(of a situation or feeling) to start to get out of control and reach a more dangerous state

sôi lên, trở nên tồi tệ hơn
Xung đột sôi lên một cách bất ngờ.
to become empty of water or other liquids, often through evaporation

khô cạn, cạn khô
Cái nóng làm cho đất trong vườn khô cạn, khiến cần phải tưới cây thường xuyên hơn.
(of glass, mirrors, lenses, and other such surfaces) to become covered by fog

bị mờ đi, phủ sương mù
Sau cơn mưa, kính chắn gió của xe hơi bị mờ, làm giảm tầm nhìn.
to become solid or immobile due to cold temperatures, often leading to a lack of functionality

đóng băng, bị kẹt
Ở những vùng có mùa đông khắc nghiệt, ổ khóa cửa đôi khi có thể đóng băng, khiến việc ra vào các tòa nhà trở nên khó khăn.
to change from being a child into an adult little by little

lớn lên, trưởng thành
Khi tôi lớn lên, tôi muốn trở thành nhạc sĩ.
to make something warm or hot

hâm nóng, làm nóng
Tôi sẽ hâm nóng súp cho bạn trong lò vi sóng.
to stop being under the influence of alcohol

tỉnh rượu, lấy lại tỉnh táo
Khi giờ trôi qua, những người tham gia tiệc bắt đầu tỉnh rượu, nhận ra tác dụng của rượu đang phai dần.
to cause a surface particularly a glass one to become foggy

làm mờ, tạo hơi nước
Thời tiết ẩm ướt khiến kính của tôi liên tục bị mờ mỗi khi tôi bước ra ngoài.
(of a piece of glass or mirror) to have a thin layer of water droplets forms on its surface, often due to a difference in temperature or humidity

bị mờ hơi nước, đóng hơi nước
Ống kính máy ảnh bị mờ trong không khí mát mẻ buổi sáng, cần một vài khoảnh khắc để điều chỉnh trước khi chụp được những bức ảnh rõ nét.