Tính từ của Thuộc tính của Sự vật - Tính từ chỉ Chất liệu

Những tính từ này mô tả loại cụ thể hoặc thành phần của các vật liệu tạo nên một cái gì đó, truyền đạt các thuộc tính như "kim loại", "gỗ", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ của Thuộc tính của Sự vật
natural [Tính từ]
اجرا کردن

tự nhiên

Ex:

Tài nguyên thiên nhiên của đất nước bao gồm than đá, khí đốt và dầu mỏ.

synthetic [Tính từ]
اجرا کردن

tổng hợp

Ex: She chose synthetic turf for her backyard instead of natural grass for its low maintenance and durability .

Cô ấy đã chọn cỏ nhân tạo cho sân sau của mình thay vì cỏ tự nhiên vì nó ít phải bảo dưỡng và bền lâu.

artificial [Tính từ]
اجرا کردن

nhân tạo

Ex: Artificial limbs provide mobility and functionality for individuals who have lost their natural limbs .

Các chi nhân tạo cung cấp khả năng di chuyển và chức năng cho những người đã mất đi các chi tự nhiên.

ceramic [Tính từ]
اجرا کردن

gốm

Ex: She crafted a beautiful ceramic vase in her pottery class , adorned with intricate patterns .

Cô ấy đã tạo ra một chiếc bình gốm đẹp trong lớp học gốm của mình, được trang trí với những hoa văn phức tạp.

plastic [Tính từ]
اجرا کردن

nhựa

Ex: The toy manufacturer opted for plastic components to ensure durability and safety .

Nhà sản xuất đồ chơi đã chọn các thành phần nhựa để đảm bảo độ bền và an toàn.

gold [Tính từ]
اجرا کردن

mạ vàng

Ex:

Khung ảnh được trang trí với hoa văn vàng phức tạp.

silver [Tính từ]
اجرا کردن

bạc

Ex:

Anh ấy nhận được một chiếc cúp bạc vì giành chiến thắng trong cuộc đua vô địch.

wooden [Tính từ]
اجرا کردن

bằng gỗ

Ex: She sat on a wooden bench beneath the old oak tree , enjoying the tranquility of the garden .

Cô ấy ngồi trên một chiếc ghế dài bằng gỗ dưới gốc cây sồi già, tận hưởng sự yên tĩnh của khu vườn.

metallic [Tính từ]
اجرا کردن

kim loại

Ex: The car 's metallic exterior gleamed in the sunlight .

Bề mặt kim loại của chiếc xe lấp lánh dưới ánh mặt trời.

wooly [Tính từ]
اجرا کردن

có lông

Ex: The sheepdog had a thick , wooly coat that kept it insulated during the winter months .

Con chó chăn cừu có bộ lông dày và len giúp nó giữ ấm trong những tháng mùa đông.

acrylic [Tính từ]
اجرا کردن

acrylic

Ex: She painted with acrylic colors , enjoying their vibrant hues and quick drying time .

Cô ấy vẽ bằng màu acrylic, tận hưởng những sắc thái rực rỡ và thời gian khô nhanh của chúng.

bronze [Tính từ]
اجرا کردن

mạ đồng

Ex:

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng đồng tôn lên bộ trang phục tông màu ấm của mình.