làm sợ hãi
Tôi không có ý làm bạn sợ khi tôi chạm vào vai bạn từ phía sau.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến việc gợi lên nỗi sợ hãi và đau khổ như "dọa", "lo lắng" và "gây chấn thương tâm lý".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
làm sợ hãi
Tôi không có ý làm bạn sợ khi tôi chạm vào vai bạn từ phía sau.
làm giật mình
Sự im lặng kỳ lạ trong ngôi nhà bị bỏ hoang đã làm sợ hãi nhóm bạn đang khám phá nó.
làm khiếp sợ
Tiếng động lớn giữa đêm đã làm kinh hãi cả gia đình.
làm sợ hãi
Sự xuất hiện đột ngột của con ma trên gác mái đã làm sợ hãi chủ nhà.
khủng bố
Cuộc truy đuổi không ngừng nghỉ của con quái vật đã khủng bố dân làng, những người sống trong nỗi sợ hãi thường trực về các cuộc tấn công của nó.
đe dọa
Kẻ bắt nạt đe dọa sẽ đánh đứa trẻ nhỏ hơn nếu chúng không đưa tiền ăn trưa cho hắn.
hăm dọa
Sự hiện diện của cảnh sát đã đe dọa nghi phạm, dẫn đến lời thú tội.
hóa đá
Tiếng gầm lớn của con gấu đang đến gần làm tê liệt những người cắm trại, khiến họ đứng im tại chỗ.
làm nản lòng
Kích thước khổng lồ của ngọn núi sẽ làm nản lòng ngay cả những người leo núi dày dạn kinh nghiệm nhất.
khiếp sợ
Những hình ảnh đồ họa của vụ tai nạn đã làm kinh hoàng những người chứng kiến, để lại cho họ chấn thương tâm lý.
sốc
Việc mất việc đột ngột đã sốc anh ấy, khiến anh cảm thấy mất phương hướng và không chắc chắn về tương lai.
làm xáo trộn
Hành vi kỳ lạ của con mèo thường bình tĩnh của cô ấy đã làm phiền cô, khiến cô tự hỏi liệu có điều gì không ổn.
làm ai đó bất ngờ
Sự từ chức đột ngột của anh ấy đã làm bất ngờ toàn bộ đội ngũ.
làm bối rối
Thành tích kém của đội đã làm thất vọng huấn luyện viên, người đã có kỳ vọng cao.
làm giật mình
Sự xuất hiện bất ngờ của con nhện đã làm giật mình người mắc chứng sợ nhện, người này đã hét lên và bỏ chạy.
tàn phá
Sự tàn phá do cơn bão gây ra đã tàn phá cộng đồng ven biển, khiến cư dân mất nhà cửa và đau lòng.
báo động
Hành vi kỳ lạ của con chó thường bình tĩnh của cô đã làm cô hoảng hốt, khiến cô tự hỏi liệu có điều gì không ổn.
làm bối rối
Cố gắng đỗ xe song song trong giao thông đông đúc đã làm bối rối tài xế mới khi cô cảm thấy mọi ánh mắt đều đổ dồn vào mình.
làm phiền muộn
Chi phí y tế bất ngờ đã làm khổ gia đình, khiến họ lo lắng về tài chính của mình.
làm kinh ngạc
Việc phát hiện các hiện vật cổ đại bên dưới đường phố thành phố đã làm kinh ngạc các nhà khảo cổ, những người không mong đợi một phát hiện như vậy.
làm kinh hoàng
Mức độ thiệt hại môi trường do tràn dầu gây ra đã làm kinh hoàng các nhà môi trường trên toàn thế giới.
gây chấn thương tâm lý
Mối quan hệ lạm dụng đã làm tổn thương cô ấy, để lại những vết sẹo lâu dài trên sức khỏe tâm thần của cô.
lo lắng
Sự thiếu tiến triển trong dự án làm lo lắng trưởng nhóm, người sợ bỏ lỡ thời hạn.