Tính từ Quan hệ - Tính từ của Ngôn ngữ học

Những tính từ này liên quan đến việc nghiên cứu, cấu trúc và đặc điểm của các khía cạnh khác nhau của ngôn ngữ, chẳng hạn như ngữ âm học, ngữ nghĩa học, ngữ pháp, cú pháp, v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ Quan hệ
linguistic [Tính từ]
اجرا کردن

ngôn ngữ học

Ex: The linguistic diversity of the world 's languages is a topic of interest for linguists studying language typology .

Sự đa dạng ngôn ngữ học của các ngôn ngữ trên thế giới là chủ đề quan tâm của các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu loại hình ngôn ngữ.

grammatical [Tính từ]
اجرا کردن

ngữ pháp

Ex: Linguists study the grammatical rules that govern language usage in different contexts .

Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các quy tắc ngữ pháp chi phối việc sử dụng ngôn ngữ trong các ngữ cảnh khác nhau.

phonetic [Tính từ]
اجرا کردن

ngữ âm

Ex: Speech therapists use phonetic exercises to help individuals improve their articulation and phonological awareness .

Các nhà trị liệu ngôn ngữ sử dụng các bài tập ngữ âm để giúp các cá nhân cải thiện khả năng phát âm và nhận thức ngữ âm.

alphabetical [Tính từ]
اجرا کردن

theo bảng chữ cái

Ex: Alphabetical characters represent the fundamental units of written language , each corresponding to a specific sound or concept .

Các ký tự chữ cái đại diện cho các đơn vị cơ bản của ngôn ngữ viết, mỗi ký tự tương ứng với một âm thanh hoặc khái niệm cụ thể.

stylistic [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc phong cách

Ex: The filmmaker 's stylistic approach to cinematography , characterized by long takes and unconventional framing , created a visually striking film .

Cách tiếp cận phong cách của nhà làm phim đối với điện ảnh, được đặc trưng bởi những cảnh quay dài và bố cục không theo quy ước, đã tạo ra một bộ phim ấn tượng về mặt hình ảnh.

semantic [Tính từ]
اجرا کردن

ngữ nghĩa

Ex: The semantic ambiguity of the word " bank " can refer to both a financial institution and the edge of a river .

Sự mơ hồ ngữ nghĩa của từ "ngân hàng" có thể đề cập đến cả một tổ chức tài chính và bờ sông.

verbal [Tính từ]
اجرا کردن

bằng lời

Ex: His verbal instructions were clear and concise , making it easy for everyone to understand .

Hướng dẫn bằng lời của anh ấy rõ ràng và súc tích, giúp mọi người dễ hiểu.

bilingual [Tính từ]
اجرا کردن

song ngữ

Ex: Being bilingual can provide individuals with various cognitive and cultural benefits .

Việc song ngữ có thể mang lại cho các cá nhân nhiều lợi ích nhận thức và văn hóa.

infinitive [Danh từ]
اجرا کردن

nguyên thể

Ex: Examples of infinitives include " to run , " " to eat , " and " to sleep . "

Ví dụ về nguyên thể bao gồm "chạy", "ăn" và "ngủ".

phonological [Tính từ]
اجرا کردن

ngữ âm học

Ex:

Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các quy tắc âm vị học để hiểu cách các âm thanh kết hợp để tạo thành từ trong các ngôn ngữ khác nhau.

syntactic [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc cú pháp

Ex: Syntactic analysis involves studying the structure and organization of sentences in a language .

Phân tích cú pháp liên quan đến việc nghiên cứu cấu trúc và tổ chức của câu trong một ngôn ngữ.

psycholinguistic [Tính từ]
اجرا کردن

tâm lý ngôn ngữ học

Ex: Eye-tracking experiments are commonly used in psycholinguistic research to analyze reading patterns and comprehension strategies .

Các thí nghiệm theo dõi mắt thường được sử dụng trong nghiên cứu tâm lý ngôn ngữ để phân tích các mô hình đọc và chiến lược hiểu.

monolingual [Tính từ]
اجرا کردن

đơn ngữ

Ex: As a monolingual speaker of English , he struggled to communicate when traveling to foreign countries .

