học phát triển khi có bằng chứng và hiểu biết mới xuất hiện.
sự tiến hóa
Qua nhiều thế kỷ, sự tiến hóa của tiếng Anh đã dẫn đến hình thức hiện tại của nó.
biến đổi
Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc rực rỡ để biến đổi một tấm vải trắng thành một kiệt tác nổi bật.
sự biến đổi
Đất nước trải qua một sự biến đổi chính trị sau cuộc cách mạng.
sửa đổi
Các kỹ sư cần sửa đổi thiết kế một chút để nâng cao hiệu suất của máy.
sự sửa đổi
Cô ấy đã thực hiện một số thay đổi đối với thiết kế để cải thiện chức năng của nó.
đột biến
Để phản ứng với các yếu tố môi trường, các sinh vật sống trong một môi trường sống cụ thể có thể tự nhiên đột biến.
đột biến
Trong nhiều thập kỷ, thị trấn đã trải qua một sự biến đổi từ một ngôi làng yên tĩnh đến một thành phố nhộn nhịp.
xem lại
Giáo viên cho phép học sinh xem lại bài luận của mình sau khi thảo luận trong lớp mang lại những góc nhìn mới.
sửa đổi
Giáo viên của cô ấy đã đề nghị một sự xem xét kỹ lưỡng bài luận để cải thiện tính rõ ràng và mạch lạc.
thay đổi
Để giữ cho khán giả tập trung, người nói thay đổi nhịp độ và giọng điệu của mình trong suốt bài thuyết trình.
biến thể
Phong cách của nghệ sĩ cho thấy sự biến đổi qua các giai đoạn khác nhau trong sự nghiệp của họ.