Từ vựng cho IELTS General (Điểm 6-7) - Nhận Thức Các Giác Quan
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Nhận thức Giác quan cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to carefully watch something in order gain knowledge or understanding about the subject

quan sát, nghiên cứu
Các nhà nghiên cứu đang quan sát thí nghiệm một cách kỹ lưỡng khi dữ liệu được tiết lộ.
to carefully look at something

xem, quan sát
Tôi sẽ xem xét bản thảo cuối cùng của báo cáo trước khi nộp nó.
to see or observe with the eyes

nhìn thấy, quan sát
Tại phòng trưng bày nghệ thuật, du khách có thể nhìn thấy nhiều kiệt tác từ các thời kỳ khác nhau.
to look at someone or something without moving the eyes or blinking, usually for a while, and often without showing any expression

nhìn chằm chằm, nhìn không chớp mắt
Ngay bây giờ, tôi đang nhìn chằm chằm vào những chi tiết phức tạp của bức tranh.
to look at someone or something without blinking or moving the eyes

nhìn chằm chằm, ngắm nhìn
Con mèo ngồi trên bệ cửa sổ, nhìn chằm chằm vào những con chim đang hót líu lo trong vườn với sự thích thú lớn.
to briefly look at someone or something

liếc nhìn, nhìn nhanh
Tôi đã liếc nhìn tạp chí mới, nhưng chưa đọc kỹ.
to inhale air audibly through the nose, often to detect or identify a scent or odor

ngửi, hít
Tôi đã ngửi vô số loại nước hoa nhưng vẫn chưa tìm được loại yêu thích.
to look at or observe someone or something in a particular way, often with interest or suspicion

quan sát, nhìn kỹ
Con mèo nhìn chú chó con nghịch ngợm từ xa, không chắc nên lại gần hay tránh xa.
to secretly listen to a conversation without the knowledge or consent of those involved

nghe lén, nghe trộm cuộc trò chuyện
Anh chị em thường nghe lén cuộc gọi điện thoại của nhau, gây ra những tranh cãi thỉnh thoảng.
to see an act of crime or an accident

chứng kiến, làm chứng
Anh ta bị gọi ra tòa vì đã chứng kiến tội ác.