to cut something into smaller pieces

băm, cắt thành từng miếng nhỏ
Bạn có thể cắt nhỏ trái cây cho sinh tố không?
to slice something into smaller parts

cắt, thái
Để tạo điều kiện thuận lợi cho việc tái chế, quan trọng là phải cắt nhỏ các hộp các tông đúng cách trước khi đặt chúng vào thùng tái chế.
to consume the entire contents of a glass, bottle, or other container that holds a beverage

uống cạn, uống hết
Người pha chế cười và nói với khách hàng hãy thư giãn, thưởng thức đồ uống của họ và uống từ từ.
to consume completely, especially in reference to food

ăn hết, ăn sạch
Mùi thơm của chiếc bánh vừa mới nướng khuyến khích mọi người tụ tập và ăn hết món tráng miệng ngon lành.
to eat until one is completely satisfied

ăn no, ăn đến mức no căng bụng
Đừng ăn no bằng món khai vị; món chính sẽ rất tuyệt.
to consume all of the food or drink that one is eating or drinking

ăn hết, uống hết
Bọn trẻ luôn ăn hết kem trước khi nó tan chảy.
to eat something quickly and greedily, often with little regard to manners or etiquette

ngấu nghiến, ăn ngấu nghiến
Hôm qua, họ đã ăn ngấu nghiến tất cả bánh quy tôi nướng.
to cut something into slices

cắt lát, thái thành từng lát
Đầu bếp khéo léo thái rau để xào.