Danh Từ Cơ Bản - Chim và Côn Trùng
Tại đây, bạn sẽ học các danh từ tiếng Anh liên quan đến chim và côn trùng, chẳng hạn như "chim sẻ," "vịt," và "quạ."
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đại bàng
Đại bàng bay cao trên bầu trời, quét cảnh quan để tìm bữa ăn tiếp theo.
cú
Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ quần thể cú và môi trường sống của chúng khỏi các mối đe dọa như mất môi trường sống và thuốc trừ sâu.
chim bồ câu
Chim bồ câu đôi khi được huấn luyện để mang tin nhắn đi xa, một thực hành được biết đến như đua chim bồ câu hoặc chim bồ câu đưa thư.
con vẹt
Cô ấy nuôi một con vẹt sặc sỡ làm thú cưng trong phòng khách.
chim én
Với một tia sáng màu xanh và trắng, con chim én lao xuống để bắt những con côn trùng lượn trên mặt ao.
ngỗng
Trong mùa di cư, những đàn ngỗng lấp đầy bầu trời với đội hình chữ V, di chuyển quãng đường dài đến vùng khí hậu ấm hơn.
đà điểu
Một con đà điểu có đôi mắt to giúp nó phát hiện nguy hiểm từ xa.
con công
Với dáng đi kiêu hãnh, con công diễu hành qua khu vườn, những chiếc lông đuôi lộng lẫy của nó kéo dài phía sau như một đoàn tàu hoàng gia.
chim ưng
Với tốc độ chớp nhoáng, chim ưng lao về phía con mồi, móng vuốt giương ra để giết.
quạ
Quạ thường được nhìn thấy kiếm ăn ở các khu vực đô thị, lục lọi thùng rác và thức ăn thừa.
quạ
Với tiếng kêu, quạ báo hiệu bình minh đang đến gần, tiếng gọi của nó vang vọng khắp khu rừng yên tĩnh.
gà tây
Trong một số nền văn hóa, gà tây được coi là biểu tượng của sự phong phú, lòng biết ơn và những cuộc đoàn tụ gia đình.
chim cánh cụt
Chim cánh cụt là loài chim không thể bay nhưng bơi rất giỏi.
chim bồ câu
Với một cái vỗ cánh, chim bồ câu cất cánh, bay lượn duyên dáng trên bầu trời xanh trong.
a large, long-necked wading bird, typically found in marshes, wetlands, and plains worldwide
thiên nga
Thiên nga giao phối suốt đời, tạo thành mối liên kết bền chặt với bạn đời và cùng nhau nuôi dưỡng đàn con.
kiến
Một đoàn kiến di chuyển theo đội hình hoàn hảo dọc theo mặt bàn bếp, tìm kiếm những mẩu vụn.
ong
Ong giao tiếp với nhau thông qua các chuyển động nhảy phức tạp.
bướm
Trong triển lãm bướm, chúng tôi đã thấy nhiều loài từ khắp nơi trên thế giới.
muỗi
Tôi cần bôi thuốc chống muỗi trước khi đi cắm trại để tránh bị côn trùng cắn.
bọ cánh cứng
Con bọ cánh cứng đào vào đất mềm để tạo ra ngôi nhà dưới lòng đất của nó.
ruồi
Jane nhìn thấy một con ruồi đậu trên trái cây và quyết định không ăn nó.
bọ rùa
Vào mùa xuân, bọ rùa thức dậy sau kỳ ngủ đông để tìm thức ăn.
chuồn chuồn
con dế
Ở một số vùng, dế được coi là một món ngon và được ăn chiên hoặc nướng như một món ăn nhẹ giàu protein.
đom đóm
Đom đóm vô hại và mang lại cảm giác kỳ diệu cho những đêm hè ấm áp.
châu chấu
Với một tiếng kêu, châu chấu đã thông báo sự hiện diện của mình trên đồng cỏ, tham gia vào dàn hợp xướng của các loài côn trùng khác.
nhện
Em gái tôi thực sự sợ nhện và thích tránh xa chúng.
gián
Gián là côn trùng hoạt động về đêm, thường xuất hiện vào ban đêm.