Tính từ của Thuộc tính Trừu tượng - Tính từ bất quy tắc

Những tính từ này mô tả bản chất không theo quy ước, không thể đoán trước hoặc bất thường của một cái gì đó, truyền đạt các thuộc tính như "kỳ lạ", "đặc biệt", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ của Thuộc tính Trừu tượng
weird [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ lạ

Ex: She has a weird habit of talking to herself when she 's nervous .

Cô ấy có một thói quen kỳ lạ là tự nói chuyện với mình khi cô ấy lo lắng.

irregular [Tính từ]
اجرا کردن

không đều

Ex: The irregular intervals between the train departures made it difficult for passengers to plan their trips .

Khoảng thời gian không đều giữa các chuyến tàu khởi hành khiến hành khách khó lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.

peculiar [Tính từ]
اجرا کردن

đặc biệt

Ex: The peculiar behavior of the cat , such as chasing its tail for hours , amused the family .

Hành vi kỳ lạ của con mèo, chẳng hạn như đuổi theo đuôi của nó trong nhiều giờ, làm cả gia đình thích thú.

strange [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ lạ

Ex: I saw a strange bird in the park that I 've never seen before .

Tôi đã nhìn thấy một con chim kỳ lạ trong công viên mà tôi chưa từng thấy trước đây.

curious [Tính từ]
اجرا کردن

tò mò

Ex: The curious behavior of the neighbor 's cat , who enjoyed swimming in the pond , surprised everyone .

Hành vi kỳ lạ của con mèo hàng xóm, thích bơi trong ao, đã làm mọi người ngạc nhiên.

unconventional [Tính từ]
اجرا کردن

không theo quy ước

Ex: His unconventional style of dress , mixing formal attire with casual elements , always drew attention .

Phong cách ăn mặc không theo quy ước của anh ấy, kết hợp trang phục trang trọng với các yếu tố bình thường, luôn thu hút sự chú ý.

odd [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ lạ

Ex: She noticed an odd smell coming from the kitchen , but could n't identify its source .

Cô ấy nhận thấy một mùi lạ đến từ nhà bếp, nhưng không thể xác định được nguồn gốc của nó.

controversial [Tính từ]
اجرا کردن

gây tranh cãi

Ex: Some of the controversial ideas in the article were challenged by experts .

Một số ý kiến gây tranh cãi trong bài báo đã bị các chuyên gia thách thức.

unexpected [Tính từ]
اجرا کردن

bất ngờ

Ex: The unexpected rain shower caught everyone at the outdoor picnic off guard .

Cơn mưa bất ngờ đã khiến mọi người tại buổi dã ngoại ngoài trời bất ngờ.

bizarre [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ lạ

Ex: The bizarre behavior of the man , who insisted on wearing a chicken costume to work , raised eyebrows among his coworkers .

Hành vi kỳ lạ của người đàn ông, người nhất quyết mặc trang phục gà đi làm, khiến đồng nghiệp của anh ta phải nhíu mày.

uncanny [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ lạ

Ex: The uncanny resemblance between the twins , who had never met before , left everyone amazed .

Sự giống nhau kỳ lạ giữa hai đứa trẻ sinh đôi, những người chưa từng gặp nhau trước đây, khiến mọi người kinh ngạc.

striking [Tính từ]
اجرا کردن

nổi bật

Ex:

Vẻ đẹp nổi bật của người mẫu đã thu hút các nhiếp ảnh gia và nhà thiết kế, giúp cô có được vị trí nổi bật trong ngành thời trang.

erratic [Tính từ]
اجرا کردن

không thể đoán trước

Ex: The team 's erratic performance led to unpredictable game results .

Hiệu suất thất thường của đội dẫn đến kết quả trận đấu không thể đoán trước.

unorthodox [Tính từ]
اجرا کردن

không chính thống

Ex: The chef 's unorthodox cooking methods , combining unexpected ingredients , resulted in a culinary masterpiece that delighted diners .

Phương pháp nấu ăn không chính thống của đầu bếp, kết hợp các nguyên liệu bất ngờ, đã tạo ra một kiệt tác ẩm thực khiến thực khách thích thú.

exaggerated [Tính từ]
اجرا کردن

phóng đại

Ex: His exaggerated claims about his accomplishments raised doubts among his peers .

Những tuyên bố phóng đại của anh ấy về thành tích của mình đã gây ra nghi ngờ giữa các đồng nghiệp.

surreal [Tính từ]
اجرا کردن

siêu thực

Ex: Surreal photography captures unusual , dreamlike scenes that challenge perceptions of reality .

Nhiếp ảnh siêu thực chụp lại những cảnh tượng khác thường, như mơ thách thức nhận thức về thực tại.

psychic [Tính từ]
اجرا کردن

tâm linh

Ex:

Nhiều người bị mê hoặc bởi ý tưởng về năng lượng tâm linh và tiềm năng của nó để ảnh hưởng đến thế giới.

supernatural [Tính từ]
اجرا کردن

siêu nhiên

Ex: The supernatural events depicted in the movie , such as ghosts and spirits , added an eerie and mysterious atmosphere .

