tích tụ
Sự tự tin có xu hướng tăng lên khi bạn đạt được những mục tiêu nhỏ.
tích tụ
Sự tự tin có xu hướng tăng lên khi bạn đạt được những mục tiêu nhỏ.
tăng lên
Quyết định của người quản lý để tăng phúc lợi nhân viên đã được đón nhận tốt.
tăng dần
Số ca COVID-19 bắt đầu tăng dần trở lại, khiến chính quyền phải thực hiện các biện pháp an toàn.
giảm bớt
Khi tắc đường giảm bớt, việc đi lại hàng ngày bắt đầu dễ chịu hơn.
bùng lên
Căng thẳng chính trị trong khu vực tiếp tục bùng lên, gây lo ngại cho hòa bình quốc tế.
tăng lên
Giá bất động sản tăng đều đặn trong khu vực này.
nhanh lên
Nhanh lên, bạn bè của bạn đang đợi bạn ở bên ngoài.
giảm bớt
Cường độ của trận động đất giảm bớt sau những rung chấn ban đầu, gây ra ít thiệt hại hơn so với lo sợ ban đầu.
phục hồi
Kinh doanh luôn khởi sắc trong mùa lễ hội.
tích tụ
Hóa đơn dường như chỉ chất đống khi bạn ít mong đợi nhất.
tăng cường
Để theo kịp nhu cầu, nhà máy phải tăng tỷ lệ sản xuất.
đẩy lên
Sự bùng nổ du lịch đột ngột đã đẩy giá trị bất động sản lên ở thị trấn ven biển.
tăng tốc động cơ
Anh ấy tăng tốc động cơ xe máy trước khi phóng đi.
đẩy lên
Sự gia tăng nhu cầu có thể đẩy giá hàng xa xỉ lên cao.
đẩy lên
Những tiến bộ công nghệ trong điện thoại thông minh đã đẩy giá của chúng lên trong những năm gần đây.
tăng vọt
Sau khi phát hành sản phẩm mới, giá cổ phiếu của công ty đã tăng vọt.
giảm tốc độ
Dây chuyền sản xuất bắt đầu chậm lại do các vấn đề kỹ thuật với máy móc.
tăng tốc
Khi cơn bão đến gần, gió bắt đầu tăng tốc, khiến cây cối đung đưa mạnh mẽ.
tăng cường
Người giám sát yêu cầu nhân viên tăng cường năng suất để đạt được mục tiêu.
vặn to
Tôi không thể nghe thấy nhạc, vì vậy tôi đã vặn lớn âm lượng trên tai nghe của mình.
tăng cường
Để theo kịp với đối thủ cạnh tranh, nhà hàng quyết định mở rộng thực đơn và cải tạo không gian ăn uống.