to curse or condemn someone with great intensity or severity

nguyền rủa, kết án với cường độ lớn
Họ đã nguyền rủa những kẻ đã làm hại mình, nuôi dưỡng sự cay đắng trong lòng.
to feel irritated, angry, or displeased about something

bực bội, oán giận
Họ bực bội với những quy tắc mới được áp đặt bởi ban quản lý mà không xem xét ý kiến của họ.
to propel and operate a bicycle or other pedal-powered vehicle

đạp
Những đứa trẻ hào hứng đạp xe đạp của chúng xuống con đường quanh co trong công viên.
to write or sign a personalized message or dedication, often signed, inside a book or another item intended as a gift to someone

ghi, tặng
Nghệ sĩ đã khắc một thông điệp đặc biệt ở mặt sau của bức tranh mà cô ấy đang trình bày với người cố vấn của mình.
to praise someone or something enthusiastically and often publicly

ca ngợi, tán dương
Người hâm mộ hoan nghênh màn trình diễn của diễn viên trong phim, công nhận tài năng và kỹ năng của họ.
to behave in a way that lowers the dignity or respect of oneself or others

hạ thấp, làm nhục
Ngừng hạ thấp bản thân; bạn xứng đáng được công nhận nhiều hơn cho công việc khó khăn của mình.
to make up for a past offense or mistake by doing something good or beneficial

chuộc lỗi, đền bù
Ngày mai, công ty sẽ đền bù cho thiệt hại môi trường bằng cách khởi động một sáng kiến bền vững mới.
to cut something by striking it with an axe or similar tool

đẽo, chặt
Thợ đá khéo léo đẽo các khối đá để chúng khớp nhau một cách liền mạch trong công trình.
to express one's discontent or dissatisfaction in an annoying manner

rên rỉ, than vãn
Con chó bắt đầu rên rỉ khi nó muốn ra ngoài.
to give birth to puppies or young dog

đẻ con, sinh ra chó con
to attach or fasten something to another object or surface

gắn, dán
Khi họ đến, ai đó đã dán nhãn "đã bán" lên kính chắn gió của chiếc xe.
to strongly criticize someone for their actions or words

khiển trách, quở trách
Người giám sát có thể sẽ khiển trách bất cứ ai bị phát hiện vi phạm thỏa thuận bảo mật.
to waver or hesitate in making a decision or taking action

do dự, lưỡng lự
Họ đã do dự về việc chấp nhận lời mời làm việc, cân nhắc kỹ lưỡng những ưu và nhược điểm.
to prevent or limit an action or process

ức chế, ngăn cản
Một môi trường hỗ trợ có thể giúp ức chế căng thẳng và thúc đẩy sự hạnh phúc.
to turn pale, especially in response to fear, shock, or surprise

tái mặt, xanh xao
Tối qua, cô ấy tái mặt khi nhìn thấy một con nhện trong phòng.
to regard someone or something in a particular way

coi là, tính đến
Trong đánh giá, sự sáng tạo sẽ được tính đến như một kỹ năng quý giá.
to pillage, plunder, or devastate a place or area through a sudden and violent attack

tàn phá, cướp bóc
Họ đã tàn phá các vùng lãnh thổ lân cận, để lại không gì ngoài đống đổ nát trên đường đi của họ.
to claim or suggest something, often falsely or without proof

tuyên bố, khẳng định
Một số chính trị gia tuyên bố ủng hộ các chính sách nhất định, nhưng hành động của họ mâu thuẫn với lời nói.
