Động Từ của Quá Trình Tư Duy - Động từ cho Suy nghĩ Sâu sắc

Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến suy nghĩ sâu sắc như "tự hỏi", "suy nghĩ quá nhiều" và "chiêm nghiệm".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Động Từ của Quá Trình Tư Duy
to wonder [Động từ]
اجرا کردن

ngạc nhiên

Ex: Travelers often wonder at the breathtaking landscapes they encounter .

Du khách thường ngạc nhiên trước những cảnh quan ngoạn mục mà họ gặp phải.

to contemplate [Động từ]
اجرا کردن

suy nghĩ về

Ex: She needed to contemplate her career choices before committing to a new job offer .

Cô ấy cần phải suy nghĩ về các lựa chọn nghề nghiệp của mình trước khi cam kết với một lời mời làm việc mới.

to ponder [Động từ]
اجرا کردن

suy nghĩ

Ex: I sat by the lake and pondered the deep questions about life , the universe , and everything .

Tôi ngồi bên hồ và suy ngẫm về những câu hỏi sâu sắc về cuộc sống, vũ trụ và mọi thứ.

to obsess [Động từ]
اجرا کردن

ám ảnh

Ex: After the job interview , he could n't stop obsessing about how he answered certain questions .

Sau cuộc phỏng vấn xin việc, anh ấy không thể ngừng ám ảnh về cách mình đã trả lời một số câu hỏi.

to fixate [Động từ]
اجرا کردن

ám ảnh

Ex: After the argument , he could n't help but fixate on the harsh words that were said .

Sau cuộc tranh cãi, anh ấy không thể không ám ảnh bởi những lời lẽ gay gắt đã được nói ra.

to overthink [Động từ]
اجرا کردن

suy nghĩ quá nhiều

Ex: The perfectionist has a tendency to overthink minor details , causing delays .

Người cầu toàn có xu hướng suy nghĩ quá nhiều về những chi tiết nhỏ, gây ra sự chậm trễ.

to deliberate [Động từ]
اجرا کردن

suy nghĩ cẩn thận

Ex: She regularly deliberates before making important life choices .

Cô ấy thường xuyên suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra những lựa chọn quan trọng trong cuộc sống.

to dwell on [Động từ]
اجرا کردن

đắm chìm trong

Ex: It 's essential not to dwell on past mistakes but rather learn from them and move forward .

Điều cần thiết là không áp ảnh về những sai lầm trong quá khứ mà hãy học hỏi từ chúng và tiến lên phía trước.

to reflect on [Động từ]
اجرا کردن

suy ngẫm về

Ex: After the challenging exam , she took some time to reflect on her performance and what she could improve .

Sau kỳ thi đầy thách thức, cô ấy đã dành một chút thời gian để suy ngẫm về hiệu suất của mình và những gì cô ấy có thể cải thiện.

to meditate [Động từ]
اجرا کردن

thiền

Ex: Before making a difficult decision , it 's helpful to meditate on the possible outcomes .

Trước khi đưa ra quyết định khó khăn, việc suy ngẫm về các kết quả có thể xảy ra là hữu ích.

to muse [Động từ]
اجرا کردن

suy ngẫm

Ex: During the quiet moments , she would muse about the meaning of life .

Trong những khoảnh khắc yên tĩnh, cô ấy suy tư về ý nghĩa của cuộc sống.

to mull over [Động từ]
اجرا کردن

suy nghĩ kỹ lưỡng

Ex: She mulled over the proposal for several days before she gave her answer .

Cô ấy suy nghĩ kỹ về đề xuất trong nhiều ngày trước khi đưa ra câu trả lời.

to cogitate [Động từ]
اجرا کردن

suy nghĩ cẩn thận

Ex: It 's essential to cogitate on different perspectives before reaching a conclusion .

Việc suy nghĩ cẩn thận về các quan điểm khác nhau trước khi đi đến kết luận là rất quan trọng.

to cerebrate [Động từ]
اجرا کردن

suy nghĩ

Ex: In order to make a sound decision , it 's important to cerebrate on all available options .

Để đưa ra quyết định đúng đắn, quan trọng là phải suy nghĩ về tất cả các lựa chọn có sẵn.