Kỹ Năng Từ Vựng SAT 6 - Bài 27

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 6
picayune [Tính từ]
اجرا کردن

không đáng kể

Ex:

Cô ấy bác bỏ những lời chỉ trích như những lời phàn nàn vụn vặt không ảnh hưởng đến thành công tổng thể của dự án.

sacrosanct [Tính từ]
اجرا کردن

thiêng liêng

Ex: The sacred text was regarded as sacrosanct , and its teachings were never to be questioned .

Văn bản thiêng liêng được coi là bất khả xâm phạm, và những lời dạy của nó không bao giờ được đặt câu hỏi.

limpid [Tính từ]
اجرا کردن

trong suốt

Ex: The writer ’s limpid style allowed readers to follow the story without any confusion or ambiguity .

Phong cách trong sáng của nhà văn đã giúp độc giả theo dõi câu chuyện mà không có bất kỳ sự nhầm lẫn hay mơ hồ nào.

sinister [Tính từ]
اجرا کردن

ác hiểm

Ex: The politician 's sinister tactics tarnished the integrity of the election process .

Những chiến thuật đen tối của chính trị gia đã làm tổn hại đến tính toàn vẹn của quá trình bầu cử.

hidebound [Tính từ]
اجرا کردن

hẹp hòi

Ex: The hidebound mentality within the organization stifled progress and innovation .

Tư duy cứng nhắc trong tổ chức đã kìm hãm sự tiến bộ và đổi mới.

jejune [Tính từ]
اجرا کردن

đơn giản một cách ngây ngô

Ex:

Những nhận xét ngây thơ của thiếu niên về các mối quan hệ đã tiết lộ kinh nghiệm sống hạn chế của cô.

laggard [Tính từ]
اجرا کردن

chậm chạp

Ex: The company found itself at a competitive disadvantage due to its laggard adoption of new technology .

Công ty thấy mình ở thế bất lợi cạnh tranh do chậm trễ trong việc áp dụng công nghệ mới.

staccato [Tính từ]
اجرا کردن

staccato

Ex:

Phần bộ gõ đã thêm nhịp điệu staccato vào buổi biểu diễn của dàn nhạc.

defunct [Tính từ]
اجرا کردن

đã qua đời

Ex: Despite being defunct , the actor 's performances continue to inspire aspiring thespians around the world .

Mặc dù đã qua đời, những màn trình diễn của diễn viên vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho những người đam mê diễn xuất trên khắp thế giới.

placid [Tính từ]
اجرا کردن

bình tĩnh

Ex: He spoke in a placid tone , never raising his voice .

Anh ấy nói bằng giọng điềm tĩnh, không bao giờ cao giọng.

tranquil [Tính từ]
اجرا کردن

yên tĩnh

Ex:

Cô ấy thích những khoảnh khắc yên bình trong vườn, nơi âm thanh duy nhất là tiếng lá xào xạc.

dastard [Tính từ]
اجرا کردن

hèn nhát

Ex:

Mặc dù cố gắng tỏ ra dũng cảm, bản chất hèn nhát của anh ta rõ ràng trong sự miễn cưỡng đối mặt trực tiếp với tình huống.

bleak [Tính từ]
اجرا کردن

ảm đạm

Ex: The bleak , overcast sky matched her somber mood .

Bầu trời ảm đạm, u ám phù hợp với tâm trạng buồn bã của cô.

berserk [Tính từ]
اجرا کردن

điên cuồng

Ex: The crowd went berserk when the band finally took the stage .

Đám đông phát điên khi ban nhạc cuối cùng lên sân khấu.

blase [Tính từ]
اجرا کردن

chán ngán

Ex:

Diễn viên có vẻ thờ ơ khi nhận một giải thưởng khác.

meager [Tính từ]
اجرا کردن

ít ỏi

Ex: The student 's knowledge of the subject was meager , leading to a low exam score .

Kiến thức của học sinh về chủ đề này nghèo nàn, dẫn đến điểm thi thấp.

opportune [Tính từ]
اجرا کردن

thích hợp

Ex: The investment came at an opportune moment , just before the market surged .

Khoản đầu tư đến vào một thời điểm thích hợp, ngay trước khi thị trường tăng vọt.

impromptu [Tính từ]
اجرا کردن

ứng khẩu

Ex: The impromptu dance party erupted in the middle of the street , drawing curious onlookers from nearby cafes .

Bữa tiệc khiêu vũ bất ngờ bùng nổ giữa đường, thu hút những người tò mò từ các quán cà phê gần đó.