a tradition, principle, or practice that identifies or characterizes a specific group or class

một shibboleth, một dấu hiệu nhận biết
Trong một số vòng kết nối xã hội nhất định, việc tham dự các sự kiện hoặc câu lạc bộ độc quyền đóng vai trò như một shibboleth của địa vị.
a person who is responsible for a crime or wrongdoing

thủ phạm, người chịu trách nhiệm
Các điều tra viên đã làm việc chăm chỉ để xác định thủ phạm.
someone who is consistently lazy, showing a lack of motivation or energy to engage in productive activities

kẻ lười biếng, người lười nhác
Thay vì giúp đỡ việc nhà, kẻ lười biếng thích nằm dài trên ghế sofa cả ngày.
a light-hearted theatrical production blending singing, music, and spoken dialogue, often featuring comedic or romantic themes

nhạc kịch nhẹ, vở kịch ca nhạc vui nhộn
Đoàn kịch địa phương đang dựng một vở operetta dựa trên một vở hài kịch Pháp, hứa hẹn mang đến cho khán giả một buổi tối đầy tiếng cười và âm nhạc.
a device placed on a horse's head, used by a rider to guide and control the horse's movements

dây cương, bộ khống chế ngựa
Con ngựa lắc đầu, kháng cự lại áp lực của dây cương khi người cưỡi cố gắng hướng dẫn nó.
the ability to comprehend and evaluate past events or decisions, often gaining insights that were not apparent at the time

nhìn lại, sự hiểu biết sau sự kiện
Nhìn lại cho thấy rằng họ nên đầu tư vào thị trường chứng khoán sớm hơn.
the way someone or something walks or runs

dáng đi, bước đi
Cô ấy nhận ra bạn mình từ xa nhờ dáng đi đặc biệt.
an individual who is very fond of enjoying luxurious pleasures and items

người sống xa hoa, người theo chủ nghĩa khoái lạc
Cô ấy được biết đến như một kẻ ham hưởng thụ, luôn tìm kiếm những kỳ nghỉ xa xỉ nhất.
the deliberate killing of a king or queen

sự giết vua, hành động cố ý giết một vị vua hoặc nữ hoàng
Vụ ám sát Julius Caesar thường được so sánh với việc giết vua do chế độ độc tài của ông.
a female or young male singer with a singing voice that has the highest range

giọng nữ cao
Giọng soprano của cậu bé thật tuyệt vời, cậu có thể hát những nốt cao một cách dễ dàng cho đến khi giọng của cậu bắt đầu thay đổi.
a strong and enthusiastic enjoyment or excitement in doing something

hăng hái, thích thú
Những đứa trẻ chơi trong công viên với hăng hái, cười đùa và chạy xung quanh.
a muddy and wet piece of land in which it is possible to get stuck

đầm lầy, vũng lầy
Mưa lớn biến những cánh đồng thành một vũng lầy, khiến các hoạt động canh tác trở nên khó khăn.
a commercial area in a city or a town that is closed to traffic

khu vực đi bộ, khu thương mại không có xe cộ
Khu phố lịch sử của thành phố được bảo tồn như một khu vực chỉ dành cho người đi bộ, cho phép du khách khám phá sự quyến rũ của nó một cách an toàn.
a design, figure, or pattern used as decoration

họa tiết, mô típ
the highest point that a certain celestial body reaches, directly above an observer

thiên đỉnh, điểm cao nhất
Quan sát các ngôi sao, anh ấy nhận thấy thiên đỉnh của chúng khác nhau như thế nào tùy thuộc vào vị trí.
a piece of music or religious chant performed as a tribute to someone who has died

bài hát cầu siêu
Chuông nhà thờ ngân vang khi requiem vang lên khắp nhà thờ trong đám tang.
| Kỹ Năng Từ Vựng SAT 6 | |||
|---|---|---|---|
| Bài học 41 | Bài học 42 | Bài 43 | Bài học 44 |
| Bài 45 | Bài học 46 | Bài học 47 | Bài học 48 |
| Bài 49 | Bài học 50 | ||
