Tính từ của Thuộc tính của Sự vật - Tính từ của hình dạng méo mó
Những tính từ này giúp mô tả các hình dạng đã bị thay đổi hoặc lệch khỏi hình dáng thông thường hoặc mong đợi.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
changed from its original shape or form, often in a way that makes it appear twisted, misshapen, or unclear

bị biến dạng, bị bóp méo
Bức tranh của nghệ sĩ mô tả một phong cảnh bị biến dạng, với tỷ lệ và màu sắc phóng đại.
having a curve or inclination in a specific direction

cong, nghiêng
Cột hàng rào cũ đã bị uốn cong do nhiều năm chịu thời tiết và áp lực.
not straight or aligned properly, often appearing crooked

xiên xẹo, không thẳng hàng
Màn hình lỏng lẻo của máy tính xách tay nhấp nháy không liên tục, cho thấy kết nối lỏng lẻo.
uneven or asymmetrical in shape, typically with one side lower or smaller than the other

lệch, không đối xứng
Kiểu tóc lệch để lại một bên ngắn hơn bên kia, kết quả của một thợ cắt tóc thiếu kinh nghiệm.
flattened or squeezed forcefully, often resulting in deformation

bị nghiền nát, bị ép
Chiếc hộp các tông bị ép không còn sử dụng được nữa, nội dung bên trong đang tràn ra ngoài.
having many twists or turns

quanh co, khúc khuỷu
Con đường núi quanh co đòi hỏi phải lái xe cẩn thận.
having a series of sharp, pointed projections along the edge

có răng cưa, có khía
Lá của cây có răng cưa, tạo cho chúng một vẻ ngoài đặc biệt và lởm chởm.
having sharp points or projections capable of causing injury

có gai, nhọn
Những chiếc gai nhọn trên bụi hoa hồng đã ngăn cản những người muốn hái hoa.
having rough, uneven, and sharp points or edges

lởm chởm, không đều
Cửa sổ kính vỡ để lại những mảnh vỡ lởm chởm trên sàn.
filled with air or gas, causing something to become enlarged or expanded

bơm căng, được bơm đầy khí
Quả bóng rổ bơm căng nảy khắp sân, được đẩy bởi cú sút mạnh mẽ của người chơi.
lacking a clear or distinct shape or form

vô định hình, không có hình dạng rõ ràng
Thạch có kết cấu vô định hình khiến nó khó cắt.
having an outline that is irregular or uneven

rách, không đều
Những mép rách của phong bì bị rách cho thấy nó đã được mở một cách vội vàng.
having points or sharp projections sticking out

có gai, nhọn hoắt
Con nhím biển đầy gai nằm ẩn mình giữa những tảng đá, những chiếc gai nhọn sẵn sàng bảo vệ chống lại các mối đe dọa.
| Tính từ của Thuộc tính của Sự vật | |||
|---|---|---|---|
| Tính Từ Hình Dạng | Tính từ của hình dạng méo mó | Tính Từ của Hình Dạng Hình Học | Tính Từ Chỉ Sự Toàn Thể |
| Tính Từ Phạm Vi | Tính từ về phạm vi địa lý | Tính Từ Chất Liệu | Tính Từ về Sự Sạch Sẽ |
| Tính từ chuyển động | Tính Từ Tốc Độ | Tính Từ Sức Mạnh | Tính Từ của Sự Yếu Đuối |
