sự phá rừng
Chính phủ đang ban hành luật để làm chậm nạn phá rừng và bảo vệ rừng.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Môi trường cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự phá rừng
Chính phủ đang ban hành luật để làm chậm nạn phá rừng và bảo vệ rừng.
vùng đất ngập nước
Rừng ngập mặn là vùng đất ngập nước ven biển được đặc trưng bởi thảm thực vật chịu mặn, chẳng hạn như cây đước.
thảm thực vật
Thảm thực vật sa mạc thường bao gồm các loại cây có sức chịu đựng cao như xương rồng và cây mọng nước đã thích nghi để tồn tại trong điều kiện khô hạn với ít nước.
đa dạng sinh học
Nỗ lực bảo tồn là cần thiết để bảo vệ đa dạng sinh học của các hệ sinh thái có nguy cơ tuyệt chủng.
tái trồng rừng
Chính phủ đã thực hiện một chương trình tái trồng rừng để chống lại tác động của nạn khai thác gỗ trái phép trong khu vực.
khu bảo tồn thiên nhiên
Du khách có thể quan sát nhiều loài chim và động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng tại khu bảo tồn.
sự nóng lên toàn cầu
Giảm lượng khí thải carbon có thể giúp làm chậm sự nóng lên toàn cầu.
dấu chân carbon
hiệu ứng nhà kính
Hiệu ứng nhà kính là một hiện tượng tự nhiên quan trọng để duy trì sự sống trên Trái Đất, nhưng hiệu ứng nhà kính tăng cường do hoạt động của con người đã đẩy nhanh biến đổi khí hậu và các tác động liên quan.
nhà bảo tồn
Cô ấy trở thành một nhà bảo tồn sau khi chứng kiến sự tàn phá của khu rừng địa phương.
du lịch sinh thái
Công ty du lịch sinh thái quảng bá các chuyến tham quan giáo dục du khách về bảo tồn động vật hoang dã.
nhà môi trường học
Là một nhà môi trường học, cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để chống lại nạn phá rừng và mất môi trường sống.
ô nhiễm nhiệt
Các quá trình công nghiệp thải nước nóng vào hồ góp phần gây ra ô nhiễm nhiệt.
ủ phân
Họ ủ phân từ cỏ cắt và lá rụng để sản xuất phân bón hữu cơ cho cây trồng của họ.
tinh chế
Ngành công nghiệp dầu mỏ liên tục tinh chế dầu thô thành các sản phẩm sử dụng được khác nhau.