Động Từ Gợi Cảm Xúc - Động từ gợi lên nỗi sợ hãi và đau khổ
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến việc gợi lên nỗi sợ hãi và đau khổ như "dọa", "lo lắng" và "gây chấn thương tâm lý".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to suddenly make a person or animal to feel afraid

làm sợ hãi, dọa
Làm ơn đừng lén lút đến gần tôi như vậy; bạn thực sự đã làm tôi sợ!
to startle or frighten someone suddenly

làm giật mình, làm sợ hãi
Những cái bóng kỳ lạ trong con hẻm tối om đã làm tôi sợ hãi khi tôi đi bộ về nhà.
to cause extreme fear in someone

làm khiếp sợ, làm kinh hãi
Tiếng gió rít trong cơn bão đã làm khiếp sợ đứa trẻ nhỏ.
to cause a person or animal to feel scared

làm sợ hãi, hù dọa
Tiếng bước chân bất ngờ phía sau đã làm sợ hãi người phụ nữ đi một mình vào ban đêm.
to cause extreme fear

khủng bố, gieo rắc nỗi kinh hoàng
Cuộc truy đuổi không ngừng nghỉ của con quái vật đã khủng bố dân làng, những người sống trong nỗi sợ hãi thường trực về các cuộc tấn công của nó.
to say that one is willing to damage something or hurt someone if one's demands are not met

đe dọa
Người bạn đời ngược đãi đã đe dọa sẽ làm hại vợ/chồng của họ nếu họ cố gắng rời bỏ mối quan hệ.
to make someone feel afraid or nervous

hăm dọa, làm cho sợ hãi
Thái độ nghiêm khắc của ông chủ làm nhân viên sợ hãi trong các cuộc họp.
to make someone so frightened that they cannot move or speak

hóa đá, sợ hãi đến mức không cử động được
Sự im lặng kỳ lạ trong nhà thương điên bỏ hoang làm tê liệt các nhà thám hiểm, khiến họ tê liệt vì sợ hãi.
to cause a person to feel scared or unconfident

làm nản lòng, làm sợ hãi
Viễn cảnh phát biểu trước một lượng khán giả lớn làm nản lòng học sinh nhút nhát, dẫn đến lo lắng và tự nghi ngờ bản thân.
to cause intense fear, shock, or disgust in someone

khiếp sợ, làm kinh hãi
Cảnh tượng thi thể đầy máu đã làm kinh hãi những người ứng cứu đầu tiên, những người chưa bao giờ thấy một cảnh tượng kinh dị như vậy.
to surprise or upset someone greatly

sốc, làm choáng váng
Kết thúc đột ngột của bộ phim đã sốc khán giả, khiến họ không nói nên lời trong rạp chiếu phim.
to disturb or unsettle someone, causing them to feel worried or uneasy

làm xáo trộn, làm bối rối
Bài báo tin tức gây bất an đã làm xáo trộn độc giả, làm dấy lên lo ngại về sự an toàn của cộng đồng họ.
to surprise someone so much that they are unable to react quickly

làm ai đó bất ngờ, làm ai đó sửng sốt
Tiết lộ đáng kinh ngạc trong báo cáo điều tra làm cho ủy ban bất ngờ.
to cause someone to feel shocked, worried, or upset

làm bối rối, làm thất vọng
Những nhận xét tai tiếng của chính trị gia đã làm choáng váng công chúng, dẫn đến mất lòng tin.
to cause a sudden shock or surprise, resulting in a quick, involuntary reaction

làm giật mình, làm ngạc nhiên
Tiếng nổ bất ngờ của pháo hoa đã làm giật mình những con chim trên cây, khiến chúng bay đi.
to deeply shock or overwhelm emotionally

tàn phá, làm suy sụp
Lá thư từ chối bất ngờ từ trường đại học mơ ước của cô ấy đã tàn phá cô, khiến cô cảm thấy lạc lõng và không chắc chắn về tương lai.
to make someone scared or anxious

báo động, làm hoảng sợ
Cuộc gọi điện thoại bất ngờ đã làm anh ấy hoảng hốt, nghĩ rằng đó là tin xấu.
to make someone feel nervous or uncomfortable, often by surprising or overwhelming them

làm bối rối, làm lúng túng
Yêu cầu thuyết trình phút cuối đã làm bối rối nhân viên, người phải vội vàng chuẩn bị.
to cause someone difficulty or hardship, particularly financial struggles or emotional turmoil

làm phiền muộn, gây khó khăn
Việc tăng giá thuê nhà đột ngột đã làm khổ các người thuê nhà, những người đang vật lộn để trang trải các nhu cầu cơ bản.
to greatly shock or surprise someone

làm kinh ngạc, làm sửng sốt
Những chi tiết phức tạp của tác phẩm nghệ thuật đã làm kinh ngạc những du khách đến thăm bảo tàng, những người kinh ngạc trước kỹ năng của nghệ sĩ.
to shock or horrify someone, causing them to feel alarmed or deeply unpleasantly surprised

làm kinh hoàng, làm kinh ngạc
Mức độ thiệt hại môi trường do tràn dầu gây ra đã làm kinh hoàng các nhà môi trường trên toàn thế giới.
to cause severe emotional distress or psychological harm to someone, often resulting in long-term effects

gây chấn thương tâm lý, làm tổn thương tinh thần
Cựu chiến binh bị chấn thương tâm lý bởi những trải nghiệm chiến đấu, vật lộn với những cơn ác mộng và tình trạng siêu cảnh giác.
to cause someone to worry

lo lắng, băn khoăn
Hành vi của con gái tuổi teen của họ làm lo lắng các bậc cha mẹ, những người lo lắng về sự an lành của cô.