gợi lên
Nhà ảo thuật đã triệu hồi một con thỏ từ chiếc mũ của mình, khiến khán giả kinh ngạc.
gợi lên
Nhà ảo thuật đã triệu hồi một con thỏ từ chiếc mũ của mình, khiến khán giả kinh ngạc.
soạn thảo
Các quan chức chính phủ đã hợp tác để soạn thảo các quy định mới về bảo vệ môi trường.
mơ ước
Nghệ sĩ đã dành hàng giờ để mơ mộng ra một thiết kế độc đáo và sáng tạo cho bức tranh tường.
khuấy động
Để chuẩn bị cho sự kiện, họ bắt đầu kêu gọi sự ủng hộ từ cộng đồng địa phương.
hợp lại chống lại
Nhân viên đã liên kết chống lại các chính sách không công bằng của công ty, yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn.
làm nhanh
Cô ấy nhanh chóng phác thảo một vài bản vẽ cho thiết kế sản phẩm mới.
xếp hàng
Các fan đã xếp hàng hàng giờ để vào buổi hòa nhạc.
bịa đặt
Nhà văn đã bịa ra một cuốn tiểu thuyết giả tưởng về rồng và yêu tinh.
xếp hàng
Cô ấy bảo các con của mình xếp hàng ở trạm xe buýt một cách trật tự.
nhanh chóng chuẩn bị
Sau một ngày dài làm việc, tôi cần nấu vội một bữa ăn nhanh và đơn giản.
nảy sinh
Ý tưởng có thể nảy sinh trong các cuộc trò chuyện thông thường.
gợi lên
Nhắc đến tên anh ấy đã gợi lên hình ảnh về những cuộc phiêu lưu chung của họ.
nghĩ ra
Cô ấy thích nghĩ ra những giải pháp sáng tạo cho các vấn đề.
bịa đặt
Rõ ràng là tờ báo lá cải đã bịa đặt ra vụ bê bối người nổi tiếng, thổi phồng chi tiết để tăng lượng độc giả.
nhanh chóng chuẩn bị
Hãy whip up một bữa sáng nhanh chóng và dễ dàng trước khi chúng ta rời đi.
làm việc lên
Đội đang làm việc để tạo ra sự nhiệt tình cho sự kiện.