Động Từ Gợi Cảm Xúc - Động Từ Gợi Lên Cảm Xúc Tiêu Cực
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến việc gợi lên những cảm xúc tiêu cực như "buồn bã", "ghê tởm" và "mệt mỏi".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to make a person unhappy or emotionally disturbed

làm buồn, làm phiền
Tin tức về vụ tai nạn đang làm phiền mọi người trong văn phòng.
to make someone feel unhappy or disappointed

làm buồn, gây thất vọng
Cảnh nhìn thấy những con vật bị bỏ rơi trong các trại tạm trú luôn làm tôi buồn.
to make someone feel extremely sad or discouraged, often as a result of challenging situations, such as loss

làm chán nản, làm buồn bã
Việc bị từ chối từ trường đại học mơ ước đã làm anh ấy chán nản trong nhiều tuần.
to make someone feel extremely miserable and unhappy

làm ai đó cực kỳ đau khổ, làm ai đó buồn bã
Thất bại trong việc đạt được ước mơ cả đời đã làm anh ta đau khổ với cảm giác vô vọng.
to make someone feel disheartened or low in spirits

làm nản lòng, làm thất vọng
Việc đội của họ thua trận đấu vô địch đã làm nản lòng người hâm mộ.
to cause someone's spirits to be lowered

làm nản lòng, làm buồn bã
Thời tiết xám xịt và ảm đạm dường như làm buồn lòng mọi người.
to fail to meet someone's expectations or hopes, causing them to feel let down or unhappy

làm thất vọng, làm chán nản
Không nhận được sự thăng chức mà cô ấy hy vọng đã làm thất vọng Jane.
to make someone disappointed by not meeting their expectations

làm thất vọng, làm ai đó thất vọng
Màn trình diễn thiếu sức sống của đội trong hiệp hai của trận đấu đã làm thất vọng huấn luyện viên của họ, người đã tin tưởng vào khả năng của họ.
to make someone feel upset, shocked, and sometimes offended about something

làm kinh tởm, làm phẫn nộ
Ngôn ngữ xúc phạm được sử dụng bởi diễn viên hài đã làm ghê tởm nhiều khán giả.
to cause strong disgust or offense to someone's morals

làm nổi loạn, gây kinh tởm
Cảnh tượng thử nghiệm trên động vật đã khiến nhiều người tiêu dùng phẫn nộ.
to cause someone to feel a strong dislike or aversion towards something

xua đuổi, gây ác cảm
Sự tiêu cực liên tục đẩy lùi các nhà đầu tư tiềm năng.
to disgust someone

làm kinh tởm, gây ghê tởm
Việc nhắc đến nhện đã khiến anh ấy kinh tởm ngày hôm qua.
to cause strong offense to someone's morals

làm phẫn nộ, gây kinh tởm
Những nhận xét vô cảm của anh ấy đã làm buồn nôn mọi người trong cuộc họp.
to make someone feel very disgusted, often in a moral sense

làm buồn nôn, gây ghê tởm
Cuộc xung đột đang diễn ra đã làm buồn nôn nhiều người quan sát.
to disgust someone, especially with something vulgar or offensive

làm kinh tởm, gây ghê tởm
Nội dung đồ họa trong chương trình truyền hình đang làm khán giả kinh tởm.
to cause a person to become extremely tired

làm kiệt sức, làm mệt lử
Học bài cho các kỳ thi trong nhiều đêm liên tiếp bắt đầu làm kiệt sức học sinh, ảnh hưởng đến khả năng ghi nhớ thông tin của họ.
to feel exhausted due to strain or stress

mệt mỏi, kiệt sức
Bài tập đầy thách thức tuần trước đã làm cô ấy mệt mỏi.
to exhaust someone excessively beyond normal limits

làm kiệt sức quá mức, mệt mỏi quá mức
Căng thẳng liên tục đã làm kiệt sức anh ấy.
to make someone extremely tired from too much exertion or stress

làm mệt mỏi, kiệt sức
Cô ấy đã mệt mỏi bản thân với hoạt động thể chất quá mức.
to make someone tired because of strain or stress

làm kiệt sức, làm mệt mỏi
Đừng kiệt sức vì làm việc quá nhiều giờ mà không nghỉ ngơi.
to become extremely tired from overexertion, strain, or stress

kiệt sức, mệt lử
Buổi tập luyện căng thẳng hôm qua đã làm tôi kiệt sức.
to do something that causes a person become uninterested, tired, or impatient

làm cho chán, làm mệt mỏi
Cô ấy đã chán vì ở trong nhà cả ngày.
to make someone lose interest or motivation, typically due to a boring or restrictive routine

làm giảm hứng thú, làm mất động lực
Đến lúc tôi rời công ty, các chính sách nghiêm ngặt đã làm mất đi niềm đam mê công việc của tôi.