Từ vựng cho IELTS General (Điểm 6-7) - Yêu cầu và Đề xuất
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Yêu cầu và Đề xuất cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to ask for information, clarification, or an explanation

hỏi, tìm hiểu
Học sinh đã hỏi về các yêu cầu để đăng ký vào khóa học nâng cao.
to request something, usually in a formal or persistent manner

yêu cầu, đề nghị
Tháng trước, tổ chức phi lợi nhuận đã kêu gọi quyên góp cho sự kiện từ thiện của mình.
to officially ask a higher court to review and reverse the decision made by a lower court

kháng cáo, khiếu nại
Bị cáo quyết định kháng cáo bản án của tòa án cấp dưới với hy vọng nhận được kết quả thuận lợi hơn.
to speak to God or a deity, often to ask for help, express gratitude, or show devotion

cầu nguyện, khấn vái
Cộng đồng tụ tập để cầu nguyện trong các lễ hội tôn giáo.
to strongly desire or seek something

khao khát, thèm muốn
Là một người đam mê sức khỏe, anh ấy hiếm khi thèm đồ ăn nhẹ có đường.
to bring a charge against an individual or organization in a law court

kiện, khởi kiện
Năm ngoái, tác giả đã kiện thành công đối thủ cạnh tranh vì tội đạo văn.
to earnestly and desperately beg for something

cầu xin, nài nỉ
Tôi van nài bạn, hãy nghe lời cầu xin của tôi và hiểu được mức độ nghiêm trọng của tình huống.
to ask someone in an emotional or urgent way to do something

cầu xin, nài nỉ
Các công dân đã khẩn khoản xin thị trưởng cải thiện hệ thống giao thông của thành phố.
to make an earnest and emotional request, often accompanied by a strong sense of urgency or desperation

cầu xin, nài nỉ
Người ăn xin ở góc phố van nài lòng trắc ẩn và sự giúp đỡ từ những người qua đường.
to write and submit an official written document

kiến nghị, đệ đơn
Tháng tới, nhóm vận động dự định kiến nghị chính phủ quốc gia về cải cách y tế.
to request something in an annoyingly persistent way

quấy rầy, làm phiền
Cô ấy làm phiền anh ta để vay tiền cho đến khi anh ta cuối cùng đồng ý.
to request the presence or participation of someone in a specific event or activity

gọi, yêu cầu
Bộ phận đã kêu gọi phản hồi về việc triển khai chính sách mới.
to make an official or formal request for something

yêu cầu, đề nghị chính thức
Bộ phận CNTT đã yêu cầu các máy chủ mới để nâng cao khả năng mạng của công ty.
to strongly recommend something

thúc giục, khuyến nghị mạnh mẽ
Giáo sư thúc giục suy ngẫm về các sự kiện lịch sử để hiểu rõ hơn các vấn đề xã hội đương đại.
to advise someone to take a course of action

tư vấn, khuyên bảo
Trong thời kỳ khủng hoảng, bạn bè có thể khuyên bảo lẫn nhau, lắng nghe và đưa ra sự an ủi cùng lời khuyên.
to bring suggestions, plans, or ideas forward for further consideration

đề xuất, đưa ra
Người quản lý dự án quyết định đề xuất một thời gian thử nghiệm làm việc từ xa để đánh giá tác động của nó.
