considered to be of small importance or value

không đáng kể, nhỏ nhặt
Người quản lý từ chối lãng phí thời gian vào những vấn đề nhỏ nhặt và thay vào đó ưu tiên những nhiệm vụ quan trọng.
extremely important, to the point that it is not allowed to be condemned or changed

thiêng liêng, bất khả xâm phạm
Tác phẩm nghệ thuật được coi là bất khả xâm phạm, và mọi nỗ lực thay đổi nó đều bị nghiêm cấm.
(of language or music) clear and easy to understand

trong suốt, rõ ràng
Những câu thơ trong trẻo của bài thơ truyền tải những cảm xúc sâu sắc với sự đơn giản làm lay động nhiều người.
suggesting or indicating evil, harm, or danger

ác hiểm, nguy hiểm
Những giao dịch đen tối của công ty với các quan chức tham nhũng đã dẫn đến sự sụp đổ của họ.
unwilling or unable to change because of tradition or convention

hẹp hòi, cổ hủ
Anh ấy thấy khó khăn khi thách thức tư duy cứng nhắc phổ biến giữa các đồng nghiệp của mình.
displaying simplicity, immaturity, or inexperience

đơn giản một cách ngây ngô, thiếu kinh nghiệm
Cuộc tranh luận trở nên jejune khi các thành viên sử dụng những lập luận đơn giản thay vì tham gia vào một cuộc thảo luận có ý nghĩa.
sluggish or falling behind in progress, development, or pace compared to others

chậm chạp, tụt hậu
Các cơ hội kinh doanh bị bỏ lỡ có thể xảy ra với phản ứng chậm chạp trước các xu hướng thị trường đang phát triển.
playing or singing musical notes with short, distinct intervals between them

staccato, ngắt quãng
Cách trình bày staccato của ca sĩ đã nhấn mạnh bản chất sôi động của bài hát.
passed away or deceased

đã qua đời, đã mất
Nhà khoa học đã khuất, có những khám phá cách mạng hóa lĩnh vực, vẫn là ngọn hải đăng truyền cảm hứng cho các nhà nghiên cứu tương lai.
peaceful and calm, not easily excited, irritated, angered, or upset

bình tĩnh, êm đềm
Anh ngưỡng mộ sự kiên nhẫn điềm tĩnh của cô trong những tình huống khó khăn.
feeling calm and peaceful, without any disturbances or things that might be upsetting

yên tĩnh, thanh bình
Sau cuộc họp hỗn loạn, anh ta tìm kiếm một nơi yên tĩnh bên sông để làm sạch tâm trí.
lacking courage or integrity in one's actions

hèn nhát, đê tiện
Âm mưu hèn hạ để đổ tội cho đồng nghiệp vô tội của anh ta đã phản tác dụng, phơi bày bản chất thật của anh ta trước mọi người.
(of weather) unpleasantly cold and often windy

ảm đạm, lạnh lẽo
Thời tiết ảm đạm làm giảm hứng thú với các hoạt động ngoài trời, khiến nhiều người ở trong nhà.
acting violently or irrationally due to extreme anger or excitement

điên cuồng, mất kiểm soát
Con chó điên cuồng lao qua sân, phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó.
bored or indifferent due to overexposure to worldly pleasures or experiences

chán ngán
Anh ấy trở nên chán chường sau vô số đêm tại các bữa tiệc hào nhoáng.
lacking in quantity, quality, or extent

ít ỏi, nghèo nàn
Trại tị nạn cung cấp nơi ở nghèo nàn và tiếp cận hạn chế đến các nhu yếu phẩm cơ bản.
(of a time) ideal for achieving a particular purpose or reaching success

thích hợp
Quyết định đúng lúc của đạo diễn khi chọn một diễn viên mới đã làm sống lại vở kịch.
done spontaneously or without prior preparation

ứng khẩu, tự phát
Không có thời gian để lên kế hoạch, họ đã tổ chức một buổi dã ngoại tự phát trong công viên, tận dụng những món ăn nhẹ mà họ có sẵn.
