Các Động Từ Cụm Sử Dụng 'Up' - Tiêu thụ hoặc Cắt

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Các Động Từ Cụm Sử Dụng 'Up'
to chop up [Động từ]
اجرا کردن

băm

Ex: He used a blender to finely chop up the nuts .

Anh ấy đã sử dụng máy xay để băm nhỏ hạt một cách mịn.

to cut up [Động từ]
اجرا کردن

cắt

Ex: The sculptor used a chisel to cut up the block of marble into a beautiful statue .

Nhà điêu khắc đã sử dụng một cái đục để cắt khối đá cẩm thạch thành một bức tượng đẹp.

to drink up [Động từ]
اجرا کردن

uống cạn

Ex: The hot cocoa was delicious , and she eagerly decided to drink up every last drop .

Sô cô la nóng rất ngon, và cô ấy háo hức quyết định uống cạn đến giọt cuối cùng.

to eat up [Động từ]
اجرا کردن

ăn hết

Ex:

Mùi thơm ngon từ nhà bếp khiến mọi người háo hức ăn hết bữa ăn mới nấu.

to fill up [Động từ]
اجرا کردن

ăn no

Ex:

Tôi cố gắng không làm đầy mình bằng món tráng miệng trước khi ăn xong bữa tối.

to finish up [Động từ]
اجرا کردن

ăn hết

Ex:

Cô ấy nhanh chóng ăn hết bánh sandwich và đi đến cuộc họp tiếp theo.

to gobble up [Động từ]
اجرا کردن

ngấu nghiến

Ex: She loves chocolate so much that she gobbles up every chocolate bar in the house .

Cô ấy yêu sô cô la đến nỗi ngấu nghiến mọi thanh sô cô la trong nhà.

to slice up [Động từ]
اجرا کردن

cắt lát

Ex: He quickly sliced up the watermelon for a refreshing summer snack .

Anh ấy nhanh chóng cắt lát quả dưa hấu để làm món ăn nhẹ mùa hè sảng khoái.

to use up [Động từ]
اجرا کردن

dùng hết

Ex:

Họ đã dùng hết nhiên liệu trong chuyến đi dài.