Văn Học - Tiểu thuyết giả tưởng

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến tiểu thuyết giả tưởng như "high fantasy", "cyberpunk" và "truyền thuyết đô thị".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Văn Học
fantasy [Danh từ]
اجرا کردن

giả tưởng

Ex: My favorite fantasy movie is ' The Lord of the Rings ' .

Bộ phim giả tưởng yêu thích của tôi là 'Chúa tể những chiếc nhẫn'.

fable [Danh từ]
اجرا کردن

ngụ ngôn

Ex: Children often learn valuable life lessons from fables featuring talking animals , such as " The Ant and the Grasshopper . "

Trẻ em thường học được những bài học cuộc sống quý giá từ những câu chuyện ngụ ngôn có các con vật biết nói, như "Kiến và Châu Chấu".

folktale [Danh từ]
اجرا کردن

truyện dân gian

Ex: Every culture has unique folktales that reflect its traditions .

Mỗi nền văn hóa có những truyện dân gian độc đáo phản ánh truyền thống của nó.

fairy tale [Danh từ]
اجرا کردن

truyện cổ tích

Ex: The fairy tale of Cinderella teaches us about the transformative power of kindness and resilience .
myth [Danh từ]
اجرا کردن

thần thoại

Ex: The villagers passed the myth down through generations .
science fiction [Danh từ]
اجرا کردن

khoa học viễn tưởng

Ex: He enjoys science fiction stories that make him think about the future .

Anh ấy thích những câu chuyện khoa học viễn tưởng khiến anh ấy suy nghĩ về tương lai.

tall tale [Danh từ]
اجرا کردن

câu chuyện bịa đặt

Ex: After dinner she told me a tall tale about her pet .

Sau bữa tối, cô ấy kể cho tôi nghe một câu chuyện khó tin về thú cưng của mình.

urban legend [Danh từ]
اجرا کردن

huyền thoại đô thị

Ex: Urban legends are often passed down by friends or family as if they were true .

Những huyền thoại đô thị thường được truyền lại bởi bạn bè hoặc gia đình như thể chúng là sự thật.