Các sự kiện siêu nhiên được miêu tả trong phim, chẳng hạn như ma và linh hồn, đã thêm vào một bầu không khí kỳ lạ và bí ẩn.

paranormal [Tính từ]
اجرا کردن

huyền bí

Ex: Many people claim to have witnessed paranormal phenomena , such as ghost sightings or encounters with UFOs .

Nhiều người tuyên bố đã chứng kiến hiện tượng huyền bí, chẳng hạn như nhìn thấy ma hoặc gặp gỡ với UFO.

quirky [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ quặc

Ex: The quirky café in the neighborhood was known for its mismatched furniture and whimsical décor .

Quán cà phê kỳ lạ trong khu phố được biết đến với nội thất không đồng bộ và trang trí lạ mắt.

offbeat [Tính từ]
اجرا کردن

khác thường

Ex: Instead of a typical wedding ceremony , they opted for an offbeat celebration in a secluded forest with non-traditional rituals .

Thay vì một lễ cưới điển hình, họ đã chọn một lễ kỷ niệm khác thường trong một khu rừng hẻo lánh với những nghi lễ không truyền thống.

quizzical [Tính từ]
اجرا کردن

chế nhạo

Ex: Her quizzical tone suggested she did n’t quite believe his story .

Giọng điệu chế nhạo của cô ấy cho thấy cô ấy không hoàn toàn tin vào câu chuyện của anh ta.

anomalous [Tính từ]
اجرا کردن

bất thường

Ex: Satellite images revealed an anomalous heat signature in a remote region that rescue teams were dispatched to investigate .

Hình ảnh vệ tinh tiết lộ một dấu hiệu nhiệt bất thường ở một khu vực xa xôi mà các đội cứu hộ được cử đến để điều tra.

freaky [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ quái

Ex: The freaky noises coming from the attic at night kept the children awake and frightened .

Những tiếng động kỳ quái phát ra từ gác mái vào ban đêm khiến lũ trẻ thức giấc và sợ hãi.

deviant [Tính từ]
اجرا کردن

lệch lạc

Ex: The artist 's deviant approach to sculpture challenged traditional forms , pushing the boundaries of contemporary art .

Cách tiếp cận lệch lạc của nghệ sĩ đối với điêu khắc đã thách thức các hình thức truyền thống, đẩy giới hạn của nghệ thuật đương đại.

exotic [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ lạ

Ex: His exotic tattoos told stories from distant lands .

Những hình xăm kỳ lạ của anh ấy kể những câu chuyện từ vùng đất xa xôi.

unknown [Tính từ]
اجرا کردن

không xác định

Ex: The unknown author ’s book became a sleeper hit after its release .

Cuốn sách của tác giả không xác định đã trở thành một hiện tượng bất ngờ sau khi phát hành.

outlandish [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ dị

Ex: The comedian 's outlandish jokes , pushing the boundaries of humor , elicited both laughter and discomfort from the audience .

Những câu nói đùa kỳ quặc của diễn viên hài, đẩy xa ranh giới của sự hài hước, đã gây ra cả tiếng cười và sự khó chịu từ khán giả.

unfamiliar [Tính từ]
اجرا کردن

không quen thuộc

Ex: Walking down the dark alley at night felt unsettling and unfamiliar .

Đi bộ xuống con hẻm tối vào ban đêm cảm thấy bồn chồn và không quen thuộc.

alien [Tính từ]
اجرا کردن

ngoại lai

Ex: The alien landscape seemed otherworldly to the explorers .

Phong cảnh ngoại lai có vẻ như thuộc về thế giới khác đối với các nhà thám hiểm.

foreign [Tính từ]
اجرا کردن

ngoại quốc

Ex: The foreign architecture of the ancient temples left visitors in awe of its beauty and grandeur .

Kiến trúc ngoại lai của những ngôi đền cổ đã khiến du khách kinh ngạc trước vẻ đẹp và sự hùng vĩ của nó.

cranky [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ dị

Ex: Her cranky sense of humor , filled with witty remarks and offbeat observations , always kept her friends entertained .

Khiếu hài hước kỳ quặc của cô, đầy những nhận xét dí dỏm và quan sát lập dị, luôn làm bạn bè cô thích thú.

jarring [Tính từ]
اجرا کردن

chói tai

Ex: The bright pink color of the house was jarring against the muted tones of the neighborhood .

Màu hồng sáng của ngôi nhà gây khó chịu so với tông màu trầm của khu phố.

whimsical [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ quặc

Ex: The artist 's paintings are known for their whimsical characters and vibrant colors .

Những bức tranh của nghệ sĩ được biết đến với những nhân vật kỳ quặc và màu sắc rực rỡ.

patchy [Tính từ]
اجرا کردن

không đầy đủ

Ex: The report was patchy , missing key information and analysis .

Báo cáo không đầy đủ, thiếu thông tin quan trọng và phân tích.