Động Từ của Quá Trình Tư Duy - Động từ cho Trí tưởng tượng
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến trí tưởng tượng như "mơ mộng", "hình dung" và "ảo giác".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to experience something in our mind while we are asleep

mơ, nằm mơ
to make or have an image of something in our mind

tưởng tượng, hình dung
to imagine things while one is awake

mơ mộng, mơ tưởng
Trẻ em thường xuyên mơ mộng về những cuộc phiêu lưu thú vị và thế giới kỳ diệu.
to indulge in vivid and imaginative thoughts or desires

mơ mộng, tưởng tượng
Thanh thiếu niên thường mơ mộng về những mối quan hệ lãng mạn lý tưởng của họ.
to creatively form ideas

nảy ra ý tưởng, sáng tạo ý tưởng
Đổi mới thường đòi hỏi khả năng nảy sinh ý tưởng những cách tiếp cận mới mẻ và sáng tạo.
to cause something, such as a picture, image, or memory, to appear vividly in someone's mind

gợi lên, làm sống lại
Phong cảnh đẹp như tranh trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả rất tốt đến nỗi dễ dàng gợi lên những hình ảnh tinh thần sống động.
to form a mental image or picture of something

hình dung, tưởng tượng
Học sinh được khuyến khích hình dung các sự kiện lịch sử mà họ đang học để nâng cao hiểu biết.
to picture something in one's mind

hình dung, tưởng tượng
Khi đọc cuốn tiểu thuyết, anh ấy hình dung ra các nhân vật và cảnh vật một cách sống động.
to imagine or consider something as a possible future situation

hình dung, dự tính
to create a mental image or representation

hình dung, tưởng tượng
to pretend or imagine something to be true
to see or experience something that is not present or real, often involving vivid and imagined sensations

ảo giác, có ảo giác
Anh ta tuyên bố rằng mình đã khát đến mức bắt đầu ảo giác thấy ảo ảnh trong sa mạc.