Là một người nói đơn ngữ tiếng Anh, anh ấy gặp khó khăn trong giao tiếp khi đi du lịch đến các nước ngoài.

multilingual [Tính từ]
اجرا کردن

đa ngôn ngữ

Ex: Growing up in a multilingual household enriched my language skills .

Lớn lên trong một gia đình đa ngôn ngữ đã làm phong phú thêm kỹ năng ngôn ngữ của tôi.

phonemic [Tính từ]
اجرا کردن

âm vị

Ex: In linguistics , phonemic analysis involves identifying and categorizing distinct speech sounds .

Trong ngôn ngữ học, phân tích âm vị liên quan đến việc xác định và phân loại các âm thanh lời nói riêng biệt.

lexical [Tính từ]
اجرا کردن

từ vựng

Ex:

Sự mơ hồ từ vựng xảy ra khi một từ có nhiều nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau.

dialectal [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc phương ngữ

Ex:

Các biến thể địa phương có thể bao gồm sự khác biệt về từ vựng, ngữ pháp và cách phát âm trong một ngôn ngữ.

accentual [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc trọng âm

Ex: When speaking French , it 's important to pay attention to accentual marks , as they can change the meaning of a word .

Khi nói tiếng Pháp, điều quan trọng là phải chú ý đến các dấu trọng âm, vì chúng có thể thay đổi nghĩa của từ.

syntagmatic [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc cú pháp

Ex: In " The big red ball , " the syntagmatic arrangement creates a meaningful phrase .

Trong "Quả bóng đỏ lớn," sự sắp xếp syntagmatic tạo ra một cụm từ có ý nghĩa.

paradigmatic [Tính từ]
اجرا کردن

mẫu mực

Ex: " The dog barks loudly " demonstrates paradigmatic replacement with " cat meows softly " to result in " The cat meows softly . "

"Con chó sủa to" minh họa sự thay thế mô hình với "mèo kêu nhẹ nhàng" để dẫn đến "Con mèo kêu nhẹ nhàng."

lexicographic [Tính từ]
اجرا کردن

từ điển học

Ex: The lexicographic process involves defining and categorizing words .

Quá trình từ điển học liên quan đến việc định nghĩa và phân loại từ ngữ.

etymological [Tính từ]
اجرا کردن

từ nguyên

Ex: Etymological research often involves tracing words through different languages .

Nghiên cứu từ nguyên thường liên quan đến việc truy tìm từ ngữ qua các ngôn ngữ khác nhau.

orthographic [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc chính tả

Ex: Correct punctuation , such as commas and periods , follows orthographic guidelines in writing .

Dấu câu chính xác, chẳng hạn như dấu phẩy và dấu chấm, tuân theo hướng dẫn chính tả trong văn bản.

morphological [Tính từ]
اجرا کردن

hình thái học

Ex: In morphological analysis , linguists examine the prefixes , suffixes , and roots of words .

Trong phân tích hình thái học, các nhà ngôn ngữ học kiểm tra tiền tố, hậu tố và gốc của từ.

stressed [Tính từ]
اجرا کردن

nhấn mạnh

Ex: Stressed syllables in poetry often create rhythmic patterns , such as iambic pentameter .

Các âm tiết nhấn mạnh trong thơ ca thường tạo ra các mô hình nhịp điệu, chẳng hạn như ngũ giác iambic.

unstressed [Tính từ]
اجرا کردن

không nhấn

Ex: Function words like " the , " " of , " and " to " in English sentences are often unstressed .

Các từ chức năng như "the", "of" và "to" trong câu tiếng Anh thường không được nhấn mạnh.

synonymous [Tính từ]
اجرا کردن

đồng nghĩa

Ex: In literature , ' darkness ' and ' night ' can be synonymous .

Trong văn học, 'bóng tối' và 'đêm' có thể là đồng nghĩa.

discursive [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc diễn ngôn

Ex: During the meeting , there was a discursive discussion about the company 's future plans .

Trong cuộc họp, đã có một cuộc thảo luận lan man về kế hoạch tương lai của công ty.

intonational [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc về ngữ điệu

Ex: In linguistic studies , researchers analyze the intonational contours of different languages .

Trong các nghiên cứu ngôn ngữ học, các nhà nghiên cứu phân tích các đường nét ngữ điệu của các ngôn ngữ khác nhau.