Động từ gợi lên cảm xúc - Động từ gợi lên sự quan tâm và hòa bình

Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến việc gợi lên sự quan tâm và hòa bình như "giải trí", "xoa dịu" và "làm dịu".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Động từ gợi lên cảm xúc
to entertain [Động từ]
اجرا کردن

giải trí

Ex: The comedian entertained the audience with jokes and witty anecdotes .

Nghệ sĩ hài đã giải trí khán giả bằng những câu chuyện cười và giai thoại dí dỏm.

to divert [Động từ]
اجرا کردن

giải trí

Ex: While the children were diverted by the magician 's tricks , some parents felt the performance was too repetitive .

Trong khi những đứa trẻ bị cuốn hút bởi những màn ảo thuật của ảo thuật gia, một số phụ huynh cảm thấy buổi biểu diễn quá lặp đi lặp lại.

to soothe [Động từ]
اجرا کردن

làm dịu

Ex: The mother gently rocked the crying baby to soothe her to sleep .

Người mẹ nhẹ nhàng đung đưa đứa bé đang khóc để xoa dịu và ru ngủ.

to placate [Động từ]
اجرا کردن

xoa dịu

Ex: The manager promised to address the issue to placate the frustrated customers .

Người quản lý hứa sẽ giải quyết vấn đề để xoa dịu những khách hàng thất vọng.

to conciliate [Động từ]
اجرا کردن

hòa giải

Ex: The diplomat conciliated the conflicting parties by facilitating open communication .

Nhà ngoại giao đã hòa giải các bên xung đột bằng cách tạo điều kiện giao tiếp cởi mở.

to mollify [Động từ]
اجرا کردن

làm dịu

Ex: The company mollified its employees by offering a bonus .

Công ty đã xoa dịu nhân viên bằng cách đề nghị một khoản tiền thưởng.

to calm down [Động từ]
اجرا کردن

làm dịu

Ex:

Chủ nuôi đã nhẹ nhàng làm dịu con chó lo lắng trong cơn bão.

to regale [Động từ]
اجرا کردن

giải trí

Ex: The comedian regales the audience with jokes and anecdotes .

Nghệ sĩ hài làm hài lòng khán giả bằng những câu chuyện cười và giai thoại.

to intrigue [Động từ]
اجرا کردن

làm tò mò

Ex: The new science experiment intrigued the students , sparking their curiosity .

Thí nghiệm khoa học mới đã làm hứng thú các học sinh, khơi dậy sự tò mò của họ.

to inspire [Động từ]
اجرا کردن

truyền cảm hứng

Ex: The artist 's masterpiece inspires others to explore their own creativity .

Kiệt tác của nghệ sĩ truyền cảm hứng cho người khác khám phá sự sáng tạo của chính họ.

to fascinate [Động từ]
اجرا کردن

mê hoặc

Ex: The intricate plot of the novel fascinates readers , keeping them engaged until the end .

Cốt truyện phức tạp của cuốn tiểu thuyết mê hoặc độc giả, giữ họ say mê đến cuối cùng.

to interest [Động từ]
اجرا کردن

quan tâm

Ex: The intricate details of the puzzle interested her , so she spent hours solving it .

Những chi tiết phức tạp của câu đố đã làm cô ấy hứng thú, vì vậy cô ấy đã dành hàng giờ để giải nó.

to engross [Động từ]
اجرا کردن

thu hút

Ex: The challenging puzzle game engrossed him for hours on end .

Trò chơi giải đố đầy thách thức đã cuốn hút anh ta trong nhiều giờ liền.

to amuse [Động từ]
اجرا کردن

giải trí

Ex: The animated cartoon series amused kids and adults alike .

Loạt phim hoạt hình đã làm vui lòng cả trẻ em và người lớn.

to pacify [Động từ]
اجرا کردن

xoa dịu

Ex: He pacified the upset customer by offering a sincere apology .

Anh ấy đã xoa dịu khách hàng buồn bã bằng cách đưa ra lời xin lỗi chân thành.