Động Từ của Quá Trình Tư Duy - Động từ chỉ mong muốn

Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến mong muốn như "muốn", "khao khát" và "mong mỏi".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Động Từ của Quá Trình Tư Duy
to want [Động từ]
اجرا کردن

muốn

Ex: I just want a glass of water for today .

Tôi chỉ muốn một ly nước cho hôm nay.

to wish [Động từ]
اجرا کردن

ước

Ex: They wished they had invested in the stock market years ago .

Họ ước mình đã đầu tư vào thị trường chứng khoán nhiều năm trước.

to crave [Động từ]
اجرا کردن

khao khát

Ex: She craved her mother 's homemade apple pie throughout her pregnancy .

Cô ấy thèm muốn chiếc bánh táo tự làm của mẹ trong suốt thai kỳ.

to like [Động từ]
اجرا کردن

muốn

Ex: I should like to visit Italy someday .

Tôi muốn đến thăm Ý một ngày nào đó.

to fancy [Động từ]
اجرا کردن

thích

Ex: I do n't fancy the idea of working late on a Friday .

Tôi không thích ý tưởng làm việc muộn vào thứ Sáu.

to desire [Động từ]
اجرا کردن

khao khát

Ex: Many people desire financial stability and security .

Nhiều người mong muốn sự ổn định và an toàn tài chính.

to dream [Động từ]
اجرا کردن

mơ ước

Ex: She dreams about a successful career in music .

Cô ấy mơ ước về một sự nghiệp thành công trong âm nhạc.

to hope [Động từ]
اجرا کردن

hy vọng

Ex: She hoped he would forgive her for the mistake .

Cô ấy hy vọng anh ấy sẽ tha thứ cho cô vì lỗi lầm.

to prefer [Động từ]
اجرا کردن

thích hơn

Ex: Many people prefer to eat homemade meals over fast food .

Nhiều người thích ăn những bữa ăn tự nấu ở nhà hơn là đồ ăn nhanh.

to favor [Động từ]
اجرا کردن

thích hơn

Ex: She favors the blue dress over the red one for the party .

Cô ấy thích chiếc váy màu xanh hơn là màu đỏ cho bữa tiệc.

to aspire [Động từ]
اجرا کردن

khao khát

Ex: As an artist , Mark aspires to have his artwork displayed in renowned galleries across the globe .

Là một nghệ sĩ, Mark khao khát có tác phẩm nghệ thuật của mình được trưng bày trong các phòng tranh nổi tiếng trên toàn cầu.

to long [Động từ]
اجرا کردن

khao khát

Ex:

Nghệ sĩ khao khát được thể hiện sự sáng tạo của mình không bị ràng buộc.

to yearn [Động từ]
اجرا کردن

khao khát

Ex: He yearns for a sense of purpose in his life .

Anh ấy khao khát một cảm giác mục đích trong cuộc sống của mình.

to prize [Động từ]
اجرا کردن

đánh giá cao

Ex: She prizes the wisdom passed down from her grandparents .

Cô ấy trân trọng sự khôn ngoan được truyền lại từ ông bà của mình.

to want for [Động từ]
اجرا کردن

thiếu

Ex: The well-prepared team did n't want for any essential equipment during the competition .

Đội ngũ được chuẩn bị kỹ lưỡng không thiếu bất kỳ thiết bị thiết yếu nào trong cuộc thi.

to covet [Động từ]
اجرا کردن

tham muốn

Ex: He has a tendency to covet the success of his colleagues rather than celebrating it .

Anh ấy có xu hướng tham lam thành công của đồng nghiệp hơn là chúc mừng nó.

to hanker [Động từ]
اجرا کردن

khao khát

Ex: After years of city life , she hankered to return to the countryside .

Sau nhiều năm sống ở thành phố, cô ấy khao khát được trở về nông thôn.

to hunger [Động từ]
اجرا کردن

khao khát

Ex:

Nghệ sĩ khao khát nguồn cảm hứng để tạo ra tác phẩm có ý nghĩa và tác động mạnh mẽ.

to need [Động từ]
اجرا کردن

cần

Ex: I need music to help me focus when I work .

Tôi cần âm nhạc để giúp tập trung khi làm việc.

to require [Động từ]
اجرا کردن

yêu cầu

Ex: The job application will require a resume and a cover letter .

Đơn xin việc sẽ yêu cầu một bản sơ yếu lý lịch và một thư xin việc.