considered to be of small importance or value

không đáng kể, nhỏ nhặt
Những đối thủ của chính trị gia đã cố gắng làm mất uy tín của ông bằng những cáo buộc vụn vặt không có cơ sở trong thực tế.
extremely important, to the point that it is not allowed to be condemned or changed

thiêng liêng, bất khả xâm phạm
Nguyên tắc tự do ngôn luận được coi là bất khả xâm phạm trong xã hội dân chủ.
(of language or music) clear and easy to understand

trong suốt, rõ ràng
Sự hài hòa trong trẻo của dàn hợp xướng mang lại trải nghiệm nghe đẹp đẽ và dễ hiểu cho khán giả.
suggesting or indicating evil, harm, or danger

ác hiểm, nguy hiểm
Âm mưu đen tối để lừa đảo các nhà đầu tư cuối cùng đã bị phanh phui bởi những người tố cáo.
unwilling or unable to change because of tradition or convention

hẹp hòi, cổ hủ
Trước sự tiến hóa của xã hội, thái độ bảo thủ thường tỏ ra khó thay đổi.
displaying simplicity, immaturity, or inexperience

đơn giản một cách ngây ngô, thiếu kinh nghiệm
Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì cốt truyện và nhân vật non nớt, thiếu chiều sâu mong đợi từ một tác giả trưởng thành.
sluggish or falling behind in progress, development, or pace compared to others

chậm chạp, tụt hậu
Phản ứng chậm chạp của chính phủ đã cản trở các nỗ lực cứu trợ thiên tai hiệu quả.
playing or singing musical notes with short, distinct intervals between them

staccato, ngắt quãng
Nhạc trưởng nhấn mạnh các đoạn staccato, tạo ra cảm giác khẩn trương trong âm nhạc.
passed away or deceased

đã qua đời, đã mất
Mặc dù tuổi cao, ông vẫn tiếp tục sống độc lập cho đến khi qua đời vào năm ngoái.
peaceful and calm, not easily excited, irritated, angered, or upset

bình tĩnh, êm đềm
Bản tính điềm tĩnh của anh ấy cho phép anh ấy dễ dàng đối mặt với những thách thức bất ngờ.
feeling calm and peaceful, without any disturbances or things that might be upsetting

yên tĩnh, thanh bình
Thái độ bình tĩnh của anh ấy đã giúp làm dịu những người xung quanh trong tình huống căng thẳng.
lacking courage or integrity in one's actions

hèn nhát, đê tiện
Anh ta lùi lại trước cuộc tấn công hèn hạ, lòng tin của anh ta tan vỡ bởi sự phản bội.
(of weather) unpleasantly cold and often windy

ảm đạm, lạnh lẽo
Bầu trời ảm đạm báo hiệu một cơn bão sắp đến.
acting violently or irrationally due to extreme anger or excitement

điên cuồng, mất kiểm soát
Sau khi thua trận, người chơi điên cuồng đập vợt xuống đất.
bored or indifferent due to overexposure to worldly pleasures or experiences

chán ngán
Cô ấy cảm thấy chán ngán với ẩm thực cao cấp sau nhiều năm làm việc trong các nhà hàng sang trọng.
lacking in quantity, quality, or extent

ít ỏi, nghèo nàn
Lời mời làm việc đi kèm với mức lương ít ỏi không phù hợp với kỳ vọng của ứng viên.
(of a time) ideal for achieving a particular purpose or reaching success

thích hợp
Điều kiện thời tiết thuận lợi đã làm cho đám cưới ngoài trời trở nên hoàn hảo.
done spontaneously or without prior preparation

ứng khẩu, tự phát
Chuyến thăm bất ngờ từ người bạn cũ của cô ấy đã mang lại nụ cười trên khuôn mặt cô, nhắc nhở cô về những kỷ niệm đáng trân trọng từ thời trẻ của họ.
