mơ
Cô ấy mơ về việc có thể thở dưới nước.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến trí tưởng tượng như "mơ mộng", "hình dung" và "ảo giác".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
mơ
Cô ấy mơ về việc có thể thở dưới nước.
tưởng tượng
Khi còn nhỏ, cậu ấy thường tưởng tượng mình là một siêu anh hùng và cứu ngày.
mơ mộng
Anh ấy thường mơ mộng về việc đạt được thành công lớn trong sự nghiệp.
mơ mộng
Trong suốt chặng đường dài, anh ấy thường mơ mộng về việc trúng số và đi du lịch khắp thế giới.
nảy ra ý tưởng
Cô ấy thích nghĩ ra những khái niệm mới cho các dự án nghệ thuật của mình.
gợi lên
Bài hát cũ phát trên đài có thể gợi lên hình ảnh của một thời đại đã qua.
hình dung
Khi đọc cuốn tiểu thuyết, cô ấy có thể hình dung một cách sống động những cảnh được tác giả miêu tả.
hình dung
Khi nhắm mắt lại, cô ấy cố gắng hình dung những bãi biển yên bình mà cô hy vọng sẽ đến thăm trong kỳ nghỉ.
hình dung
Cô ấy hình dung một tương lai nơi công nghệ sẽ cách mạng hóa cuộc sống hàng ngày.
hình dung
Nhắm mắt lại và hình dung một bãi biển yên bình với cát vàng và nước màu ngọc lam.
to pretend or imagine something to be true
ảo giác
Một số loại thuốc có thể khiến cá nhân ảo giác và có những trải nghiệm giác quan bất thường.